CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

24
-0.30
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.30
23.10
24
23
7,500
21.2K
1.6K
15.6x
1.2x
2% # 8%
1.5
4,980 Bi
200 Mi
23,120
29.2 - 20.7
13,848 Bi
4,247 Bi
326.0%
23.47%
541 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.40 900 24.20 700
23.30 300 24.30 300
23.20 700 24.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:55 23 -1.30 2,500 2,500
11:17 24 -0.30 1,000 3,500
13:10 24 -0.30 400 3,900
13:12 24 -0.30 400 4,300
13:13 24 -0.30 200 4,500
13:48 24 -0.30 1,000 5,500
13:53 24 -0.30 1,000 6,500
13:55 24 -0.30 1,000 7,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (10.08) 0% 420 (0.29) 0%
2019 0 (8.67) 0% 300 (0.07) 0%
2020 4,000 (7.42) 0% 150 (0.07) 0%
2021 10,500 (7.07) 0% 390 (0.38) 0%
2022 9,000 (9.74) 0% 400 (0.13) 0%
2023 10,000 (2.11) 0% 0.01 (0.02) 164%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,644,1102,350,0152,993,1412,781,04711,768,3138,596,9829,725,3877,068,5537,418,0768,669,31410,077,7569,247,44410,746,367
Tổng lợi nhuận trước thuế226,40683,104173,35761,341544,208415,560221,720440,590145,43688,453364,785482,295248,325
Lợi nhuận sau thuế 202,93862,619132,98842,823441,368259,658142,379379,12673,74565,634286,195429,854224,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ147,21051,84693,20628,371320,633239,359135,988382,78481,92329,580145,193389,432176,051
Tổng tài sản18,094,71715,865,48216,090,24716,027,93418,094,71715,577,31114,632,26814,281,26113,324,97712,831,31610,408,3459,962,0118,897,123
Tổng nợ13,847,51211,769,02212,058,37311,893,99313,847,51211,481,35910,599,99010,496,70410,150,7079,542,9257,264,3576,989,0216,207,541
Vốn chủ sở hữu4,247,2054,096,4604,031,8744,133,9424,247,2054,095,9524,032,2783,784,5573,174,2693,288,3923,143,9882,972,9892,689,582


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |