CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

3.60
0.10
(2.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh421,1051,106,1751,109,5551,256,443534,3291,278,507752,2361,349,1671,440,8551,474,9141,459,4871,792,9661,187,7111,559,3291,313,597735,859923,1321,081,3521,005,410678,127
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)421,1051,106,1751,109,5551,256,443534,3291,278,507752,2361,349,1671,440,8551,474,9141,459,4871,792,9661,187,7111,559,3291,313,597735,859923,1321,081,3521,005,410678,127
4. Giá vốn hàng bán413,4631,091,0981,095,7771,239,190525,5381,259,634741,6461,333,0491,428,4351,414,2961,448,8481,769,4071,180,0261,518,2821,306,224727,465906,7411,056,546987,488661,489
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,64215,07613,77817,2538,79218,87410,59016,11812,42160,61710,63823,5597,68541,0477,3738,39416,39124,80617,92216,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính65,81269,19369,55248,54068,33368,38967,49283,24982,80777,88362,65545,97236,35232,91626,07885,99735,48339,36234,79532,271
7. Chi phí tài chính66,80960,64068,51155,81867,45563,64167,14286,19986,486107,00262,99777,92732,71631,49822,40431,82527,54827,20333,68727,234
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,73353,93356,92144,67354,55650,41942,46354,28673,19581,50759,14150,08230,25124,34020,31928,01226,14329,11430,35726,911
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,700-2,897-1-1412-138-134
9. Chi phí bán hàng4,3864,3513,4321,3532,5261,2793,6208,82610,65012,0284,3944,7933,4226,9903,2606,5178,62410,2506,37914,979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,0488,0525,5345,1885,9135,2255,0507,5475,2535,4115,0777,0136,2815,3604,37516,24811,87313,9809,84418,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,7899,5275,8545371,23017,1182,270-3,218-7,16214,071825-20,2011,61829,9763,41139,8013,82912,6022,807-11,486
12. Thu nhập khác1,30624988246129175,2612284411951302943,693
13. Chi phí khác79128292153788,44715841171588074512888380144301,742
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,227-104959-191-372-8,435-6-84-117-1415,181-74-490-432815-142641,951
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,5629,4236,8123478598,6832,264-3,302-7,27913,931825-15,0201,54429,4873,40740,1293,84412,5883,071-9,536
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-3782,2762,4996012221,883613-555-1,2792,820293-3,8403996,9407308162,5617,7021,9027,558
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-3782,2762,4996012221,883613-555-1,2792,820293-3,8403996,9407308162,5617,7021,9027,558
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,1847,1474,314-2546376,7991,651-2,747-5,99911,111531-11,1811,14522,5472,67739,3131,2834,8861,169-17,094
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-206-1,154-909412914-10915863111-10111094504641257314-27-4,627
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,9788,3014,404-3495086,7861,760-2,905-6,06211,000633-11,2901,05122,4972,63138,9011,2264,5721,195-12,467

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |