Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

110
-5
(-4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
115
110
110
110
200
19.4K
4.5K
20.1x
4.6x
8% # 23%
1.1
2,911 Bi
32 Mi
313
96.2 - 67.8
1,263 Bi
630 Bi
200.5%
33.28%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
100.00 100 120.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 110 -5 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,386 (2.51) 0% 108 (0.11) 0%
2018 2,488 (2.46) 0% 112 (0.10) 0%
2019 2,606 (2.38) 0% 0 (0.12) 0%
2020 2,300 (2.42) 0% 120 (0.14) 0%
2021 2,430 (2.12) 0% 0.02 (0.11) 703%
2022 2,150 (1.69) 0% 95.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,319,933506,406716,389371,2612,913,9892,248,6121,818,0581,691,2512,117,0152,422,3242,375,8252,458,0982,509,8982,337,903
Tổng lợi nhuận trước thuế95,25035,48191,25820,151242,140180,41166,06952,650130,989160,891152,797135,472139,437133,728
Lợi nhuận sau thuế 101,33528,32573,38215,307218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,341
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ101,33528,32573,38215,307218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,341
Tổng tài sản2,295,8192,280,7422,089,8461,969,1722,295,8191,893,6721,484,5951,441,9451,595,3441,443,2221,347,1581,512,8081,899,4781,718,903
Tổng nợ1,541,7781,560,2931,399,2981,324,7811,541,7781,263,424925,237857,625944,763834,904824,4091,060,5761,475,4641,346,589
Vốn chủ sở hữu754,041720,449690,547644,391754,041630,248559,358584,320650,581608,318522,749452,232424,013372,314


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |