CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (spc)

9
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,786236,913291,615197,064197,827952,379885,5001,062,3621,225,1541,127,6331,162,6031,263,3921,275,4341,257,827882,626
Giá vốn hàng bán178,326193,816220,769162,293145,142755,203718,229889,540936,263885,103884,750974,3581,020,485988,852660,672
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV48,46041,57062,89533,29732,885186,222145,457158,470265,249226,373253,376260,045220,650240,223202,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,4775,79113,097-3,530-22,18623,835-49,616-41,71527,68331,95145,57543,97941,98639,53731,200
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0856,30212,387-2,298-21,71724,477-45,942-38,50331,88334,99148,91351,70549,76350,64342,787
Lợi nhuận sau thuế 9,0315,24910,108-2,949-22,13621,437-48,188-33,13524,55823,98137,00139,64539,14438,20130,859
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0665,12410,497-2,949-23,38721,737-48,500-33,48224,04423,17936,41238,70539,85937,40430,859
Tổng tài sản ngắn hạn358,242349,152384,477413,261425,261358,242391,655468,673595,862541,519576,102548,481650,472739,708536,011
Tiền mặt22,44919,87427,02716,91212,00322,4496,67124,81425,46542,59059,29646,16862,46470,52891,406
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,5005,2505,2505,2506,5005,2505,093474
Hàng tồn kho234,970229,540236,163246,774257,936234,970249,240214,340388,628355,021345,330352,844405,146472,808215,398
Tài sản dài hạn56,63654,94157,07057,47056,50456,63659,71462,86754,23656,68664,36561,51975,63161,98555,834
Tài sản cố định26,41924,77325,72826,74927,69826,41927,65731,53333,51539,08438,88239,86330,35431,07522,152
Đầu tư tài chính dài hạn4,0623,93611,210
Tổng tài sản414,877404,093441,547470,731481,766414,877451,369531,540650,098598,205640,467610,000726,103801,693591,845
Tổng nợ265,655266,086312,114353,423363,020265,655328,598360,577409,562361,577402,984379,573506,329596,551413,788
Vốn chủ sở hữu149,222138,007129,433117,308118,746149,222122,771170,963240,535236,628237,482230,426219,774205,142178,057

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.06KKK2.28K2.20K3.46K3.68K3.79K3.55K2.93K2.66K2.04K1.89K1.32K2.40K1.82K1.91K4.96K1.33K
Giá cuối kỳ7.80K8.50K12.80K14.64K21.43K14.33K15.69K10.13K11.72K9.59K7.92K6.44K4.64K6.18K8.31K7.07KKKK
Giá / EPS (PE)3.78 (lần) (lần) (lần)6.41 (lần)9.74 (lần)4.14 (lần)4.27 (lần)2.68 (lần)3.30 (lần)3.27 (lần)2.98 (lần)3.15 (lần)2.45 (lần)4.68 (lần)3.46 (lần)3.88 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.09 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách14.17K11.66K16.24K22.84K22.47K22.55K21.88K20.87K19.48K16.91K15.97K14.65K13.68K12.69K13.09K12.06K11.05K14.83K9.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.73 (lần)0.79 (lần)0.64 (lần)0.95 (lần)0.64 (lần)0.72 (lần)0.49 (lần)0.60 (lần)0.57 (lần)0.50 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)0.49 (lần)0.63 (lần)0.59 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.35%86.77%88.17%91.66%90.52%89.95%89.91%89.58%92.27%90.57%88.92%85.83%82.53%76.18%75.56%77.56%77.47%81.05%85.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.65%13.23%11.83%8.34%9.48%10.05%10.09%10.42%7.73%9.43%11.08%14.17%17.47%23.82%24.44%22.44%22.53%18.95%14.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.03%72.80%67.84%63%60.44%62.92%62.23%69.73%74.41%69.91%69.60%68.75%72.11%72.16%71.83%80.53%80.98%70.75%73.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu178.03%267.65%210.91%170.27%152.80%169.69%164.73%230.39%290.80%232.39%228.92%219.95%258.55%259.21%255%413.57%425.81%241.83%274.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.97%27.20%32.16%37%39.56%37.08%37.77%30.27%25.59%30.09%30.40%31.25%27.89%27.84%28.17%19.47%19.02%29.25%26.71%
6/ Thanh toán hiện hành138.02%121.66%133.05%149.07%155.09%147.64%150.46%133.27%126.82%133.14%132.18%130.65%119.55%110.32%111.01%100.73%102.97%133.47%130.34%
7/ Thanh toán nhanh47.49%44.24%72.20%51.84%53.41%59.14%53.67%50.26%45.76%79.63%70.84%69.30%59.11%50.40%50.24%54.93%49.54%73.38%53.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.65%2.07%7.04%6.37%12.20%15.20%12.67%12.80%12.09%22.70%12.35%6.26%3.53%3.74%1.80%10.42%4.33%3.65%3.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản229.56%196.18%199.86%188.46%188.50%181.52%207.11%175.65%156.90%149.13%161.68%182.66%168.59%161.26%171.60%156.27%170.27%270.50%250.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn265.85%226.09%226.67%205.61%208.24%201.81%230.34%196.08%170.04%164.67%181.83%212.82%204.29%211.68%227.10%201.48%219.80%333.76%293.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu638.23%721.26%621.40%509.35%476.54%489.55%548.29%580.34%613.15%495.70%531.80%584.44%604.49%579.28%609.18%802.52%895.29%924.66%938.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho321.40%288.17%415.01%240.91%249.31%256.20%276.14%251.88%209.14%306.72%282.41%332.29%302.22%295.72%299.09%331.18%331.14%615.96%417.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.28%-5.48%-3.15%1.96%2.06%3.13%3.06%3.13%2.97%3.50%3.13%2.39%2.29%1.80%3.01%1.88%1.93%3.62%1.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.24%%%3.70%3.87%5.69%6.35%5.49%4.67%5.21%5.07%4.36%3.86%2.90%5.17%2.94%3.28%9.79%3.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.57%%%10%9.80%15.33%16.80%18.14%18.23%17.33%16.67%13.95%13.85%10.42%18.34%15.10%17.27%33.45%14.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%-7%-4%3%3%4%4%4%4%5%4%3%3%2%4%3%2%4%2%
Tăng trưởng doanh thu7.55%-16.65%-13.29%8.65%-3.01%-7.98%-0.94%1.40%42.51%-1.28%-0.86%3.58%12.52%-7.87%7.10%-2.17%%54.78%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-144.82%44.85%-239.25%3.73%-36.34%-5.92%-2.90%6.56%21.21%10.10%30.17%7.94%43.38%-44.98%71.36%-4.56%%273.84%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.16%-8.87%-11.96%13.27%-10.28%6.17%-25.03%-15.12%44.17%7.52%13.39%-8.86%7.55%-1.52%-13%6%%38.46%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu21.54%-28.19%-28.92%1.65%-0.36%3.06%4.85%7.13%15.21%5.91%8.95%7.14%7.82%-3.12%41.09%9.14%%57.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.08%-15.08%-18.24%8.67%-6.60%4.99%-15.99%-9.43%35.46%7.03%12.01%-4.40%7.62%-1.97%-2.47%6.59%%43.45%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |