Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

114.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,913,9892,248,6121,818,0581,691,2512,117,0152,422,3242,375,8252,458,0982,509,8982,337,9031,808,5031,185,1951,168,975661,607905,721845,121786,589698,905470,557370,356
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,2084111873382428251
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,913,9892,248,6121,818,0581,677,0432,116,6042,422,1372,375,4882,458,0742,509,8982,337,9031,808,5031,185,1951,168,975661,607905,693845,121786,589698,655470,557370,356
4. Giá vốn hàng bán2,463,3521,916,5921,583,7651,501,9011,846,2912,060,7091,975,1372,071,8342,054,6201,837,6051,511,907956,251893,397474,576633,712621,838611,011590,531403,604312,153
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)450,637332,020234,293175,143270,314361,428400,351386,240455,278500,298296,596228,945275,578187,031271,981223,283175,578108,12466,95358,203
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,2316,5762,0181,5902,7831,7912564652,9427689146601,7391,5513,1682,1845,0701,4371,233192
7. Chi phí tài chính52,10234,07446,60143,85832,77141,94463,22473,55171,48953,20838,64330,87540,09650,66985,63360,99430,98128,81712,17211,018
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,52027,52641,02130,67725,70132,66659,52870,03967,48248,78634,18428,70933,34245,50877,79049,82417,07724,68911,80010,485
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng54,19143,52826,13722,68430,15631,85064,53084,65988,309111,209100,34760,54482,40746,98872,86541,11428,09830,65019,15410,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp114,72781,09799,24958,17082,391124,516119,96794,521155,994204,411110,601107,026100,47772,29359,12354,22253,23737,17223,45026,657
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)241,847179,89764,32352,021127,779164,909152,886133,974142,428132,23847,92031,16054,33718,63257,52869,13768,33312,92213,40910,224
12. Thu nhập khác8876061,9353,1723,8981291,7943,3964,5382,5555,8978,1816,12030,77493855214373,201312
13. Chi phí khác594921892,5446884,1461,8831,8987,5291,0652,4433,6724,42911,86217720376528158
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2935141,7466283,210-4,017-891,498-2,9911,4903,4544,5091,69118,912-83652137372,674154
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)242,140180,41166,06952,650130,989160,891152,797135,472139,437133,72851,37435,66956,02837,54457,44469,78968,47012,95916,08310,379
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,74736,17415,73910,92925,55219,06934,72032,72934,25314,38710,64311,72814,61511,33114,2408,9388,5683,258
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-955
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,79136,17415,73910,92925,55219,06934,72032,72934,25314,38710,64311,72814,61511,33114,2408,9388,5683,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,34140,73223,94141,41326,21343,20460,85159,9029,70116,08310,379
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,34140,73223,94141,41326,21343,20460,85159,9029,70116,08310,379

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |