CTCP Cao su Sao Vàng (src)

52.50
-0.50
(-0.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,490,2851,063,3501,234,494959,541994,8601,383,921929,147928,603936,281912,996967,436995,726982,9411,094,7121,218,3111,153,2991,096,404926,251897,154486,685
4. Giá vốn hàng bán1,311,903881,6531,032,451752,969780,0301,132,447764,613780,814784,454727,811773,946801,693791,361919,7431,108,7381,041,989888,072829,847794,004419,330
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,893146,127165,299162,312175,685216,827161,605144,430149,283181,243186,317191,590191,012168,607103,629110,158204,95790,445101,91364,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0685,2601,6501,57412,4946,9492,0791,3021,5721,9971,9461,0131,0808481,8321,6731,4301,014680246
7. Chi phí tài chính25,62724,27420,95116,79814,8057,60710,44514,29111,69013,0749,95014,58622,83142,55150,76543,24727,77547,07726,41723,677
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,54515,35016,01013,43010,9235,4876,17010,0247,8459,2824,9948,41816,16940,25746,60030,28623,54040,84426,30423,361
9. Chi phí bán hàng30,61335,47133,67245,31145,59033,92433,04146,69637,93633,63720,15634,61027,01224,68620,36425,15126,68624,38125,94819,356
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,06263,61274,66767,42475,21691,36669,04471,98066,98355,65562,21855,92855,34340,24132,09527,48235,45619,70425,05113,349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,66028,03037,66034,35452,56890,87951,15412,76534,24680,87495,93987,47886,90661,9782,23715,951116,47029625,1778,218
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,326190,66539,05538,19352,40196,47051,71115,25343,24282,84195,56788,15787,28663,3793,02217,346117,2961,14126,0219,567
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,619151,64029,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,27374,44368,76265,46447,5342,26614,482102,46979426,0219,567
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,619151,64029,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,27374,44368,76265,46447,5342,26614,482102,46979426,0219,567

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn775,333549,126631,103530,075507,0411,049,754420,596436,021436,748402,657411,126418,926397,171385,451477,344371,264352,144290,850246,743214,923
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,71429,71233,05836,39146,82071,275104,34036,38042,69646,57241,28458,40342,21829,87715,25227,68141,9607,67121,8639,154
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn465,638235,235366,122162,479168,026786,660105,640108,441108,153103,905108,01481,27472,36660,89198,05764,12773,24158,71559,97350,200
IV. Tổng hàng tồn kho270,360250,315228,530323,111287,289191,351209,687278,193269,804233,784259,000278,126281,926294,101357,435272,135233,263219,298160,441153,792
V. Tài sản ngắn hạn khác7,62133,8643,3938,0954,90646893013,00616,09418,3962,8281,1236615826,6007,3213,6805,1674,4661,777
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn566,201659,813715,737714,951728,330355,589386,210410,554420,747321,600124,917102,108128,117148,307183,169199,459229,673267,536226,326254,243
I. Các khoản phải thu dài hạn2,01397,8236,5156,2636,0187106799191,1011,360
II. Tài sản cố định46,37948,29552,20145,03954,46262,21980,99392,634102,44199,437111,78191,258114,717135,788171,290189,687227,090236,505223,966252,832
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,5082,0662,0594,1614,3587,2227,0487,0688,90144216323335725229,1551,814670
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn509,648508,505510,535510,420509,773134,777134,274135,469135,71832,0396,4356,83710,14710,66611,4249,1741,750244210262
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,6533,123144,427149,069153,719157,884163,721174,723174,601180,1214,8993,9963,2531,8502222405811,632336479
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,341,5351,208,9391,346,8401,245,0261,235,3711,405,343806,806846,574857,495724,257536,043521,034525,288533,757660,513570,723581,816558,386473,069469,166
A. Nợ phải trả774,164633,884903,490805,693802,779977,142425,468505,741514,256380,073203,648199,413230,294283,023446,905333,094345,932416,420318,633387,058
I. Nợ ngắn hạn620,989482,034621,088520,677514,727694,149141,564220,347221,914181,347165,752188,034213,582268,239420,138307,508309,727339,386258,860298,326
II. Nợ dài hạn153,174151,850282,402285,016288,052282,993283,903285,395292,343198,72737,89611,37916,71214,78426,76725,58736,20477,03459,77388,732
B. Nguồn vốn chủ sở hữu567,371575,055443,350439,333432,593428,202381,338340,833343,238344,183332,395321,622294,994250,734213,608237,628235,885141,966154,43682,108
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,341,5351,208,9391,346,8401,245,0261,235,3711,405,343806,806846,574857,495724,257536,043521,034525,288533,757660,513570,723581,816558,386473,069469,166
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |