CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

22.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
22.30
22.30
22.30
2,900
21.2K
1.6K
15.6x
1.2x
2% # 8%
1.5
4,980 Bi
200 Mi
23,120
29.2 - 20.7
13,848 Bi
4,247 Bi
326.0%
23.47%
541 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 200 22.30 2,100
21.00 300 22.50 3,000
20.50 1,000 22.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 22.30 0 1,100 1,100
14:10 22.30 0 1,800 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (10.08) 0% 420 (0.29) 0%
2019 0 (8.67) 0% 300 (0.07) 0%
2020 4,000 (7.42) 0% 150 (0.07) 0%
2021 10,500 (7.07) 0% 390 (0.38) 0%
2022 9,000 (9.74) 0% 400 (0.13) 0%
2023 10,000 (2.11) 0% 0.01 (0.02) 164%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,783,3832,761,0883,559,8794,282,71513,387,06511,737,0558,596,9829,725,3877,068,5537,418,0768,669,31410,077,7569,247,44410,746,367
Tổng lợi nhuận trước thuế25,406198,815365,235426,7711,016,226518,355415,560221,720440,590145,43688,453364,785482,295248,325
Lợi nhuận sau thuế 1,797159,076292,515308,740762,128424,555259,658142,379379,12673,74565,634286,195429,854224,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-29,427134,292239,840291,555636,260310,489239,359135,988382,78481,92329,580145,193389,432176,051
Tổng tài sản17,943,23116,719,54717,287,75817,534,64417,943,23118,081,44115,577,31114,632,26814,281,26113,324,97712,831,31610,408,3459,962,0118,897,123
Tổng nợ13,258,16211,998,51612,485,07412,986,18313,258,16213,864,57011,481,35910,599,99010,496,70410,150,7079,542,9257,264,3576,989,0216,207,541
Vốn chủ sở hữu4,685,0694,721,0314,802,6844,548,4614,685,0694,216,8714,095,9524,032,2783,784,5573,174,2693,288,3923,143,9882,972,9892,689,582


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |