CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

9.40
-0.20
(-2.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,369,459672,4601,180,0571,103,2591,016,690506,9991,441,5451,317,011788,2551,271,2491,367,541903,9911,275,823862,0431,390,5791,011,7361,146,5991,036,9651,076,105332,325
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,369,459672,4601,180,0571,103,2591,016,690506,9991,441,5451,317,011788,2551,271,2491,367,541903,9911,275,823862,0431,390,5791,011,7361,146,5991,036,9651,076,105332,325
4. Giá vốn hàng bán2,273,469627,9691,116,2281,126,018986,272485,5381,365,1941,267,450726,4521,234,7341,302,629859,2331,188,473828,6411,352,386972,0341,076,9651,001,8181,023,747296,467
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,99044,49263,829-22,75930,41921,46176,35149,56161,80336,51564,91244,75887,34933,40238,19339,70269,63435,14752,35935,857
6. Doanh thu hoạt động tài chính785702699697698713711685724696667689728717712702823751749736
7. Chi phí tài chính10,81311,5208,6867,1194,5904,3575,4776,9061,4631,0093,0146,1407,5416,2286,96311,98413,20816,58721,87117,074
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,81311,5208,6867,1194,5904,3575,4776,9061,4631,0093,0146,1407,5416,2286,96311,98413,20816,58721,87117,074
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,3572,1382,6272,4322,6321,4722,7142,4203,5372,9642,4482,0273,0861,9912,4511,8382,5092,1831,968832
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,78121,29522,27121,78328,34616,61824,85819,96832,48423,42123,45520,77521,44417,33722,16916,54326,74815,73816,46212,311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,82310,24030,943-53,397-4,452-27244,01320,95325,0439,81736,66316,50656,0068,5637,32310,03927,9921,39112,8076,376
12. Thu nhập khác13,3542078728083,5677002,7115263,6463595534,4482,0225197192721,5991,7742,002331
13. Chi phí khác10729101381,052811102012,4441462,1683121,0021,960135962595231,27177
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,2471787717692,5156182,6013251,203214-1,6154,1371,020-1,4415841761,3401,251730255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,07110,41831,713-52,627-1,93734646,61421,27826,24610,03135,04820,64357,0267,1227,90610,21529,3322,64213,5376,631
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,4596910,8014,25613,3572,00613,8374,12920,1851,4249,7972,04324,1965288,8791,326
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,115-1,734-1,478-7,436-6,827-8,108-8,216-17,583-6,172
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,1151-275699,3234,2565,9212,0067,0104,12912,0771,4241,5812,0436,6125282,7071,326
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,95610,41831,712-52,627-1,66227737,29117,02220,3258,02528,03816,51444,9485,6986,3258,17222,7202,11310,8305,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,95610,41831,712-52,627-1,66227737,29117,02220,3258,02528,03816,51444,9485,6986,3258,17222,7202,11310,8305,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |