CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,61615,14514,83210,0539,143113,330167,3298,949281,7956,78916,39920,62749,33735,01976,83761,22250,44455,09379,76864,526
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,61615,14514,83210,0539,143113,330167,3298,949281,7956,78916,39920,62749,33735,01976,83761,22250,44455,09379,76864,526
4. Giá vốn hàng bán7,9548,7118,6617,3016,659106,871158,3277,390255,3285,21212,77916,90943,41132,01264,99729,73637,69950,08870,36758,494
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,6626,4346,1712,7522,4856,4609,0021,55926,4671,5773,6203,7185,9263,00711,83931,48612,7455,0059,4006,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,7644,5184,4635,71223,2344,0737,3308,7859327,332106,0357,5904,47952,30678850228,7457,0846,4991,852
7. Chi phí tài chính1,3501,2525,1681,6171,3891,7473,7831,2792,2551,6552,2611,8081,7641,0082,1101,46128,579285459744
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0511,2521,5041,6171,0781,8011,3161,3852,2541,6182,2611,8081,8431,5211,5181,4612,155203415771
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-14-37-76-5-2-35-18
9. Chi phí bán hàng7881455106114153127641281058593110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8794,1774,3275,7535,0415,6078,4804,98510,1876,0219,8245,4567,0758,3864,6826,5135,1323,0013,2273,064
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,3955,3781,0961,09519,2133,1774,0634,07914,2451,23297,4613,9311,41345,7935,77223,8867,6388,71812,1033,966
12. Thu nhập khác11,8223,3681348321,478128,717
13. Chi phí khác1,14044747312514,6051,2903,0055271,165775854498412014,0598820317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,140-4471,3493,243-14,592-1,290-2,957-495313-77-585-449-83-120-14,05928,630-20-3-17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,2554,9302,4464,3374,6221,8871,1073,58414,5581,15596,8763,4831,41345,7105,6529,82736,2688,69812,1003,949
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7791,0521,0121562,1564041,1018063,50644229,7479279,2175,1708,0371,9992,6921,027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại31-177-251952
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8118757611563,1074041,1018063,50644229,7479279,2175,1708,0371,9992,6921,027
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,4454,0551,6844,1811,5151,48362,77711,05271267,1292,5551,41336,4935,6524,65728,2316,6999,4072,921
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7046101,451652-2,201-71-70941,65029611,3942643,119547-1,230-106136443131
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,7403,4452333,5303,7151,554752,6839,40241755,7342,2911,41333,3745,1055,88728,3366,5988,9642,791

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |