CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

21
-0.30
(-1.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,783,3832,761,0883,559,8794,282,7153,644,1102,350,0152,993,1412,781,0472,592,9811,706,7562,282,3762,110,8732,275,6612,180,9912,852,5262,434,0742,163,3961,265,1061,874,3981,766,512
4. Giá vốn hàng bán2,571,2752,535,1373,182,6544,056,4183,393,7842,163,1562,795,9982,592,6592,347,5601,551,3652,125,8241,977,6742,009,7692,004,9942,671,2912,281,4301,822,4651,038,1771,706,4411,606,927
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)211,794225,881375,643226,257249,450185,866196,833187,194245,061155,328156,359131,828179,970173,254181,231150,549338,946224,710161,227157,984
6. Doanh thu hoạt động tài chính169,34184,973164,807480,049114,06928,658118,28823,607108,65988,88144,45011,38230,80227,95754,26831,533149,80976,00583,1676,832
7. Chi phí tài chính49,07239,60065,81761,19450,71747,88945,76235,46278,68014,43443,52323,25936,27424,09235,47726,36934,73150,15034,98229,705
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,93341,41261,41457,16242,59431,89936,44432,88862,99310,65125,65020,87922,80721,11923,14021,82532,40729,30926,92328,284
9. Chi phí bán hàng38,68335,49842,45734,51537,16329,55834,47435,74040,15331,31030,58828,14543,45631,59638,67330,37335,03133,82136,35841,768
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,26037,94566,05444,96766,82052,90244,94360,89530,55959,64786,54761,091105,04258,383120,24064,797242,83467,46876,45879,391
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)198,110199,164369,373567,165207,11087,572191,62779,301206,901138,30943,19429,64823,46178,98636,58669,081174,881150,157103,77518,905
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,406198,815365,235426,771226,40683,104173,35761,341208,108137,31640,12728,69823,42476,27835,15765,702167,994135,892118,34023,841
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,797159,076292,515308,740202,93862,619132,98842,823114,054106,72125,71916,4441,86752,44318,18453,887152,170124,54164,37541,060
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-29,427134,292239,840291,555147,21051,84693,20628,371128,34473,02914,44818,61413,14547,3435,59653,907142,959125,94676,22337,723

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |