CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa (tid)

20.90
2.20
(11.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,387,06511,737,0558,596,9829,725,3877,068,5537,418,0768,669,31410,077,7569,247,44410,746,367
4. Giá vốn hàng bán12,345,48410,945,5097,892,4938,963,4406,143,1756,765,5918,113,5959,533,7028,754,81910,115,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,039,574788,174702,500671,182912,845651,340547,339539,388491,833627,516
6. Doanh thu hoạt động tài chính899,170272,219221,708146,323317,053139,765111,577132,784513,96698,717
7. Chi phí tài chính215,683172,115151,084123,115147,410176,995145,829158,086138,608145,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay204,921143,674119,71287,230139,187121,659111,915107,749121,481128,402
9. Chi phí bán hàng151,153136,927129,691144,137146,945230,096185,008168,888154,857138,599
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp254,226231,148241,214339,082483,329298,288279,535318,685251,275215,761
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,333,812522,540401,057229,063465,449113,46170,82213,899449,021236,700
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,016,226518,355415,560221,720440,590145,43688,453364,785482,295248,325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)762,128424,555259,658142,379379,12673,74565,634286,195429,854224,490
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)636,260310,489239,359135,988382,78481,92329,580145,193389,432176,051

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,275,5355,067,1673,681,1602,837,0212,911,3122,396,5663,612,2042,446,6362,648,5782,495,193
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,801,110536,545602,123474,2201,013,462663,708862,961577,412686,805759,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn668,714563,306218,553221,511330,303166,262234,711227,534243,191104,761
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,591,6023,589,8872,442,9661,770,787968,230885,4201,274,246701,223641,467685,266
IV. Tổng hàng tồn kho188,551311,614335,814270,754521,635623,0841,138,630871,0131,038,114886,276
V. Tài sản ngắn hạn khác25,55765,81581,70499,75077,68258,092101,65769,45339,00159,091
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,667,69613,014,27411,896,15011,795,24611,369,94910,928,4119,219,1127,961,7097,313,4336,401,930
I. Các khoản phải thu dài hạn612,8091,043,01951,94552,44254,602139,473127,301186,0523,7824,259
II. Tài sản cố định474,607504,315535,538579,980573,4361,202,591764,129530,170672,452648,487
III. Bất động sản đầu tư2,016,9482,058,2041,924,4381,944,0211,791,4791,857,6781,596,0971,169,859602,614472,965
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,473,1768,333,3878,379,4628,145,6797,952,0766,412,1075,698,0575,077,3204,986,3594,498,339
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn264,173266,626277,722328,658330,051556,850314,238407,616304,587384,177
VI. Tổng tài sản dài hạn khác825,982808,723727,044744,466668,304747,614705,740589,554429,129391,426
VII. Lợi thế thương mại4861,4592,4323,40412,09913,5511,139314,5092,277
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17,943,23118,081,44115,577,31114,632,26814,281,26113,324,97712,831,31610,408,3459,962,0118,897,123
A. Nợ phải trả13,258,16213,864,57011,481,35910,599,99010,496,70410,150,7079,542,9257,264,3576,989,0216,207,541
I. Nợ ngắn hạn4,616,5625,149,5612,988,2202,342,4972,181,3582,117,2493,194,2002,588,0793,242,0812,696,259
II. Nợ dài hạn8,641,6008,715,0098,493,1398,257,4948,315,3468,033,4596,348,7244,676,2783,746,9413,511,282
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,685,0694,216,8714,095,9524,032,2783,784,5573,174,2693,288,3923,143,9882,972,9892,689,582
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17,943,23118,081,44115,577,31114,632,26814,281,26113,324,97712,831,31610,408,3459,962,0118,897,123
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |