CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

14.10
0.10
(0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,868186,31699,01854,64995,919179,68288,54558,39893,256179,80891,04666,70092,417174,821109,15378,876137,543153,82383,70450,278
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)109,868186,31699,01854,64995,919179,68288,54558,39893,256179,80891,04666,70092,417174,821109,15378,876137,543153,82383,70450,278
4. Giá vốn hàng bán70,95054,88247,06031,64666,46069,62338,40928,45258,61976,93838,68433,59850,37071,00642,81432,35270,44253,23143,05125,975
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,919131,43351,95823,00329,458110,05950,13729,94634,637102,87052,36233,10342,047103,81566,33846,52467,101100,59240,65324,304
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8697,8727,7851,7714,6451,5851,1009342,0261,3391,7022,285161217610,4017334185
7. Chi phí tài chính7,2982,3147,5712,3246,0012,3759,8232,4537,1544,2866,6013,3346,5533,0335,7533,0603,4842,8872,8774,124
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,0802,3144,9772,3245,7142,3735,7432,4494,4784,2866,4173,3345,1993,0333,7063,0603,4842,8872,8774,124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,7785,5135,9717,87411,847-1,1588,2007,80517,59212,9107,9356,90124,2518,3568,2866,59716,2396,0516,5712,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,712131,47946,20114,57616,255110,42633,21320,62211,91687,01339,52725,15311,40492,44752,30636,87357,78091,66031,53917,794
12. Thu nhập khác1002024862171162452510932164410937109406
13. Chi phí khác39225766617612271208-711189434001723367143163161
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-292-55419-400-496-26-20833-2-86173-356-63-33-67-107-54245
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,420131,42446,62114,57615,855109,93033,18720,41411,94987,01139,44125,32611,04892,38452,27336,80657,67391,60731,53918,039
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,78525,0679,5023,2913,20021,4957,5934,6023,46216,3787,8256,1372,36918,29810,2377,62711,37517,7726,7903,861
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,532344-198-720475-284-595507
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25325,0679,8463,2913,00221,4957,5934,6022,74216,3788,3006,1372,08518,29810,2377,62710,78017,7727,2973,861
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,167106,35736,77511,28512,85388,43525,59415,8129,20670,63331,14119,1898,96374,08642,03629,17946,89373,83524,24214,178
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát633105,635-220-177325397-437-57346485-201-347166170242-249751-65-348-237
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,53472236,99411,46212,52788,03826,03115,8688,86070,14831,34219,5368,79773,91641,79529,42846,14273,89924,59014,415

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |