Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (ted)

60.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,365,2331,478,2171,463,888956,227866,169875,109770,489
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,7611,2422,3249,3815,6292,5825,577
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,362,4721,476,9751,461,564946,846860,541872,527764,913
4. Giá vốn hàng bán1,031,0181,120,5031,118,540723,231661,965664,146570,369
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)331,453356,471343,023223,615198,576208,381194,543
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,35011,0006,2126,0946,7326,3455,210
7. Chi phí tài chính8887493,7122,5651,4266,3363,460
-Trong đó: Chi phí lãi vay7197493,6432,5431,3724,2293,436
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp225,886242,847229,968151,539150,031153,081147,814
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,030123,875115,55575,60553,85255,30948,478
12. Thu nhập khác4381,8731,0195031,7162,8402,989
13. Chi phí khác2,0581,9032,3091,6242,4943,8863,720
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,620-30-1,290-1,121-778-1,046-731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,410123,846114,26574,48453,07454,26347,748
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,55126,30224,13414,3658,90011,69010,960
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1818-48077-234248
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,57026,32023,65414,3728,90711,45611,207
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)86,84197,52690,61160,11144,16742,80736,540
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,28225,50827,55715,92212,93213,65611,753
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,55972,01863,05544,18931,23529,15124,788

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |