CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc (tet)

44.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,54223,98922,99822,59322,68324,85538,85836,41040,10041,29142,71652,41847,89350,80047,16154,58771,31198,68191,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu68
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,54223,98922,99822,59322,68324,85538,85836,41040,10041,29142,71652,41847,89350,80047,16154,51971,31198,68191,922
4. Giá vốn hàng bán15,41212,7858,4026,98110,01312,38714,54914,48319,96723,90214,71229,56528,11426,76328,60339,90559,02686,44180,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,13011,20414,59615,61212,67012,46824,30821,92720,13317,38928,00422,85319,77924,03818,55914,61412,28512,23911,764
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9627,2603,8253,0754,1681,5651,5171,0992394267,6761,4013,41719,6991,6211,4261,141357263
7. Chi phí tài chính1-3531,9556423256712520187
-Trong đó: Chi phí lãi vay38123254712413187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3365361,0719502,1182,0872,7193,1483,4454,6905,8666,737
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9715,6625,6745,2296,5715,4933,6194,05513,61912,55215,5249,2399,6749,1887,5303,8112,4532,1821,241
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,12112,80212,74713,45710,2668,53922,20618,9894,2624,19319,20612,89611,43431,7669,4798,5285,5714,0293,863
12. Thu nhập khác2,9573,3791,4131,5521,4761,9543,55810,2135,36517,9217,9804,7244,9044,8611,7581,5521,6624,778534
13. Chi phí khác1,6582,0511,6631,6471,7081,7692,2673,2894,5604,4514,85113,7624,1292,50012339437619112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2991,328-250-96-2321861,2916,92480513,4693,129-9,0387742,3621,6351,1581,2874,760423
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,42014,12912,49713,36110,0348,72523,49825,9125,06717,66222,3353,85812,20834,12711,1149,6866,8578,7884,286
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5013,1462,7402,0211,5672,0524,7925,3941,4473,9754,9911,1402,9767,1711,6371,084877190
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5013,1462,7402,0211,5672,0524,7925,3941,4473,9754,9911,1402,9767,1711,6371,084877190
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,91910,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,62013,68717,3442,7189,23226,9569,4778,6025,9818,7884,096
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,91910,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,62013,68717,3442,7189,23226,9569,4778,6025,9818,7884,096

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |