Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

25.30
0.10
(0.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038216,048489,9281,023,606759,079766,375582,272328,662
2. Các khoản giảm trừ doanh thu853,443
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,429206,595216,048489,9281,023,606759,079766,375582,272328,662
4. Giá vốn hàng bán1,016,072912,923638,373721,972547,168344,952255,273180,082146,785179,606166,973468,429982,205732,168710,104546,402328,301
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)332,310238,367185,700210,707187,617153,91890,51170,25135,64426,98949,07621,50041,40026,91156,27135,871361
6. Doanh thu hoạt động tài chính62,09449,39968,46182,41766,53662,15262,07891,435616,63175,44317,57829,13143,58038,82328,37322,22327,927
7. Chi phí tài chính8,8327,7349,7829,4407,5909,23020,903-1,53825,1704,9814571,53920,18917,79630,25519,3056,087
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,8367,6207,6997,5597,0938,8352,9881,4199361,0011,2134,90813,52017,50329,76119,3055,468
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh101,15452,01224,309-13,651-12,468-9,023-33,614-24,857-8,873-7,20724,14517,24178-5852,0388,30516,768
9. Chi phí bán hàng162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,79625,10418,77220,91818,63720,05015,23416,19017,18020,57819,66619,53524,16323,52929,76821,86220,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)451,930306,779249,916249,115215,457177,76782,837122,176601,05269,66770,67546,79740,70723,82426,66025,23118,696
12. Thu nhập khác13,38315,97618,2831,5594,6162946077,91127,3931,1375,9242,0711,6849,70445,5643,124561
13. Chi phí khác3,2745741,0416953471093092,9783484,155237758234,0334,821983401
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,10915,40217,2428644,2691852994,93327,046-3,0185,6881,9958615,67140,7432,141160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)462,038322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,64976,36348,79341,56829,49567,40227,37318,857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,39147,94040,16638,07535,18422,87517,54221,766119,3574,1509,3113,2844,3464,20116,0864,131642
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-814-114-1,452161-2485,972-3,555-1,741-570-696
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)66,57747,82638,71438,23534,93528,84613,98720,025118,7873,4539,3113,2844,3464,20116,0864,131642
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)395,461274,355228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,19667,05245,50837,22125,29451,31723,24118,215
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1381632165662243575561,2355,1284184211871595608311,1791,389
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)395,323274,192228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,77866,63145,32237,06224,73450,48522,06316,825

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |