CTCP Cao su Sao Vàng (src)

48.10
-1.80
(-3.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.90
49.50
49.50
48
15,400
20.5K
5.4K
4.6x
1.2x
13% # 26%
1.3
704 Bi
28 Mi
1,604
40.1 - 23.8
634 Bi
575 Bi
110.2%
47.57%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.80 100 49.95 1,100
47.65 1,800 50.00 600
47.60 100 50.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 49.50 -0.40 600 600
10:23 49.20 -0.70 300 900
13:39 48.50 -1.40 4,200 5,100
13:43 48.50 -1.40 200 5,300
13:44 48.50 -1.40 100 5,400
14:17 48 -1.90 5,000 10,400
14:21 48.10 -1.80 4,100 14,500
14:26 48.10 -1.80 500 15,000
14:28 48.10 -1.80 400 15,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 935 (0.94) 0% 93 (0.03) 0%
2018 922 (0.93) 0% 29.60 (0.01) 0%
2019 922 (0.93) 0% 0 (0.04) 0%
2020 916 (1.38) 0% 16.80 (0.07) 0%
2021 2,200 (0.99) 0% 80 (0.04) 0%
2023 2,000 (0.49) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV552,272287,305384,296266,4111,490,2851,063,3501,234,494959,541994,8601,383,921929,147928,603936,281912,996
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4218,40310,0724,43132,326190,66539,05538,19352,40196,47051,71115,25343,24282,841
Lợi nhuận sau thuế 7,2476,6108,0732,69024,619151,64029,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2476,6108,0732,69024,619151,64029,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,273
Tổng tài sản1,341,5351,255,0461,197,6181,226,8391,341,5351,208,9391,346,8401,245,0261,235,3711,405,343806,806846,574857,495724,257
Tổng nợ774,164694,922644,103649,094774,164633,884903,490805,693802,779977,142425,468505,741514,256380,073
Vốn chủ sở hữu567,371560,124553,514577,745567,371575,055443,350439,333432,593428,202381,338340,833343,238344,183


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |