Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

114.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,319,933506,406716,389371,2611,225,4012,913,9892,248,6121,818,0581,691,2512,117,0152,422,3242,375,8252,458,0982,509,8982,337,903
Giá vốn hàng bán1,135,889424,943585,335317,1851,049,8102,463,3521,916,5921,583,7651,501,9011,846,2912,060,7091,975,1372,071,8342,054,6201,837,605
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV184,04381,463131,05554,076175,591450,637332,020234,293175,143270,314361,428400,351386,240455,278500,298
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh95,38735,06391,26620,132102,197241,847179,89764,32352,021127,779164,909152,886133,974142,428132,238
Tổng lợi nhuận trước thuế95,25035,48191,25820,151102,403242,140180,41166,06952,650130,989160,891152,797135,472139,437133,728
Lợi nhuận sau thuế 101,33528,32573,38215,30781,979218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,341
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ101,33528,32573,38215,30781,979218,349144,23750,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,341
Tổng tài sản ngắn hạn1,974,7481,977,3041,779,3971,649,5181,562,0301,974,7481,562,0301,199,3291,213,2511,347,2581,191,3931,086,1311,293,7221,715,0691,597,569
Tiền mặt16,4496,01313,03616,6918,51116,4498,5118,81244,21415,84081,51881,80027,96874,05797,513
Đầu tư tài chính ngắn hạn8110810810810,1088110,108143126160131111103108122
Hàng tồn kho847,8811,233,953929,670936,684717,226847,881717,226527,637590,105581,361428,826490,419678,2451,127,7681,071,459
Tài sản dài hạn321,071303,437310,449319,654331,642321,071331,642285,265228,694248,086251,830261,028219,086184,409121,333
Tài sản cố định275,341287,348295,601304,850316,754275,341316,754214,932206,507244,217247,522256,806214,973180,770117,841
Đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5003,0963,0963,0963,0963,0963,0963,096
Tổng tài sản2,295,8192,280,7422,089,8461,969,1721,893,6722,295,8191,893,6721,484,5951,441,9451,595,3441,443,2221,347,1581,512,8081,899,4781,718,903
Tổng nợ1,541,7781,560,2931,399,2981,324,7811,263,4241,541,7781,263,424925,237857,625944,763834,904824,4091,060,5761,475,4641,346,589
Vốn chủ sở hữu754,041720,449690,547644,391630,248754,041630,248559,358584,320650,581608,318522,749452,232424,013372,314

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.72K4.44K1.55K1.28K3.25K4.37K4.18K3.64K3.72K7.57K3.74K2.20K3.80K2.41K3.97K5.58K5.50K0.89K1.48K0.95K
Giá cuối kỳ114.20K94.82K81.20K117.56K68.20K111.54K85.53K62.48K27.02K15.64K10.07K3.64KKKKKKKKK
Giá / EPS (PE)16.99 (lần)21.36 (lần)52.41 (lần)91.54 (lần)21.01 (lần)25.55 (lần)20.47 (lần)17.18 (lần)7.26 (lần)2.07 (lần)2.69 (lần)1.66 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.27 (lần)1.37 (lần)1.45 (lần)2.26 (lần)1.05 (lần)1.50 (lần)1.02 (lần)0.72 (lần)0.30 (lần)0.11 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách23.21K19.40K17.22K17.99K20.03K18.73K18.50K16K15.01K23.61K26.42K26.35K25.80K20.35K19.07K17.86K13.10K7.69K8.23K7.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.92 (lần)4.89 (lần)4.72 (lần)6.54 (lần)3.41 (lần)5.96 (lần)4.62 (lần)3.90 (lần)1.80 (lần)0.66 (lần)0.38 (lần)0.14 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)16 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.01%82.49%80.78%84.14%84.45%82.55%80.62%85.52%90.29%92.94%93.94%92.03%90.02%88.44%86.12%86.29%85.87%79.89%81.55%78.22%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.99%17.51%19.22%15.86%15.55%17.45%19.38%14.48%9.71%7.06%6.06%7.97%9.98%11.56%13.88%13.71%14.13%20.11%18.45%21.78%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.16%66.72%62.32%59.48%59.22%57.85%61.20%70.11%77.68%78.34%79.22%72.69%66.93%71.78%74.70%77.82%79.79%82.80%80.71%77.74%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu204.47%200.46%165.41%146.77%145.22%137.25%157.71%234.52%347.98%361.68%381.17%266.15%202.35%254.36%295.18%350.94%394.87%481.27%418.40%349.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.84%33.28%37.68%40.52%40.78%42.15%38.80%29.89%22.32%21.66%20.78%27.31%33.07%28.22%25.30%22.18%20.21%17.20%19.29%22.26%
6/ Thanh toán hiện hành136.41%131.51%134.73%143.04%144.58%144.16%133.68%126.84%117.79%118.64%118.59%126.62%134.51%123.66%121.42%111.23%108.24%97.52%102.54%101.71%
7/ Thanh toán nhanh77.84%71.13%75.46%73.47%82.19%92.27%73.32%60.34%40.34%39.07%59.14%48.95%62.40%54.34%68.36%68.37%69.59%51.84%40.32%44.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.14%0.72%0.99%5.21%1.70%9.86%10.07%2.74%5.09%7.24%6.89%10.99%8.61%4.09%4.49%3.42%11.73%4.05%4.20%5.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản126.93%118.74%122.46%117.29%132.70%167.84%176.36%162.49%132.14%136.01%130.57%112.74%137.53%84.20%110.33%96.30%111.37%143.47%101.21%103.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn147.56%143.95%151.59%139.40%157.14%203.32%218.74%190%146.34%146.34%138.99%122.50%152.78%95.21%128.11%111.60%129.70%179.58%124.11%132.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu386.45%356.78%325.03%289.44%325.40%398.20%454.49%543.55%591.94%627.94%628.28%412.81%415.82%298.38%436%434.28%551.13%833.96%524.68%464.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho290.53%267.22%300.16%254.51%317.58%480.55%402.74%305.47%182.18%171.50%231.79%161.12%217.80%121.83%205.12%213.09%282.16%323.95%175.44%198.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.49%6.41%2.77%2.47%4.98%5.85%4.97%4.18%4.19%5.10%2.25%2.02%3.54%3.96%4.77%7.20%7.62%1.39%3.42%2.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.51%7.62%3.39%2.89%6.61%9.83%8.76%6.79%5.54%6.94%2.94%2.28%4.87%3.34%5.26%6.93%8.48%1.99%3.46%2.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.96%22.89%9%7.14%16.21%23.31%22.59%22.72%24.81%32.05%14.15%8.34%14.73%11.82%20.80%31.27%41.97%11.58%17.93%13.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%8%3%3%6%7%6%5%5%6%3%3%5%6%7%10%10%2%4%3%
Tăng trưởng doanh thu29.59%23.68%7.50%-20.11%-12.60%1.96%-3.35%-2.06%7.36%29.27%52.59%1.39%76.69%-26.95%7.17%7.44%12.55%48.53%27.06%%
Tăng trưởng Lợi nhuận51.38%186.58%20.64%-60.43%-25.66%20.11%14.93%-2.32%-11.86%192.99%70.13%-42.19%57.99%-39.33%-29%1.58%517.48%-39.68%54.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.03%36.55%7.88%-9.22%13.16%1.27%-22.27%-28.12%9.57%22.73%43.59%34.33%0.86%-8.02%-10.21%21.18%39.73%7.49%34.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.64%12.67%-4.27%-10.18%6.95%16.37%15.59%6.66%13.89%29.34%0.26%2.13%26.79%6.74%6.75%36.35%70.30%-6.56%12.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.24%27.55%2.96%-9.62%10.54%7.13%-10.95%-20.36%10.51%24.10%31.75%23.68%8.18%-4.29%-6.45%24.25%44.99%4.78%29.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |