CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

14.30
0.30
(2.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.20
14.35
14.15
167,600
14.6K
0.9K
16.0x
1.0x
4% # 6%
0.3
959 Bi
69 Mi
64,741
14.3 - 13.8
388 Bi
1,005 Bi
38.6%
72.13%
110 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.25 5,200 14.30 16,600
14.20 10,500 14.35 14,400
14.15 7,800 14.40 15,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 33,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.55 (0.15) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.30 (-0.10) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.90 (0.00) 4.9%
NT2 24.05 (-0.10) 4.3%
CHP 26.15 (-0.20) 4.2%
TMP 51.80 (-0.10) 4.0%
PPC 8.75 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 22.15 (-0.75) 2.3%
VPD 20.75 (-0.10) 2.2%
TBC 31.00 (-0.30) 2.1%
ND2 33.40 (2.40) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 77.90 (-4.10) 1.4%
SEB 43.00 (0.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.50 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14.20 0.30 20,200 20,200
09:17 14.25 0.35 2,100 22,300
09:18 14.20 0.30 1,100 23,400
09:20 14.20 0.30 10,100 33,500
09:21 14.20 0.30 1,100 34,600
09:22 14.25 0.35 100 34,700
09:24 14.25 0.35 1,300 36,000
09:25 14.25 0.35 500 36,500
09:26 14.25 0.35 100 36,600
09:27 14.30 0.40 1,800 38,400
09:28 14.30 0.40 5,100 43,500
09:29 14.30 0.40 700 44,200
09:31 14.35 0.45 5,200 49,400
09:32 14.30 0.40 300 49,700
09:33 14.35 0.45 400 50,100
09:34 14.35 0.45 4,800 54,900
09:35 14.35 0.45 1,600 56,500
09:37 14.30 0.40 900 57,400
09:39 14.30 0.40 1,300 58,700
09:40 14.35 0.45 2,700 61,400
09:43 14.30 0.40 800 62,200
09:44 14.30 0.40 700 62,900
09:47 14.35 0.45 300 63,200
09:49 14.30 0.40 2,300 65,500
09:52 14.30 0.40 2,000 67,500
09:57 14.25 0.35 1,200 68,700
09:58 14.25 0.35 400 69,100
10:10 14.20 0.30 3,500 72,600
10:21 14.20 0.30 2,000 74,600
10:24 14.20 0.30 200 74,800
10:26 14.20 0.30 1,000 75,800
10:28 14.20 0.30 700 76,500
10:33 14.20 0.30 100 76,600
10:37 14.20 0.30 300 76,900
10:51 14.20 0.30 500 77,400
10:55 14.15 0.25 100 77,500
10:58 14.20 0.30 1,500 79,000
11:10 14.20 0.30 1,900 80,900
11:20 14.25 0.35 200 81,100
11:21 14.25 0.35 4,000 85,100
11:22 14.25 0.35 1,500 86,600
11:26 14.25 0.35 200 86,800
11:28 14.25 0.35 400 87,200
13:10 14.25 0.35 23,700 110,900
13:11 14.25 0.35 3,400 114,300
13:12 14.25 0.35 3,000 117,300
13:19 14.30 0.40 200 117,500
13:39 14.25 0.35 8,200 125,700
13:40 14.25 0.35 400 126,100
13:41 14.25 0.35 100 126,200
13:49 14.25 0.35 100 126,300
13:52 14.25 0.35 2,000 128,300
13:56 14.25 0.35 6,400 134,700
13:58 14.25 0.35 4,600 139,300
14:11 14.25 0.35 4,000 143,300
14:12 14.25 0.35 5,300 148,600
14:13 14.25 0.35 1,000 149,600
14:14 14.25 0.35 2,000 151,600
14:15 14.25 0.35 100 151,700
14:18 14.25 0.35 500 152,200
14:19 14.25 0.35 2,000 154,200
14:29 14.25 0.35 7,400 161,600
14:46 14.30 0.40 6,000 167,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,868186,31699,01854,649449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526
Tổng lợi nhuận trước thuế7,420131,42446,62114,576200,040179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380
Lợi nhuận sau thuế 7,167106,35736,77511,285161,583142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,53472236,99411,46255,712142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370
Tổng tài sản1,379,8191,515,4661,374,3801,324,4041,379,8191,356,0281,348,4971,435,3871,383,8601,313,9531,364,1551,458,6511,432,6071,410,716
Tổng nợ317,522460,336425,607287,841317,522330,750331,964338,772432,708427,868424,530484,920328,943335,045
Vốn chủ sở hữu1,062,2971,055,130948,7731,036,5631,062,2971,025,2781,016,5331,096,615951,151886,084939,625973,7301,103,6641,075,670


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc