Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

23.30
-0.30
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.60
24.40
24.50
23.30
28,100
28.2K
4K
8.6x
1.2x
12% # 14%
1.5
2,302 Bi
67 Mi
14,873
35.7 - 26.8
274 Bi
1,893 Bi
14.5%
87.36%
426 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.30 2,000 24.10 100
23.20 200 24.20 200
23.00 2,000 24.30 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:30 24.40 0.80 100 100
11:33 24.40 0.80 600 700
13:10 24.50 0.90 500 1,200
13:32 23.40 -0.20 900 2,100
13:42 23.40 -0.20 700 2,800
13:46 23.40 -0.20 600 3,400
13:55 23.50 -0.10 1,000 4,400
14:11 23.40 -0.20 400 4,800
14:12 23.40 -0.20 300 5,100
14:20 23.40 -0.20 3,400 8,500
14:33 23.40 -0.20 5,000 13,500
14:44 23.40 -0.20 6,200 19,700
14:45 23.30 -0.30 5,400 25,100
14:46 23.30 -0.30 3,000 28,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 719.52 (0.18) 0% 603.63 (0.51) 0%
2018 270.42 (0.25) 0% 95.03 (0.11) 0%
2019 305.73 (0.35) 0% 91.93 (0.07) 0%
2020 390.72 (0.50) 0% 88.47 (0.15) 0%
2021 759.78 (0.73) 0% 176.64 (0.18) 0%
2023 1,029.21 (0.16) 0% 272.66 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV283,301265,021275,165259,8741,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038
Tổng lợi nhuận trước thuế98,06998,98992,26973,721462,038322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,649
Lợi nhuận sau thuế 83,72484,37379,78663,205395,461274,355228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,68384,34079,78463,176395,323274,192228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,778
Tổng tài sản2,193,0502,098,0642,269,3642,180,7882,193,0502,166,3761,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,763
Tổng nợ225,726211,876232,525219,271225,726268,064263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920
Vốn chủ sở hữu1,967,3241,886,1882,036,8391,961,5161,967,3241,898,3111,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |