Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

28
-0.20
(-0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038216,048489,9281,023,606759,079766,375582,272328,662
4. Giá vốn hàng bán1,016,072912,923638,373721,972547,168344,952255,273180,082146,785179,606166,973468,429982,205732,168710,104546,402328,301
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)332,310238,367185,700210,707187,617153,91890,51170,25135,64426,98949,07621,50041,40026,91156,27135,871361
6. Doanh thu hoạt động tài chính62,09449,39968,46182,41766,53662,15262,07891,435616,63175,44317,57829,13143,58038,82328,37322,22327,927
7. Chi phí tài chính8,8327,7349,7829,4407,5909,23020,903-1,53825,1704,9814571,53920,18917,79630,25519,3056,087
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,8367,6207,6997,5597,0938,8352,9881,4199361,0011,2134,90813,52017,50329,76119,3055,468
9. Chi phí bán hàng162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,79625,10418,77220,91818,63720,05015,23416,19017,18020,57819,66619,53524,16323,52929,76821,86220,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)451,930306,779249,916249,115215,457177,76782,837122,176601,05269,66770,67546,79740,70723,82426,66025,23118,696
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)462,038322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,64976,36348,79341,56829,49567,40227,37318,857
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)395,461274,355228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,19667,05245,50837,22125,29451,31723,24118,215
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)395,323274,192228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,77866,63145,32237,06224,73450,48522,06316,825

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn640,617689,175625,551447,151352,286329,478470,720599,540802,347315,284275,982270,768490,182396,915415,176336,719574,174
I. Tiền và các khoản tương đương tiền379,464426,221394,457233,682189,269126,13875,02683,322146,40845,183168,408158,612249,929266,098241,95676,212283,363
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,52060,92066,92074,10074,80972,953298,686440,600591,444199,37558,38867,10052,5502,35010,030131,803136,003
III. Các khoản phải thu ngắn hạn181,468193,685160,513132,70981,406125,06493,65767,80256,91356,76027,28527,218126,64984,48565,47073,93597,885
IV. Tổng hàng tồn kho6,0975,8311,6115,0471,3925,1453,2014,8806,86413,82421,54116,18759,16641,55795,98948,95950,208
V. Tài sản ngắn hạn khác13,0682,5172,0501,6145,4101791502,9367171423601,6501,8882,4251,7315,8106,716
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,552,4331,477,2011,320,6741,289,1841,180,0431,034,169676,294676,144561,737850,479847,700833,249821,114835,060849,398833,253768,535
I. Các khoản phải thu dài hạn7,0567,0717,0667,0267,04626262072626532,4221,6942,708
II. Tài sản cố định832,628837,437703,153564,166458,513477,563365,234313,644203,737191,680196,110205,671218,321234,109249,695186,961186,734
III. Bất động sản đầu tư1,7681,7681,7681,7681,768
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,53441,70672,799203,540182,04128338,56257,60032,73014,7724,0444,1074,0364,0365,61661,25517,015
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn659,493585,523533,511509,202527,437549,641260,095295,334319,323638,136641,808617,042590,820594,983589,826581,108559,078
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7215,4644,1445,2505,0066,65612,3789,3585,9225,8655,6866,4296,168164704661,233
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,193,0502,166,3761,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,7631,123,6821,104,0171,311,2951,231,9761,264,5741,169,9711,342,710
A. Nợ phải trả225,726268,064263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920150,423174,096403,230337,846377,663323,900540,895
I. Nợ ngắn hạn158,491193,985172,809152,855121,448133,565102,136112,460112,45290,91190,567120,984341,214285,755328,058270,636486,900
II. Nợ dài hạn67,23574,07990,880111,639143,772142,094103,04686,64672,41867,00959,85753,11262,01652,09149,60553,26453,995
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,967,3241,898,3111,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843973,259929,921908,065894,130886,910846,072801,814
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,193,0502,166,3761,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,7631,123,6821,104,0171,311,2951,231,9761,264,5741,169,9711,342,710
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |