CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
13.95
29,600
14.9K
2.1K
7.0x
1.0x
11% # 14%
0.5
990 Bi
69 Mi
163,847
15.2 - 13.3
331 Bi
1,025 Bi
32.3%
75.61%
269 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.95 16,200 14.00 1,900
13.90 16,500 14.05 22,200
13.85 3,300 14.10 10,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14 0 200 200
09:19 14 0 100 300
09:20 14 0 400 700
09:34 14 0 100 800
09:35 14 0 100 900
09:36 14 0 100 1,000
09:38 14 0 1,000 2,000
09:41 14 0 500 2,500
09:45 14 0 300 2,800
09:49 14 0 300 3,100
09:50 14 0 100 3,200
09:51 14 0 100 3,300
09:53 13.95 -0.05 500 3,800
10:10 14 0 200 4,000
10:12 14 0 300 4,300
10:20 14 0 300 4,600
10:21 13.95 -0.05 1,600 6,200
10:28 14 0 200 6,400
10:54 13.95 -0.05 10,000 16,400
11:22 14 0 100 16,500
13:10 14 0 2,700 19,200
13:31 14 0 500 19,700
13:43 14 0 1,000 20,700
13:51 14 0 2,000 22,700
13:52 14 0 700 23,400
13:53 14 0 300 23,700
14:10 14 0 1,000 24,700
14:15 14 0 100 24,800
14:16 14 0 400 25,200
14:17 14 0 600 25,800
14:19 14 0 400 26,200
14:21 14 0 500 26,700
14:24 14 0 600 27,300
14:45 14 0 2,300 29,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 385.03 (0.50) 0% 182.78 (0.19) 0%
2018 428.04 (0.50) 0% 177.75 (0.19) 0%
2019 433.50 (0.43) 0% 168.60 (0.15) 0%
2020 441.80 (0.33) 0% 159.70 (0.10) 0%
2021 433.03 (0.43) 0% 139.86 (0.16) 0%
2023 392.26 (0.07) 0% 110.08 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,868186,31699,01854,649449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526
Tổng lợi nhuận trước thuế7,420131,42446,62114,576200,040179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380
Lợi nhuận sau thuế 7,167106,35736,77511,285161,583142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,53472236,99411,46255,712142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370
Tổng tài sản1,379,8191,515,4661,374,3801,324,4041,379,8191,356,0281,348,4971,435,3871,383,8601,313,9531,364,1551,458,6511,432,6071,410,716
Tổng nợ317,522460,336425,607287,841317,522330,750331,964338,772432,708427,868424,530484,920328,943335,045
Vốn chủ sở hữu1,062,2971,055,130948,7731,036,5631,062,2971,025,2781,016,5331,096,615951,151886,084939,625973,7301,103,6641,075,670


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |