CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

14.10
0.05
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.05
14.05
14.15
14.05
24,900
14.9K
2.1K
7.0x
1.0x
11% # 14%
0.5
990 Bi
69 Mi
163,847
15.2 - 13.3
331 Bi
1,025 Bi
32.3%
75.61%
269 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.05 12,500 14.15 15,200
14.00 46,300 14.20 32,500
13.95 50,200 14.30 20,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.60 (-0.05) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.80 (0.00) 10.3%
DTK 11.30 (0.00) 6.9%
QTP 11.90 (0.00) 5.1%
HND 10.20 (0.00) 4.9%
NT2 22.35 (0.10) 4.3%
CHP 27.55 (0.00) 4.2%
TMP 46.95 (0.00) 4.0%
PPC 9.67 (0.06) 3.5%
SHP 35.00 (-0.10) 3.0%
PGD 22.50 (0.00) 2.3%
VPD 25.60 (0.10) 2.2%
TBC 32.95 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.50) 1.6%
SBA 27.00 (0.00) 1.5%
PGS 51.80 (0.80) 1.4%
SEB 42.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.80 (0.00) 1.2%
GHC 26.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:35 14.05 -0.05 500 500
10:54 14.05 -0.05 1,000 1,500
11:10 14.05 -0.05 100 1,600
11:29 14.10 0 13,800 15,400
13:10 14.10 0 8,500 23,900
13:12 14.10 0 1,000 24,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 385.03 (0.50) 0% 182.78 (0.19) 0%
2018 428.04 (0.50) 0% 177.75 (0.19) 0%
2019 433.50 (0.43) 0% 168.60 (0.15) 0%
2020 441.80 (0.33) 0% 159.70 (0.10) 0%
2021 433.03 (0.43) 0% 139.86 (0.16) 0%
2023 392.26 (0.07) 0% 110.08 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,868186,31699,01854,649449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526
Tổng lợi nhuận trước thuế7,420131,42446,62114,576200,040179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380
Lợi nhuận sau thuế 7,167106,35736,77511,285161,583142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,53472236,99411,46255,712142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370
Tổng tài sản1,379,8191,515,4661,374,3801,324,4041,379,8191,356,0281,348,4971,435,3871,383,8601,313,9531,364,1551,458,6511,432,6071,410,716
Tổng nợ317,522460,336425,607287,841317,522330,750331,964338,772432,708427,868424,530484,920328,943335,045
Vốn chủ sở hữu1,062,2971,055,130948,7731,036,5631,062,2971,025,2781,016,5331,096,615951,151886,084939,625973,7301,103,6641,075,670


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |