CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (shs)

16.40
-0.30
(-1.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,228,682394,096417,153369,246348,59061,916327,032368,715-231,099195,387115,154501,478391,64084,729-296,629315,522695,820211,932252,852323,657
a. Lãi bán các tài sản tài chính161,292493,060154,387240,598186,779137,811264,712152,93872,560103,588100,86645,86173,48332,06192,985258,780478,880111,457300,477361,943
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,001,972-154,587187,02694,30883,362-148,71729,619173,336130,72124,604-32,530-114,186258,811-21,966-423,11739,352208,73382,156-58,071-53,001
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL65,41855,62375,74034,34078,44972,82232,70142,441-434,37967,19546,819569,80359,34674,63433,50417,3908,20618,31910,44714,715
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4553,2166,3643,11331,1596,370
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu242,085255,843152,651127,993125,374110,421141,458120,461137,796208,48487,769113,110126,910117,953136,996185,998227,384186,927161,605112,837
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)29,74026,792
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán99,637137,36371,38852,03853,59149,22467,27267,87456,22974,00258,58233,54950,49261,48684,733136,143185,357126,761145,70596,103
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán2,051555401205,9052,7279,38610,54517,78023510,8523,53212,20712,28528,48623,66648,913
1.8. Doanh thu tư vấn16,01119,61318,4217,52316,30211,2724,8743,59214,0172,0431,56885634,48917,60413,89429,51414,5485,7955,6464,639
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,6325,3273,6803,6163,3693,0043,4493,7354,4663,6043,5593,8566,5114,8015,9276,2757,1744,9445,3666,484
1.11. Thu nhập hoạt động khác3,6963,6138811176541,205492187116110841102063116771204787676
Cộng doanh thu hoạt động1,595,794815,909693,913561,529551,216276,104550,417564,565-9,089483,630308,421677,107610,482297,736-51,480685,7291,142,771564,923594,916592,708
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)738,991-4,00483,802120,636108,073106,706-4,098-26,136-389,715149,39152,048524,990287,08477,313262,23598,3348,28641,71929,39212,169
a. Lỗ bán các tài sản tài chính191,32266,432102,315153,99590,72421,09116,0883,833-463,69167,55471,707522,347444,97820,72674,11071,70337,76730,09527,65715,779
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ546,439-71,207-19,447-34,40416,14385,147-20,872-30,57872,96081,366-19,9822,395-158,11856,315187,88625,833-29,10411,1811,213-4,261
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,2307719351,0451,2064686856091,017471323248224272239799-377442521651
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu5253393755819825039,5096741,6637984,1471,6991,2955993,69516,19885,92189,39227,050144,497
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)175,408
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh7,7294,7953,3943,90024,9035,4642,9144,1437,1682,6752,1683,6573,7362,6573,7892,5659,5562,3142,1512,998
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán104,554109,78459,08945,25351,55441,25652,96357,86146,41054,23438,44429,87338,79947,17660,83888,465139,98872,46492,44257,693
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán2,8151,5064487562,9111,4011,6852,5384,9341,3329601,5232,1371,2322,2511,1766,4351,208918889
2.9. Chi phí tư vấn9,0053,3163,6553,3957,0343,3073,9735,4349,5603,4213,0946,1205,6274,2475,8283,23014,9634,5094,0853,868
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,5213,3283,0752,8952,8792,7972,8202,7702,7742,9572,9692,9043,6452,7052,8332,7522,6442,6062,5662,540
2.12. Chi phí khác67,268-9282,1702,7815,0372,043-20,58526,83841,906-7,572-2,5662,47633,2945,07820,232-2,224-6,659-1,997-9,835-13,869
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác123922-11
Cộng chi phí hoạt động1,109,817118,137156,008179,674202,588163,22379,18274,121-275,300207,235101,265573,241375,618141,007361,700210,497261,133212,214148,769210,785
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,2601,4198775481,7146206725941,6998587891,3701,7978301,4379111,5784701,104731
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,2601,4198775481,7146206725941,6998587891,3701,7978301,4379111,5784701,104731
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay129,51671,72352,50726,57223,63314,62013,45711,47814,4658,61813,62622,03332,15828,62253,72248,78646,57838,38632,48931,612
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác9836012020
Cộng chi phí tài chính130,49872,32452,50726,57223,63314,62013,45711,47814,4658,61813,62622,03332,15828,62253,72248,80646,59838,38632,48931,612
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN86,24034,45423,31630,14645,69523,42426,71935,82340,55121,90520,96232,10827,66421,99532,14116,438112,0538,94330,88813,046
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG271,499592,412462,960325,685281,01575,456431,731443,737212,893246,730173,35751,095176,840106,941-497,606410,899724,566305,850383,874337,995
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác9181888-1,4083,1241382366018301541115416429223
8.2. Chi phí khác1
Cộng kết quả hoạt động khác9181888-1,4083,1241382366018301541115316429223
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ271,508590,427462,967325,686281,90374,048434,855443,876212,894246,730173,39351,155176,858106,971-497,452410,911724,719306,015384,166338,019
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện-184,025673,807256,494196,974214,684307,912384,364239,962155,134303,492185,941167,736-240,071185,253113,552397,391486,881235,040443,450386,759
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện455,533-83,380206,473128,71267,218-233,86450,491203,91357,761-56,762-12,548-116,581416,929-78,281-611,00413,519237,83770,975-59,284-48,740
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN50,038112,60980,22862,93349,4325,05680,69587,57234,39347,88232,37310,23134,66318,717-99,88681,578155,65759,60174,16867,207
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5,987129,28538,93337,19135,98851,82970,59646,78922,84159,23534,88333,547-48,72334,37322,31578,875105,89645,40688,21876,955
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại56,025-16,67641,29525,74213,444-46,77310,09840,78311,552-11,352-2,510-23,31683,386-15,656-122,2012,70449,76114,195-14,050-9,748
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN221,470477,818382,739262,753232,47168,992354,161356,304178,501198,848141,02040,924142,19588,255-397,566329,332569,062246,414309,998270,812
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu221,470477,818382,739262,753232,47168,992354,161356,304178,501198,848141,02040,924142,19588,255-397,566329,332569,062246,414309,998270,812
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837-251,968557,446
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837-251,968557,446
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837-251,968557,446
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu18,022-47,566-9,63241,006-26,195190,44039,484-154,384-471,34642,676-55,837557,446
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |