CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (spc)

7.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh885,5271,062,3621,225,1541,127,6331,162,6031,263,3921,275,4341,257,827882,626894,061901,816870,632773,789839,923784,243801,6571,110,622717,567
2. Các khoản giảm trừ doanh thu31,26514,35123,64116,15624,47728,98934,29928,75119,13121,85421,44613,82721,72322,90912,95614,6805,2331,806
3. Doanh thu thuần (1)-(2)854,2621,048,0111,201,5121,111,4761,138,1261,234,4031,241,1351,229,076863,495872,207880,369856,805752,066817,015771,286786,9771,105,389715,761
4. Giá vốn hàng bán706,105889,540936,263885,103884,750974,3581,020,485988,852660,672644,455661,220651,161587,097605,556586,057626,738922,819602,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)148,157158,470265,249226,373253,376260,045220,650240,223202,823227,752219,150205,644164,969211,458185,229160,239182,570112,978
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,70712,50014,7475,2294,6595,1586,0608,8025,5546,3403,0571,8725,0103,8526,5342,1611,9851,316
7. Chi phí tài chính53,47253,35870,20148,88336,92931,38226,64519,21619,56921,46712,28213,93116,68245,22845,63732,9816,7018,100
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,70513,22212,0118,0418,2038,0028,2993,8213,8733,2634,9646,93211,20111,02711,4849,4914,3554,238
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh432451,0291,3611,6061,533
9. Chi phí bán hàng127,222130,266151,289125,480147,388158,068125,949153,287134,030151,706140,791116,400112,300121,131106,25291,783106,06878,582
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,32729,06130,82225,28828,14331,77432,13036,98523,62224,42238,86639,68634,27427,17625,03723,34617,93014,268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-47,156-41,71527,68331,95145,57543,97941,98639,53731,20036,74331,29738,8598,32923,30814,83714,29053,85713,343
12. Thu nhập khác5,1375,0345,8714,6035,8099,3118,82111,88212,2517,24522,77310,65016,4559,7245,0894,1312,5022,449
13. Chi phí khác8771,8221,6711,5632,4721,5861,0457766646,08023,31318,2375,6953,0932,074976693885
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,2593,2124,2003,0403,3377,7257,77711,10611,5871,165-539-7,58710,7606,6303,0153,1551,8101,563
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-42,897-38,50331,88334,99148,91351,70549,76350,64342,78737,90830,75831,27219,09029,93917,85317,44555,66614,907
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,2854,1956,65511,33613,57014,58210,13411,68612,73810,7217,2835,4075,6095,1013,5631,98215,4864,159
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại415-9,563670-326-1,658-2,522485756-809-8411,9425,916-432-449-467
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,699-5,3687,32511,01011,91212,06010,61912,44211,9289,8809,22611,3235,1774,6523,0961,98215,4864,159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-46,596-33,13524,55823,98137,00139,64539,14438,20130,85928,02821,53219,94913,91325,28714,75715,46240,18010,748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát304347514802589939-715797
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-48,146-33,48224,04423,17936,41238,70539,85937,40430,85928,02821,53219,94913,91325,28714,75715,46240,18010,748

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |