| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,365,233 | 1,478,217 | 1,463,888 | 956,227 | 866,169 | 875,109 | 770,489 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 2,761 | 1,242 | 2,324 | 9,381 | 5,629 | 2,582 | 5,577 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,362,472 | 1,476,975 | 1,461,564 | 946,846 | 860,541 | 872,527 | 764,913 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,031,018 | 1,120,503 | 1,118,540 | 723,231 | 661,965 | 664,146 | 570,369 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 331,453 | 356,471 | 343,023 | 223,615 | 198,576 | 208,381 | 194,543 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,350 | 11,000 | 6,212 | 6,094 | 6,732 | 6,345 | 5,210 |
| 7. Chi phí tài chính | 888 | 749 | 3,712 | 2,565 | 1,426 | 6,336 | 3,460 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 719 | 749 | 3,643 | 2,543 | 1,372 | 4,229 | 3,436 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 225,886 | 242,847 | 229,968 | 151,539 | 150,031 | 153,081 | 147,814 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 112,030 | 123,875 | 115,555 | 75,605 | 53,852 | 55,309 | 48,478 |
| 12. Thu nhập khác | 438 | 1,873 | 1,019 | 503 | 1,716 | 2,840 | 2,989 |
| 13. Chi phí khác | 2,058 | 1,903 | 2,309 | 1,624 | 2,494 | 3,886 | 3,720 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,620 | -30 | -1,290 | -1,121 | -778 | -1,046 | -731 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 110,410 | 123,846 | 114,265 | 74,484 | 53,074 | 54,263 | 47,748 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 23,551 | 26,302 | 24,134 | 14,365 | 8,900 | 11,690 | 10,960 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 18 | 18 | -480 | 7 | 7 | -234 | 248 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 23,570 | 26,320 | 23,654 | 14,372 | 8,907 | 11,456 | 11,207 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 86,841 | 97,526 | 90,611 | 60,111 | 44,167 | 42,807 | 36,540 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 23,282 | 25,508 | 27,557 | 15,922 | 12,932 | 13,656 | 11,753 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 63,559 | 72,018 | 63,055 | 44,189 | 31,235 | 29,151 | 24,788 |