CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (spc)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
15.3K
3.5K
2.6x
0.6x
8% # 23%
0.4
96 Bi
11 Mi
467
12.1 - 7.1
284 Bi
161 Bi
176.2%
36.21%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 1,300 9.10 5,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.05 (0.55) 46.4%
DGC 33.20 (0.30) 16.9%
DCM 33.95 (-0.85) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.90 (1.20) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.45 (-0.15) 1.9%
DPR 38.75 (0.65) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.25 (-0.01) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,786236,913291,615197,064952,379885,5001,062,3621,225,1541,127,6331,162,6031,263,3921,275,4341,257,827882,626
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0856,30212,387-2,29824,477-45,942-38,50331,88334,99148,91351,70549,76350,64342,787
Lợi nhuận sau thuế 9,0315,24910,108-2,94921,437-48,188-33,13524,55823,98137,00139,64539,14438,20130,859
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0665,12410,497-2,94921,737-48,500-33,48224,04423,17936,41238,70539,85937,40430,859
Tổng tài sản414,877404,093441,547470,731414,877451,369531,540650,098598,205640,467610,000726,103801,693591,845
Tổng nợ265,655266,086312,114353,423265,655328,598360,577409,562361,577402,984379,573506,329596,551413,788
Vốn chủ sở hữu149,222138,007129,433117,308149,222122,771170,963240,535236,628237,482230,426219,774205,142178,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc