Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam (swc)

28
-0.20
(-0.71%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV283,301265,021275,165259,874338,2661,348,3821,151,290824,073932,679734,784498,870345,784250,333182,514210,038
Giá vốn hàng bán204,672197,118212,359204,806261,2371,016,072912,923638,373721,972547,168344,952255,273180,082146,785179,606
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV78,63067,90362,80655,06877,029332,310238,367185,700210,707187,617153,91890,51170,25135,64426,989
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh98,04093,96392,18073,78390,448451,930306,779249,916249,115215,457177,76782,837122,176601,05269,667
Tổng lợi nhuận trước thuế98,06998,98992,26973,72197,198462,038322,181267,157249,979219,726177,95283,135127,109628,09766,649
Lợi nhuận sau thuế 83,72484,37379,78663,20581,321395,461274,355228,444211,743184,791149,10669,148107,084509,31063,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,68384,34079,78463,17681,211395,323274,192228,227211,177184,567148,74968,592105,849504,18362,778
Tổng tài sản ngắn hạn640,617466,051650,261576,861689,562640,617689,175625,551447,151352,286329,478470,720599,540802,347315,284
Tiền mặt379,464205,238358,053305,604426,221379,464426,221394,457233,682189,269126,13875,02683,322146,40845,183
Đầu tư tài chính ngắn hạn60,52060,52060,52060,92060,92060,52060,92066,92074,10074,80972,953298,686440,600591,444199,375
Hàng tồn kho6,0979,82011,97713,1375,8316,0975,8311,6115,0471,3925,1453,2014,8806,86413,824
Tài sản dài hạn1,552,4331,632,0131,619,1031,603,9271,476,9471,552,4331,477,2011,320,6741,289,1841,180,0431,034,169676,294676,144561,737850,479
Tài sản cố định832,628766,030789,685813,530837,437832,628837,437703,153564,166458,513477,563365,234313,644203,737191,680
Đầu tư tài chính dài hạn659,493631,673604,489592,382585,523659,493585,523533,511509,202527,437549,641260,095295,334319,323638,136
Tổng tài sản2,193,0502,098,0642,269,3642,180,7882,166,5102,193,0502,166,3761,946,2251,736,3351,532,3281,363,6481,147,0141,275,6851,364,0831,165,763
Tổng nợ225,726211,876232,525219,271273,742225,726268,064263,689264,494265,220275,659205,182199,106184,869157,920
Vốn chủ sở hữu1,967,3241,886,1882,036,8391,961,5161,892,7681,967,3241,898,3111,682,5361,471,8411,267,1081,087,988941,8321,076,5791,179,2141,007,843

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.89K4.09K3.40K3.15K2.75K2.22K1.02K1.58K7.51K0.94K0.99K0.68K0.55K0.37K0.75K0.33K0.25K
Giá cuối kỳ32.50K24.93K21.30K18.94K28.28K15.59K13.14K11.78K7.41K7.11K5.37K3.57K2.95K1.25K1.65KKK
Giá / EPS (PE)5.52 (lần)6.10 (lần)6.26 (lần)6.02 (lần)10.28 (lần)7.03 (lần)12.85 (lần)7.47 (lần)0.99 (lần)7.60 (lần)5.41 (lần)5.29 (lần)5.34 (lần)3.39 (lần)2.19 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.62 (lần)1.45 (lần)1.73 (lần)1.36 (lần)2.58 (lần)2.10 (lần)2.55 (lần)3.16 (lần)2.72 (lần)2.27 (lần)1.67 (lần)0.49 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách29.32K28.29K25.08K21.94K18.88K16.21K14.04K16.04K17.57K15.02K14.50K13.86K13.53K13.33K13.22K12.61K11.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.11 (lần)0.88 (lần)0.85 (lần)0.86 (lần)1.50 (lần)0.96 (lần)0.94 (lần)0.73 (lần)0.42 (lần)0.47 (lần)0.37 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.21%31.81%32.14%25.75%22.99%24.16%41.04%47%58.82%27.05%24.56%24.53%37.38%32.22%32.83%28.78%42.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.79%68.19%67.86%74.25%77.01%75.84%58.96%53%41.18%72.95%75.44%75.47%62.62%67.78%67.17%71.22%57.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.29%12.37%13.55%15.23%17.31%20.21%17.89%15.61%13.55%13.55%13.39%15.77%30.75%27.42%29.86%27.68%40.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.47%14.12%15.67%17.97%20.93%25.34%21.79%18.49%15.68%15.67%15.46%18.72%44.41%37.78%42.58%38.28%67.46%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.71%87.63%86.45%84.77%82.69%79.79%82.11%84.39%86.45%86.45%86.61%84.23%69.25%72.58%70.14%72.32%59.72%
6/ Thanh toán hiện hành404.20%355.27%361.99%292.53%290.07%246.68%460.88%533.11%713.50%346.81%304.73%223.80%143.66%138.90%126.56%124.42%117.92%
7/ Thanh toán nhanh400.35%352.27%361.06%289.23%288.93%242.83%457.74%528.77%707.40%331.60%280.94%210.43%126.32%124.36%97.30%106.33%107.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn239.42%219.72%228.26%152.88%155.84%94.44%73.46%74.09%130.20%49.70%185.95%131.10%73.25%93.12%73.75%28.16%58.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản61.48%53.14%42.34%53.72%47.95%36.58%30.15%19.62%13.38%18.02%19.23%44.38%78.06%61.61%60.60%49.77%24.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn210.48%167.05%131.74%208.58%208.58%151.41%73.46%41.75%22.75%66.62%78.28%180.94%208.82%191.24%184.59%172.93%57.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu68.54%60.65%48.98%63.37%57.99%45.85%36.71%23.25%15.48%20.84%22.20%52.68%112.72%84.90%86.41%68.82%40.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho16,665.11%15,656.37%39,625.88%14,304.97%39,308.05%6,704.61%7,974.79%3,690.20%2,138.48%1,299.23%775.14%2,893.86%1,660.08%1,761.84%739.78%1,116.04%653.88%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.32%23.82%27.69%22.64%25.12%29.82%19.84%42.28%276.24%29.89%30.84%9.25%3.62%3.26%6.59%3.79%5.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)18.03%12.66%11.73%12.16%12.04%10.91%5.98%8.30%36.96%5.39%5.93%4.11%2.83%2.01%3.99%1.89%1.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.09%14.44%13.56%14.35%14.57%13.67%7.28%9.83%42.76%6.23%6.85%4.87%4.08%2.77%5.69%2.61%2.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)39%30%36%29%34%43%27%59%343%35%40%10%4%3%7%4%5%
Tăng trưởng doanh thu17.12%39.71%-11.64%26.93%47.29%44.27%38.13%37.16%-13.10%-2.78%-55.90%-52.14%34.85%-0.95%31.62%77.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận44.18%20.14%8.07%14.42%24.08%116.86%-35.20%-79.01%703.12%-5.78%47.02%22.29%49.84%-51.01%128.82%31.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.79%1.66%-0.30%-0.27%-3.79%34.35%3.05%7.70%17.06%4.98%-13.60%-56.82%19.35%-10.54%16.60%-40.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.64%12.82%14.32%16.16%16.46%15.52%-12.52%-8.70%17%3.55%4.66%2.41%1.56%0.81%4.83%5.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.23%11.31%12.09%13.31%12.37%18.89%-10.09%-6.48%17.01%3.74%1.78%-15.81%6.44%-2.58%8.09%-12.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |