CTCP Thủy Đặc sản (spv)

28.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV708,317580,399447,983422,076446,938384,754483,203
Giá vốn hàng bán547,321445,100356,284328,404364,286319,637402,427
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV144,038119,42986,95474,91676,89159,69476,324
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh47,15730,29424,52613,86720,52512,76612,262
Tổng lợi nhuận trước thuế46,32027,75323,37014,79320,30411,64210,650
Lợi nhuận sau thuế 38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Tổng tài sản ngắn hạn283,753232,817174,309136,366211,608283,753232,817174,309136,366211,608203,597219,699224,271149,678182,650
Tiền mặt58,22922,87110,12236,33030,11958,22922,87110,12236,33030,11936,98563,51129,17145,83833,033
Đầu tư tài chính ngắn hạn183183
Hàng tồn kho120,668149,69382,45560,379107,710120,668149,69382,45560,379107,710123,699108,29187,60444,82763,772
Tài sản dài hạn166,026169,370165,950174,306143,716166,026169,370165,950174,306143,716138,438148,233158,935162,539167,910
Tài sản cố định99,209101,854108,018115,099124,16299,209101,854108,018115,099124,162134,190146,467155,503159,697167,153
Đầu tư tài chính dài hạn1,1161,1161,1161,1161,1161,1161,1161,1161,1161,1161,116116116116116
Tổng tài sản449,779402,188340,259310,672355,324449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560
Tổng nợ241,135223,066174,053162,506209,250241,135223,066174,053162,506209,250203,095230,367246,806198,145251,723
Vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166146,073208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.58K1.97K1.67K1K1.37K0.79K0.76K
Giá cuối kỳ28K16.86K14.34K15.85K13.38K11.79K8.34K
Giá / EPS (PE)7.82 (lần)8.54 (lần)8.58 (lần)15.85 (lần)9.79 (lần)14.92 (lần)10.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.43 (lần)0.31 (lần)0.35 (lần)0.41 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)0.19 (lần)
Giá sổ sách19.32K16.59K15.39K13.72K13.53K12.86K12.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.45 (lần)1.02 (lần)0.93 (lần)1.16 (lần)0.99 (lần)0.92 (lần)0.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.09%57.89%51.23%43.89%59.55%59.53%59.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.91%42.11%48.77%56.11%40.45%40.47%40.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.61%55.46%51.15%52.31%58.89%59.38%62.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu115.57%124.53%104.72%109.68%143.25%146.17%167.46%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.39%44.54%48.85%47.69%41.11%40.62%37.39%
6/ Thanh toán hiện hành124.63%117.33%109.27%94.81%110.04%100.76%95.37%
7/ Thanh toán nhanh71.63%41.89%57.58%52.83%54.03%39.54%48.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.58%11.53%6.35%25.26%15.66%18.30%27.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản157.48%144.31%131.66%135.86%125.78%112.49%131.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn249.62%249.29%257.01%309.52%211.21%188.98%219.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu339.48%324.02%269.53%284.87%305.97%276.92%351.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho453.58%297.34%432.10%543.90%338.21%258.40%371.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.46%3.67%4.03%2.56%3.30%2.22%1.70%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.60%5.30%5.30%3.48%4.15%2.49%2.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.54%11.91%10.85%7.29%10.10%6.14%5.96%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%5%5%3%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu22.04%29.56%6.14%-5.56%16.16%-20.37%%
Tăng trưởng Lợi nhuận81.36%18.23%67.05%-26.82%72.93%4.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.10%28.16%7.11%-22.34%3.03%-11.84%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.48%7.77%12.18%1.43%5.13%1%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.83%18.20%9.52%-12.57%3.89%-7.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |