CTCP Thủy Đặc sản (spv)

23.30
-3.90
(-14.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.20
27.20
27.20
23.30
3,300
16.6K
2.0K
8.2x
1.0x
5% # 12%
3.3
175 Bi
11 Mi
824
20 - 10.9
223 Bi
179 Bi
124.5%
44.54%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.30 6,000 31.20 600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 23.30 -3.90 3,300 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 634.13 (0.53) 0% 15 (0.02) 0%
2018 634.13 (0.55) 0% 15 (0.02) 0%
2019 649.16 (0.48) 0% 16.50 (0.01) 0%
2020 499.40 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 442.40 (0.45) 0% 16 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 19.20 (0) 0%
2023 450 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV708,317580,399447,983422,076446,938384,754483,203
Tổng lợi nhuận trước thuế46,32027,75323,37014,79320,30411,64210,650
Lợi nhuận sau thuế 38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Tổng tài sản449,779402,188340,259310,672449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560
Tổng nợ241,135223,066174,053162,506241,135223,066174,053162,506209,250203,095230,367246,806198,145251,723
Vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |