Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

24.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
24.30
24.50
24.30
2,400
28.2K
4K
8.6x
1.2x
12% # 14%
1.5
2,302 Bi
67 Mi
14,873
35.7 - 26.8
274 Bi
1,893 Bi
14.5%
87.36%
426 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.10 1,100 25.00 1,000
24.00 1,000 25.60 500
23.90 100 25.80 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:16 24.30 -0.20 100 100
13:29 24.30 -0.20 200 300
13:30 24.50 0 2,000 2,300
13:50 24.50 0 100 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 719.52 (0.18) 0% 603.63 (0.51) 0%
2018 270.42 (0.25) 0% 95.03 (0.11) 0%
2019 305.73 (0.35) 0% 91.93 (0.07) 0%
2020 390.72 (0.50) 0% 88.47 (0.15) 0%
2021 759.78 (0.73) 0% 176.64 (0.18) 0%
2023 1,029.21 (0.16) 0% 272.66 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV283,301265,021275,165259,8741,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038
Tổng lợi nhuận trước thuế98,06998,98992,26973,721462,038322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,649
Lợi nhuận sau thuế 83,72484,37379,78663,205395,461274,355228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,68384,34079,78463,176395,323274,192228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,778
Tổng tài sản2,193,0502,098,0642,269,3642,180,7882,193,0502,166,3761,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,763
Tổng nợ225,726211,876232,525219,271225,726268,064263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920
Vốn chủ sở hữu1,967,3241,886,1882,036,8391,961,5161,967,3241,898,3111,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |