CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

24.20
0.60
(2.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,768,3138,596,9829,725,3877,068,5537,418,0768,669,31410,077,7569,247,44410,746,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,3731,98990,76412,5331,1458,3804,6657923,611
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,764,9408,594,9939,634,6237,056,0207,416,9318,660,93410,073,0909,246,65210,742,756
4. Giá vốn hàng bán10,945,5977,892,4938,963,4406,143,1756,765,5918,113,5959,533,7028,754,81910,115,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)819,343702,500671,182912,845651,340547,339539,388491,833627,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính284,622221,708146,323317,053139,765111,577132,784513,96698,717
7. Chi phí tài chính179,829151,084123,115147,410176,995145,829158,086138,608145,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay143,826119,71287,230139,187121,659111,915107,749121,481128,402
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,970-1,16217,89213,23427,73522,279-12,614-12,03910,752
9. Chi phí bán hàng136,936129,691144,137146,945230,096185,008168,888154,857138,599
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp225,560241,214339,082483,329298,288279,535318,685251,275215,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)565,611401,057229,063465,449113,46170,82213,899449,021236,700
12. Thu nhập khác126,62229,20713,64520,28153,03338,6271,104,71177,13234,985
13. Chi phí khác148,02414,70420,98845,14021,05820,996753,82543,85923,360
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-21,40314,503-7,343-24,85931,97517,631350,88633,27311,625
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)544,208415,560221,720440,590145,43688,453364,785482,295248,325
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành131,955105,53172,168114,538109,10957,571115,86358,05657,219
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-29,11550,3717,173-53,075-37,419-34,752-37,273-5,615-33,383
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)102,840155,90279,34161,46371,69122,81978,59052,44123,835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)441,368259,658142,379379,12673,74565,634286,195429,854224,490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát120,73520,2986,391-3,658-8,17836,053141,00240,42248,439
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)320,633239,359135,988382,78481,92329,580145,193389,432176,051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |