CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

11.85
-0.15
(-1.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh59,335223,795104,612488,3871,819,2031,134,4041,081,023492,3034068,66810,33210,077134,498470,517467,641313,583127,43629,833-20,85744,394
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)59,335223,795104,612488,3871,819,2031,134,4041,081,023492,3034068,66810,33210,077134,498470,517467,641313,583127,43629,833-20,85744,394
4. Giá vốn hàng bán52,462190,70881,969476,5241,781,5931,106,7841,068,459472,1793366,9928,0637,967132,548469,562459,250305,352119,28025,742-15,32135,510
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,87433,08822,64311,86437,61027,61912,56320,124711,6772,2702,1091,9509568,3918,2328,1564,092-5,5368,885
6. Doanh thu hoạt động tài chính293,96847,7254131,48513,7492,0958,9269039012,40141,4021,8061,8061,8023,93017,03410,210299
7. Chi phí tài chính64416,85710,55713,73115,72014,7698,6968,810157117112,1571,5127553801-1,5094
-Trong đó: Chi phí lãi vay64416,24510,55713,73115,72014,7698,6968,8107092,1571,512755319-44
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1014078875142431,9112,1083511,0418491,056327-44
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0476,4407,0738,53411,0588,8735,0716,4043,4882,1382,1792,7383,4324,9434,5074,06741,4062,331-1,4184,571
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)849,3928,89537,24911,1045,42010,6344,8975,3524429901,77138,858-5,3793,3294,156-30,02718,7957,6044,605
12. Thu nhập khác89-13-2,5852,6002,157-7,2987,325547300420455
13. Chi phí khác3,5721204381238
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)89-3,585-2,5862,580-42,157-7,3377,324547300-238420455
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1725,8076,30939,82811,1007,5773,29812,2215,8994421,2901,77138,858-5,6173,3294,156-30,02718,7958,0245,060
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,4832,7516,6035,4181,4252,9123,4781,142902623666447386788371,4713,6721111,082
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2481,3481,022-1,4212-25-541-41
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,2362,7516,6036,7652,4481,4903,4781,144882623666447386848311,4713,6721521,042
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1725713,55833,2254,3345,1301,8088,7434,7553531,0271,40538,213-6,3562,6463,325-31,49715,1237,8724,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7321-1699375113,307-3,963683-13-66
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1725633,55433,2234,3335,2991,7158,6684,7553521,0281,40534,907-2,3921,9623,338-31,49715,1237,8784,012

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |