CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

8.80
0.10
(1.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,1912,314,8512,372,7311,905,6461,575,5602,062,6231,663,0961,559,4481,528,2161,243,0961,008,109
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,1912,314,8512,372,7311,905,6461,575,5602,062,6231,663,0961,559,4481,528,2161,243,0961,008,109
4. Giá vốn hàng bán5,143,6834,099,3034,138,2824,336,7563,399,7562,698,6422,216,8502,660,3921,914,5241,782,8882,131,5342,181,0091,639,1851,370,4421,780,6611,410,6461,358,2511,233,1821,071,030828,767
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)181,551139,846205,931203,261192,290177,653231,651160,025148,315160,304183,317191,722266,461205,118281,962252,449201,196295,034172,066179,342
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8822,8072,7772,8603,0592,9693,5644,4813,8323,6901,6814331,1837746,3952,9612,2621,241393168
7. Chi phí tài chính38,13821,33011,62632,71668,73962,95718,0536,1179,1693856,92014,07431,62540,06328,83834,97039,54335,54825,85332,520
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,13821,33011,62632,71668,73962,95718,0536,1179,1643856,92014,07431,61740,04128,70426,95732,09628,48325,34430,193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,5549,23811,1609,2687,4924,5435,5076,8265,53610,24910,85611,38568,32147,06075,90042,11639,76474,65855,61068,856
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp99,13189,79399,65677,92671,20567,665139,63155,559107,198124,805138,982130,671130,17295,045116,668123,53070,521115,53569,09179,458
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,60922,29386,26686,21047,91345,45772,02396,00330,24328,55528,24036,02537,52523,72466,95054,79553,62970,53421,906-1,324
12. Thu nhập khác15,2417,5039,0173,5325,6913,25810,4595,7176,7213,6165,14925,38612,29212,68612,15620,07318,43821,62011,9368,641
13. Chi phí khác2751,5885,1093,1932,1162,3971,0441,0651,5401,1881,18110,05611,27710,2245,89114,26810,1025,6562,6067,063
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,9655,9153,9083393,5758619,4154,6525,1812,4283,96815,3301,0162,4626,2645,8068,33715,9659,3301,578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,98332,20851,35538,54126,18673,21460,60061,96686,49931,236254
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,00033,08234,30633,02317,85416,22520,0156,5306,6346,60010,9438,5827,3619,1726,8858,671107
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,115-3,212-14,263-16,324-22,695-7,973140-61-210
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,1165,78818,81917,98210,3299,88116,22520,0156,6706,5746,60010,7338,5827,3619,1726,8858,671107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,40925,60840,62229,95918,82564,04253,71653,29686,49931,236148
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,40925,60840,62229,95918,82564,04253,71653,29686,49931,236148

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |