CTCP Thủy Đặc sản (spv)

22
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh708,317580,399447,983422,076446,938384,754483,203
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,95915,8714,74518,7565,7625,4244,452
3. Doanh thu thuần (1)-(2)691,358564,528443,238403,321441,177379,331478,752
4. Giá vốn hàng bán547,321445,100356,284328,404364,286319,637402,427
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,038119,42986,95474,91676,89159,69476,324
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,3106,5283,4754,4572,1881,356913
7. Chi phí tài chính9,92012,8548,64810,1044,0704,0025,293
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,6996,4485,3384,7123,8073,6864,680
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng50,86343,35129,10231,80133,79427,69230,505
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,40939,45828,15323,60220,68916,59029,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,15730,29424,52613,86720,52512,76612,262
12. Thu nhập khác53129302,247888611,484
13. Chi phí khác8902,5522,0851,3213091,9853,095
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-837-2,541-1,155927-221-1,124-1,611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,32027,75323,37014,79320,30411,64210,650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,7266,4835,3313,9955,5483,1092,446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-87-58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,6396,4255,3313,9955,5483,1092,446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |