CTCP Cao su Sao Vàng (src)

48.10
-1.80
(-3.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh552,272287,305384,296266,411253,095293,177335,472181,606500,408241,805283,211209,070229,996245,839232,190251,516264,616217,106247,918265,220
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,3118,0958,7795,30313,0548,5757,1906,75112,0089,7757,6007,36116,47211,0129,7876,98916,6746,2577,6138,601
3. Doanh thu thuần (1)-(2)539,961279,210375,517261,108240,041284,602328,282174,855488,400232,031275,611201,709213,524234,826222,403244,527247,942210,849240,305256,619
4. Giá vốn hàng bán499,248243,895337,511231,249208,002247,666281,295144,691432,947190,846238,330170,327190,115193,575175,265194,014213,768167,792189,706208,765
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,71235,31538,00629,86032,03936,93646,98830,16455,45341,18437,28131,38223,40941,25147,13950,51334,17443,05750,59947,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính6024338431,1902,0481,4981,3993155603463204255793224582151,4574,8154,6161,606
7. Chi phí tài chính7,0076,2675,8606,4936,1945,7664,8705,3215,2635,1505,2475,2915,4833,9273,2584,1304,6793,2033,4723,451
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2254,9365,4214,9624,2353,3983,6744,0443,6363,6874,2284,4593,6882,8103,1783,7532,6162,6502,8472,810
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,1027,2669,0516,1948,7089,58510,3336,8459,0139,2618,1157,2848,09616,1985,62915,3889,12710,79211,77113,899
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,86214,40013,84013,95916,29015,16417,41614,10324,55418,87616,18815,04921,10516,10414,84215,37315,02320,00021,36018,833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,3437,81510,0984,4032,8957,91915,7694,21017,1828,2438,0514,183-10,6955,34423,86815,8376,80313,87718,61213,277
12. Thu nhập khác7,0785883124856306,004431421,350501637923,263973
13. Chi phí khác26341157143,7811271218143821516533762
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,078588-2628-388800162,223-823421,338321504103,248-68-3-34-62
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,4218,40310,0724,4312,5088,718177,9924,20917,1748,2668,0945,522-10,6645,49424,27719,0856,73513,87418,57813,215
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1741,7931,9991,7413373,03164,0978624,0652,1841,9361,470-1,5991,6366,1824,2321,8423,3284,1063,081
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1741,7931,9991,7413373,03164,0978624,0652,1841,9361,470-1,5991,6366,1824,2321,8423,3284,1063,081
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,2476,6108,0732,6902,1715,688113,8943,34813,1096,0826,1584,052-9,0653,85818,09514,8534,89310,54614,47210,134
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,2476,6108,0732,6902,1715,688113,8943,34813,1096,0826,1584,052-9,0653,85818,09514,8534,89310,54614,47210,134

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |