CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6.90
-0.30
(-4.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh261,653170,863257,274382,245400,261381,041312,144405,881409,717322,277249,626248,857304,948188,765195,847224,677322,134154,142234,995194,404
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)261,653170,863257,274382,245400,261381,041312,144405,881409,717322,277249,626248,857304,948188,765195,847224,677322,134154,142234,995194,404
4. Giá vốn hàng bán188,272145,475241,262307,907345,614303,558260,912332,305369,537279,312198,343210,906285,926142,176173,992177,440271,373143,026180,616151,628
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,38125,38816,01274,33854,64777,48351,23273,57640,18142,96551,28337,95119,02246,58921,85547,23750,76111,11654,37942,776
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,26621,67024,46411,41529,45722,57557,05117,74510,51353,19762,23846,57562,6948,03182,44671,078130,55932,1224,81014,809
7. Chi phí tài chính26,6307,1786,8776,176105,2744,0217,0576003,173121-1,1081,34631,67116,3443407,8442,0772,1172,022793
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,5535,8466,6866,176105,2744,0217,0576003,173121-1,1081,34631,67116,3443407,8442,0772,1172,022793
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3-78784,566-4,4272,44978448-6,3186,532-16,8971,307348
9. Chi phí bán hàng7,2293,748243147862,0062,3584,7441,7407,33124,869836-2,1132,4608,3543,8264,7582,79412,32311,698
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,52123,34629,15823,72511,1846,9366,9704,8419,2795,4905,1404,8924,7464,1254,5024,2999,9522,8644,1973,237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,26712,7854,20255,705-32,44087,01791,97581,13541,06878,79487,06977,53047,86031,69184,787108,878147,63736,77040,99641,857
12. Thu nhập khác2351,0672,74195034,5373854932259781478505724324011142,14547784
13. Chi phí khác3,0475,8368272,90142,6889,0553,3542901,8011,6247087296573072581,1152,5661131,84825
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,812-4,7691,914-1,951-8,152-8,671-2,862-268-1,742-843-230-679-85125144-1,001-421364-1,764-25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,4548,0166,11653,755-40,59178,34689,11380,86739,32677,95186,83976,85147,77531,81684,931107,877147,21637,13439,23241,832
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,9675,3841,54015,5982,01816,91918,38730,01718,68016,28116,60615,51116,6287,570-5,69843,34025,6588,7388,0998,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,9675,3841,54015,5982,01816,91918,38730,01718,68016,28116,60615,51116,6287,570-5,69843,34025,6588,7388,0998,612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,4872,6324,57638,156-42,60961,42770,72650,85020,64661,67070,23361,34031,14724,24690,62964,537121,55828,39631,13233,220
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-823-871-540-102-6,4319761,8621,549-2,299-65,6641,5651,5432,325-10,485-1,82215,7691131,4025,0033,277
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,3103,5035,11638,259-36,17860,45168,86449,30122,945127,33468,66859,79628,82234,73192,45148,768121,44526,99426,12929,943

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |