CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

22
-0.50
(-2.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,387,06511,737,0558,596,9829,725,3877,068,5537,418,0768,669,31410,077,7569,247,44410,746,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0073,3731,98990,76412,5331,1458,3804,6657923,611
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,385,05811,733,6828,594,9939,634,6237,056,0207,416,9318,660,93410,073,0909,246,65210,742,756
4. Giá vốn hàng bán12,345,48410,945,5097,892,4938,963,4406,143,1756,765,5918,113,5959,533,7028,754,81910,115,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,039,574788,174702,500671,182912,845651,340547,339539,388491,833627,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính899,170272,219221,708146,323317,053139,765111,577132,784513,96698,717
7. Chi phí tài chính215,683172,115151,084123,115147,410176,995145,829158,086138,608145,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay204,921143,674119,71287,230139,187121,659111,915107,749121,481128,402
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh16,1302,337-1,16217,89213,23427,73522,279-12,614-12,03910,752
9. Chi phí bán hàng151,153136,927129,691144,137146,945230,096185,008168,888154,857138,599
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp254,226231,148241,214339,082483,329298,288279,535318,685251,275215,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,333,812522,540401,057229,063465,449113,46170,82213,899449,021236,700
12. Thu nhập khác23,766118,71229,20713,64520,28153,03338,6271,104,71177,13234,985
13. Chi phí khác341,352122,89714,70420,98845,14021,05820,996753,82543,85923,360
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-317,586-4,18514,503-7,343-24,85931,97517,631350,88633,27311,625
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,016,226518,355415,560221,720440,590145,43688,453364,785482,295248,325
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành397,420132,202105,53172,168114,538109,10957,571115,86358,05657,219
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-143,323-38,40250,3717,173-53,075-37,419-34,752-37,273-5,615-33,383
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)254,09793,800155,90279,34161,46371,69122,81978,59052,44123,835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)762,128424,555259,658142,379379,12673,74565,634286,195429,854224,490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát125,869114,06620,2986,391-3,658-8,17836,053141,00240,42248,439
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)636,260310,489239,359135,988382,78481,92329,580145,193389,432176,051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,275,5355,067,1673,681,1602,837,0212,911,3122,396,5663,612,2042,446,6362,648,5782,495,193
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,801,110536,545602,123474,2201,013,462663,708862,961577,412686,805759,798
1. Tiền1,151,537279,634487,282321,160283,242561,839593,361271,594182,676579,724
2. Các khoản tương đương tiền1,649,573256,911114,841153,060730,220101,869269,600305,818504,129180,073
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn668,714563,306218,553221,511330,303166,262234,711227,534243,191104,761
1. Chứng khoán kinh doanh6,6176,6176,61712,61712,61746,36746,3676,6176,6177,914
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-574-1,177
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn662,098556,689212,510210,072317,686119,895188,343220,918236,57496,848
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,591,6023,589,8872,442,9661,770,787968,230885,4201,274,246701,223641,467685,266
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,158,8672,550,9351,145,897484,429518,399489,929846,699622,828455,496494,691
2. Trả trước cho người bán118,607762,79019,57929,50852,25969,86250,94559,997120,699151,730
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,380,847312,955310,030298,309293,72962,500184,32013,57013,68013,563
6. Phải thu ngắn hạn khác1,271,982242,9781,264,2861,264,659345,460333,152263,684101,63775,18842,695
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-338,701-279,771-296,826-306,118-241,616-70,024-71,402-96,809-23,597-17,413
IV. Tổng hàng tồn kho188,551311,614335,814270,754521,635623,0841,138,630871,0131,038,114886,276
1. Hàng tồn kho197,022319,932336,088272,426525,114669,0631,166,947899,7121,070,632892,289
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,470-8,318-274-1,672-3,479-45,979-28,317-28,699-32,518-6,013
V. Tài sản ngắn hạn khác25,55765,81581,70499,75077,68258,092101,65769,45339,00159,091
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,6956,3289,93914,6194,7358,1458,58712,3629,5522,794
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,16940,27659,97067,28260,60442,59065,71548,70421,89651,261
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,69419,21111,79617,84812,3437,35727,3558,3877,5535,037
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,667,69613,014,27411,896,15011,795,24611,369,94910,928,4119,219,1127,961,7097,313,4336,401,930
I. Các khoản phải thu dài hạn612,8091,043,01951,94552,44254,602139,473127,301186,0523,7824,259
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn72,41560,61558,5721,5351,900
5. Phải thu dài hạn khác612,8091,043,01951,94552,44254,60267,05866,686127,4802,3912,502
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-143-143
II. Tài sản cố định474,607504,315535,538579,980573,4361,202,591764,129530,170672,452648,487
1. Tài sản cố định hữu hình396,393425,725455,920499,983492,6811,124,943683,426458,851582,073564,820
2. Tài sản cố định thuê tài chính878
3. Tài sản cố định vô hình78,21478,59179,61879,99780,75577,64880,70371,32090,37982,788
III. Bất động sản đầu tư2,016,9482,058,2041,924,4381,944,0211,791,4791,857,6781,596,0971,169,859602,614472,965
- Nguyên giá3,248,9833,245,9872,993,1712,899,9642,671,6702,603,5032,254,3081,753,1771,015,255839,738
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,232,035-1,187,782-1,068,733-955,943-880,191-745,826-658,212-583,318-412,640-366,773
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,473,1768,333,3878,379,4628,145,6797,952,0766,412,1075,698,0575,077,3204,986,3594,498,339
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,228,1055,492,9675,401,0085,328,7205,146,2603,984,3792,669,5842,481,6372,293,0102,154,532
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,245,0712,840,4202,978,4542,816,9602,805,8162,427,7283,028,4732,595,6832,693,3492,343,806
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn264,173266,626277,722328,658330,051556,850314,238407,616304,587384,177
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh134,077134,205147,744198,530199,908456,470212,570277,398180,02693,403
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn130,222137,316137,316131,633131,63391,85391,864131,615125,945295,106
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-126-4,895-7,338-1,505-1,490-1,473-1,397-1,397-1,384-4,332
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,00011,201
VI. Tổng tài sản dài hạn khác825,982808,723727,044744,466668,304747,614705,740589,554429,129391,426
1. Chi phí trả trước dài hạn802,563808,236725,586742,034664,900677,520673,065589,554346,739369,257
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23,41970,09432,67582,39022,170
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại4861,4592,4323,40412,09913,5511,139314,5092,277
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17,943,23118,081,44115,577,31114,632,26814,281,26113,324,97712,831,31610,408,3459,962,0118,897,123
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả13,258,16213,864,57011,481,35910,599,99010,496,70410,150,7079,542,9257,264,3576,989,0216,207,541
I. Nợ ngắn hạn4,616,5625,149,5612,988,2202,342,4972,181,3582,117,2493,194,2002,588,0793,242,0812,696,259
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,999,4453,614,8921,765,9001,213,7511,314,3651,318,4912,095,2721,106,8042,156,5692,142,823
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn185,500182,267115,711176,607117,318119,414529,250348,127277,619177,652
4. Người mua trả tiền trước201,583371,513312,375350,596148,32370,31431,74583,743551,136114,081
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước213,04168,74868,62546,09595,932114,71588,53167,97865,26052,549
6. Phải trả người lao động18,82014,86718,59010,25921,60333,77120,16937,01340,69929,131
7. Chi phí phải trả ngắn hạn230,187229,912222,319184,652175,53089,27676,753666,59343,00557,634
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn170,785140,676164,726142,676116,628115,181108,60597,9802,1411,858
11. Phải trả ngắn hạn khác563,850494,053282,694181,086160,291228,208200,388154,72890,666105,264
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,34932,63237,28036,77631,36727,87932,06725,11214,98715,267
14. Quỹ bình ổn giá11,421
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,641,6008,715,0098,493,1398,257,4948,315,3468,033,4596,348,7244,676,2783,746,9413,511,282
1. Phải trả người bán dài hạn2
2. Chi phí phải trả dài hạn590,745590,745590,745590,745588,474581,477581,182
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác415,729515,437289,094296,125384,910378,847464,423437,192298,757322,122
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,056,6222,601,2332,771,8092,698,9802,833,0593,090,7221,907,9421,360,692903,2061,167,009
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả43,61182,01331,64224,46835,117154,78019,986
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,3445,2086,12823,08923,25922,41119,54018,1838,0774,777
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,574,1614,958,7764,753,3514,616,9124,461,1753,960,0013,375,6342,825,0942,382,1211,997,388
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,685,0694,216,8714,095,9524,032,2783,784,5573,174,2693,288,3923,143,9882,972,9892,689,582
I. Vốn chủ sở hữu4,684,9904,216,7924,095,8724,032,1983,784,4783,174,1903,288,3123,143,9082,972,9102,689,582
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0002,000,0001,558,0001,452,744
2. Thặng dư vốn cổ phần5,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,6355,635
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu83,03083,03083,03083,01581,83181,16180,94363,99263,99253,068
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-34,067-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-216,748-265,585-265,585-35,317
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,099-11,218-11,875-8,4209156,4715,5587,5219,7759,457
8. Quỹ đầu tư phát triển198,407174,005153,057124,76164,64452,57743,51249,55326,34717,682
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,1091,0591,1781,0919447356795465,1285,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối778,333288,646229,664144,230294,40836,03426,64025,840390,37326,400
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,662,6421,892,3831,851,9321,898,6341,552,8491,208,3251,342,0931,256,4071,179,2441,154,911
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác797979797979797979
1. Nguồn kinh phí797979797979797979
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17,943,23118,081,44115,577,31114,632,26814,281,26113,324,97712,831,31610,408,3459,962,0118,897,123
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |