Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

33.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.60
33.60
33.60
33
1,700
28.2K
4K
8.6x
1.2x
12% # 14%
1.5
2,302 Bi
67 Mi
14,873
35.7 - 26.8
274 Bi
1,893 Bi
14.5%
87.36%
426 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.50 200 33.60 500
31.50 800 33.90 2,400
31.10 500 34.00 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.60 0 700 700
09:12 33.60 0 200 900
13:10 33 -0.60 100 1,000
13:25 33 -0.60 400 1,400
13:33 33 -0.60 100 1,500
13:34 33 -0.60 100 1,600
14:14 33.60 0 100 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 719.52 (0.18) 0% 603.63 (0.51) 0%
2018 270.42 (0.25) 0% 95.03 (0.11) 0%
2019 305.73 (0.35) 0% 91.93 (0.07) 0%
2020 390.72 (0.50) 0% 88.47 (0.15) 0%
2021 759.78 (0.73) 0% 176.64 (0.18) 0%
2023 1,029.21 (0.16) 0% 272.66 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV338,266303,653280,971228,4011,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038216,048
Tổng lợi nhuận trước thuế97,19890,17572,67162,136322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,64976,363
Lợi nhuận sau thuế 81,32171,56362,40453,523268,811228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,19667,052
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ81,21171,55362,38553,499268,648228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,77866,631
Tổng tài sản2,166,5102,137,9232,057,7322,012,4342,166,5101,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,7631,123,682
Tổng nợ273,742325,776262,477276,375273,742263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920150,423
Vốn chủ sở hữu1,892,7681,812,1471,795,2551,736,0591,892,7681,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843973,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |