CTCP Cao su Sao Vàng (src)

48.70
-0.50
(-1.02%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,634526,885493,316890,677631,103629,335441,867516,118530,075521,619467,934499,524507,0411,065,7521,049,5881,088,0981,049,018575,667489,214442,213
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,71225,62028,49799,57133,05847,90939,57926,34336,39129,40832,17338,81946,82066,25143,86560,67371,275109,355125,66079,669
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn236,045262,663258,113493,379366,122152,034146,879146,197162,479162,773132,322174,645168,026705,496747,020820,852789,669238,491154,459152,561
IV. Tổng hàng tồn kho250,315234,302199,252296,537228,530407,983253,667336,839323,111323,507300,409282,848287,289290,552255,125205,907188,073219,636208,625209,447
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5624,3002,4541,1913,39321,4091,7426,7398,0955,9313,0313,2114,9063,4543,57866618,185470536
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,937664,314664,018713,160715,737710,162711,080711,014714,951718,389720,447724,140728,330355,722360,018348,706356,056362,632370,191381,224
I. Các khoản phải thu dài hạn97,82398,43398,4336,5156,5156,5156,5156,2636,2636,2636,2636,0186,0186,0186,018710710100
II. Tài sản cố định48,29550,52148,39150,13352,20145,00442,59742,24945,03948,58849,14850,87154,46258,88463,65556,96362,21967,24671,48576,120
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0662,2594,2172,6122,0592,3035,1404,8494,1614,0174,0175,2524,3581,150301852059447,648
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510,629510,629510,629510,535510,535510,535510,535510,420510,420510,649510,649509,773509,773134,773134,773134,777134,777134,777134,777134,274
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1232,4702,347143,366144,427145,806146,293147,233149,069148,872150,370152,225153,719154,898155,542156,070158,350160,305162,986163,181
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,182,5711,191,1991,157,3341,603,8371,346,8401,339,4961,152,9471,227,1321,245,0261,240,0081,188,3811,223,6631,235,3711,421,4741,409,6061,436,8031,405,074938,299859,405823,437
A. Nợ phải trả634,056644,854616,6771,157,140903,490909,256728,788783,748805,693791,611743,841776,218802,779993,775992,452998,468976,345538,774479,595434,733
I. Nợ ngắn hạn482,205492,752464,312875,385621,088626,208445,055499,373520,677505,953457,409488,748514,727706,102704,562715,870693,352256,385196,702151,335
II. Nợ dài hạn151,850152,102152,366281,755282,402283,048283,732284,374285,016285,658286,432287,469288,052287,672287,890282,598282,993282,389282,893283,398
B. Nguồn vốn chủ sở hữu548,515546,345540,657446,697443,350430,240424,159443,384439,333448,397444,539447,446432,593427,700417,154438,336428,729399,526379,810388,704
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,182,5711,191,1991,157,3341,603,8371,346,8401,339,4961,152,9471,227,1321,245,0261,240,0081,188,3811,223,6631,235,3711,421,4741,409,6061,436,8031,405,074938,299859,405823,437
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |