CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

14.10
0.10
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.05
14.10
14
34,100
14.9K
2.1K
7.0x
1.0x
11% # 14%
0.5
990 Bi
69 Mi
163,847
15.2 - 13.3
331 Bi
1,025 Bi
32.3%
75.61%
269 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.05 2,500 14.10 28,800
14.00 131,200 14.15 3,000
13.95 20,600 14.20 13,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.40 (-0.40) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.25 (-0.10) 4.3%
CHP 27.90 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.00 (0.00) 3.5%
SHP 34.60 (-0.05) 3.0%
PGD 24.20 (0.10) 2.3%
VPD 25.90 (0.20) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.30 (-0.10) 1.6%
SBA 29.60 (0.00) 1.5%
PGS 53.00 (4.50) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.05 0.05 400 400
09:23 14.10 0.10 100 500
09:25 14.10 0.10 500 1,000
09:26 14.10 0.10 500 1,500
09:29 14.10 0.10 500 2,000
09:33 14.05 0.05 1,000 3,000
09:39 14.10 0.10 4,000 7,000
09:40 14.10 0.10 1,100 8,100
09:45 14.10 0.10 500 8,600
09:53 14.10 0.10 800 9,400
10:18 14.10 0.10 100 9,500
10:36 14.10 0.10 600 10,100
10:37 14.05 0.05 300 10,400
10:41 14.05 0.05 300 10,700
13:10 14.10 0.10 1,500 12,200
13:14 14.05 0.05 3,200 15,400
13:18 14.05 0.05 200 15,600
13:30 14.05 0.05 300 15,900
13:40 14.05 0.05 200 16,100
13:43 14.05 0.05 100 16,200
13:50 14.05 0.05 600 16,800
13:54 14.05 0.05 100 16,900
13:56 14 0 1,800 18,700
13:58 14.05 0.05 800 19,500
14:10 14.05 0.05 14,500 34,000
14:45 14.10 0.10 100 34,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 385.03 (0.50) 0% 182.78 (0.19) 0%
2018 428.04 (0.50) 0% 177.75 (0.19) 0%
2019 433.50 (0.43) 0% 168.60 (0.15) 0%
2020 441.80 (0.33) 0% 159.70 (0.10) 0%
2021 433.03 (0.43) 0% 139.86 (0.16) 0%
2023 392.26 (0.07) 0% 110.08 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV95,919179,68288,54558,398422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526382,061
Tổng lợi nhuận trước thuế15,855109,93033,18720,414179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380191,852
Lợi nhuận sau thuế 12,85388,43525,59415,812142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088178,584
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,52788,03826,03115,868142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370179,353
Tổng tài sản1,356,0281,485,0741,367,4131,330,9691,356,0281,348,4971,435,3871,383,8601,313,9531,364,1551,458,6511,432,6071,410,7161,389,283
Tổng nợ330,750472,649443,422298,624330,750331,964338,772432,708427,868424,530484,920328,943335,045327,743
Vốn chủ sở hữu1,025,2781,012,425923,9901,032,3451,025,2781,016,5331,096,615951,151886,084939,625973,7301,103,6641,075,6701,061,540


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |