Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

44.95
0.80
(1.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh435,142310,712629,565309,0352,550,058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-130130-11116
3. Doanh thu thuần (1)-(2)435,272310,582629,576309,0232,550,052
4. Giá vốn hàng bán318,327242,367459,515251,1411,822,094
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)116,94468,215170,06157,882727,957
6. Doanh thu hoạt động tài chính543,230258,1049,58414,14128,687
7. Chi phí tài chính69,80636,38480,03216,74760,148
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,04451,14250,60615,40756,563
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh72178081565
9. Chi phí bán hàng22,69617,56810,8242,58569,244
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,49950,54758,01035,06166,417
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)489,245221,83830,85917,711561,401
12. Thu nhập khác2,16115840126558,849
13. Chi phí khác3,0967,7203,0031,0642,900
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-935-7,562-2,602-79955,949
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)488,310214,27628,25816,912617,350
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,851137,23320,8367,156138,483
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,788-108,013490-4372,500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,06329,22021,3256,719140,982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)476,247185,0566,93210,193476,368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,7953,67710,2353,492-6,694
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)472,451181,379-3,3036,701483,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |