CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (spc)

9
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 3
2011
Qúy 2
2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh226,786236,913291,615197,064197,827233,658251,880202,160336,739251,807275,367197,374297,855277,155393,187256,898279,659251,660219,389232,233
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,5287,9511,47519,8013,7666,0401,6597,7552,0888,1972,1755,3516,3908,6753,2264,8883911,86111,327
3. Doanh thu thuần (1)-(2)226,786235,385283,664195,590178,027229,893245,841200,501328,984249,718267,170195,198292,504270,765384,512253,672274,771251,268217,528220,906
4. Giá vốn hàng bán178,326193,816220,769162,293145,142185,837203,478171,648254,275237,291212,133176,471221,896193,882328,137196,865193,870209,845173,188156,817
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,46041,57062,89533,29732,88544,05642,36328,85374,70912,42855,03718,72770,60876,88356,37556,80880,90241,42344,34064,090
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4093,6563,7371,7111,2554,9583,6421,8522,5113,0362,0522,4787,9032,1152,5954422,2522,0151,106977
7. Chi phí tài chính7,98212,47019,95110,17010,88413,11316,30213,1738,65112,87017,03612,71120,19710,17127,91110,28517,31110,7071,39919,160
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8141,5742,2361,9671,9951,8792,7662,0662,4643,6523,5063,6063,7162,8742,8662,4531,9251,523
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,38717,15724,13520,92040,35133,44430,58322,84444,32030,58229,46425,79048,55848,07020,15134,89344,14331,07837,51031,202
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0229,8069,4497,4485,0928,0046,0287,2038,9525,3608,2626,8658,3399,4237,8975,1055,4863,5712,2639,206
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,4775,79113,097-3,530-22,186-5,547-6,908-12,51515,297-33,3482,326-24,1611,41711,3353,0116,96616,215-1,9174,2745,500
12. Thu nhập khác9471,4567921,4259941,1232,2517699681,8131,0209102,0921,4591,1481,2921,4357289551,176
13. Chi phí khác1,3399451,5011935247327461091,1732186743571,464558373927911
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-392511-7101,2324701,0501,9777638596408029042,0171,102-3171,287852-126771,165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0856,30212,387-2,298-21,717-4,497-4,932-11,75116,156-32,7083,128-23,2573,43412,4372,6948,25417,067-1,9294,9506,664
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7199272,1206514191,0467031,1171,6481,6712076681,0801,2669061,7746,229-815
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,665127160415186852-144121326191,648
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-9451,0542,2796514191,0461,1171,1171,6481,8571,0596689361,2781,0381,7746,229619833
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,0315,24910,108-2,949-22,136-5,543-6,049-12,86814,508-34,5652,069-23,9252,49811,1591,6566,47910,839-1,9294,3325,831
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-35125-3896155143130614-293277-4891139205
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,0665,12410,497-2,949-23,387-5,698-6,192-12,86814,378-35,1792,362-23,9252,22211,2071,5656,34010,634-1,9294,3325,831

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |