CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6.90
-0.30
(-4.17%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,245400,2611,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Giá vốn hàng bán188,272145,475241,262307,907345,614882,9171,239,7341,084,518812,539744,955398,667246,455214,644153,075156,689
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV73,38125,38816,01274,33854,647189,119255,926148,100130,998161,35872,83157,33145,10233,76220,927
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,26712,7854,20255,705-32,440107,959252,041287,752276,717263,797108,500146,45175,21172,05660,781
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755-40,591100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,156-42,60967,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,259-36,17870,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản ngắn hạn1,954,6432,058,0052,012,3592,010,1192,123,2631,954,6432,039,6121,421,2131,439,0751,470,884890,960511,861263,906602,462462,761
Tiền mặt16,33223,859197,481135,804287,84716,332287,232298,967441,718540,210166,91597,97259,07762,55271,821
Đầu tư tài chính ngắn hạn492,900558,194456,966247,866379,418492,900247,761221,261
Hàng tồn kho531,687439,535480,246445,373399,402531,687467,002345,840478,338289,518236,53346,22284,58475,90782,577
Tài sản dài hạn2,098,2051,937,2392,092,7352,029,8491,989,1752,098,2052,033,7902,720,3512,876,6472,047,671966,074987,648866,622444,185483,443
Tài sản cố định151,811141,909136,428138,140197,393151,811141,112163,93273,80474,01364,551182,113138,95679,32854,200
Đầu tư tài chính dài hạn609,197309,197413,130413,128281,650609,197413,128809,215938,043405,414532,894527,947412,778147,678149,810
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,112,4374,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1622,023,3941,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,089,0432,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.36K0.91K1.26K1.29K1.50K0.80K1.40K0.72K0.71K0.60K1.56K1.11K0.48K0.15KK1.29K0.22KK
Giá cuối kỳ8.50K13.30K12.50K7K20.59K5.08K3.89K1.29K2.01K1.73K4.54K3.40K2.71K1.34K1.12K6.84K28K28K
Giá / EPS (PE)23.45 (lần)14.58 (lần)9.90 (lần)5.42 (lần)13.74 (lần)6.34 (lần)2.77 (lần)1.80 (lần)2.84 (lần)2.90 (lần)2.90 (lần)3.05 (lần)5.65 (lần)8.76 (lần) (lần)5.29 (lần)127.08 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.54 (lần)1.72 (lần)1.78 (lần)1.31 (lần)2.95 (lần)0.98 (lần)1.06 (lần)0.41 (lần)0.83 (lần)0.72 (lần)0.81 (lần)0.66 (lần)0.59 (lần)2.81 (lần)2.42 (lần)1.56 (lần)69.42 (lần)62.11 (lần)
Giá sổ sách11.20K10.82K14.67K14.21K15.45K14.35K14.73K12.10K11.20K11.49K12.86K13.98K13.70K12.85K12.65K16.55K8.95K1.05K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)1.23 (lần)0.85 (lần)0.49 (lần)1.33 (lần)0.35 (lần)0.26 (lần)0.11 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.41 (lần)3.13 (lần)26.60 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ194 (Mi)194 (Mi)176 (Mi)176 (Mi)130 (Mi)91 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)77 (Mi)74 (Mi)56 (Mi)27 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.23%50.07%34.32%33.34%41.80%47.98%34.14%23.34%57.56%48.91%57.48%57.71%32.08%31.41%25.98%43.53%67.71%72.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.77%49.93%65.68%66.66%58.20%52.02%65.86%76.66%42.44%51.09%42.52%42.29%67.92%68.59%74.02%56.47%32.29%27.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.49%48.57%37.64%42.06%42.90%29.76%18.82%11.56%17.32%10.70%17.24%27.66%19.22%35.55%19.66%19.04%22.87%11.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu86.90%94.46%60.35%72.60%75.14%42.37%23.18%13.07%20.95%11.99%20.83%38.24%23.79%55.16%24.47%23.52%29.65%13.02%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.51%51.43%62.36%57.94%57.10%70.24%81.18%88.44%82.68%89.30%82.76%72.34%80.78%64.45%80.34%80.96%77.13%88.48%
6/ Thanh toán hiện hành181.51%183.62%260.11%158.12%223.01%169.81%191.18%271.33%463.12%549.49%521.57%560.85%240.77%196.13%169.36%229.19%435.95%895.66%
7/ Thanh toán nhanh132.14%141.58%196.82%105.56%179.11%124.73%173.92%184.36%404.77%451.44%517.01%467.64%222.02%184.80%155.41%224.30%431.69%890.91%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.52%25.86%54.72%48.53%81.90%31.81%36.59%60.74%48.08%85.28%252.51%260.24%130.10%63.76%5.95%10.66%82.19%777.55%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.45%36.72%29.76%21.86%25.76%25.39%20.26%22.98%17.89%18.79%35.93%26.55%27.02%2.39%2.94%21.45%3.47%37.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn54.85%73.33%86.73%65.57%61.62%52.92%59.35%98.43%31.07%38.42%62.51%46.01%84.21%7.61%11.31%49.28%5.13%52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.44%71.40%47.72%37.73%45.11%36.15%24.95%25.98%21.63%21.04%43.41%36.70%33.45%3.71%3.66%26.50%4.50%42.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho166.06%265.47%313.59%169.87%257.31%168.55%533.20%253.76%201.66%189.75%5,146.51%252.25%1,047.30%122.54%124.76%2,231.20%318.06%6,695.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.55%11.80%18.02%24.08%21.50%15.45%38.21%22.86%29.18%24.69%28.01%21.71%10.46%32.12%-99.97%29.49%54.63%-0.30%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.73%4.33%5.36%5.26%5.54%3.92%7.74%5.25%5.22%4.64%10.06%5.76%2.83%0.77%%6.33%1.90%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.24%8.43%8.60%9.09%9.70%5.58%9.53%5.94%6.31%5.20%12.16%7.97%3.50%1.19%%7.81%2.46%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%14%20%28%26%18%47%28%36%28%39%24%11%35%-110%31%90%%
Tăng trưởng doanh thu-28.32%21.34%30.64%4.11%92.22%55.21%16.95%38.76%5.28%-42.79%128.54%79.81%862.21%2.91%-88.39%987.57%-10.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-60.24%-20.52%-2.25%16.59%167.59%-37.25%95.47%8.69%24.43%-49.56%194.87%273.15%213.31%-133.07%-139.36%487.02%-16,625%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.77%26.93%-14.13%20.25%173.16%95.87%115.86%-27.90%78.99%-32.08%5.26%163.31%-54.01%129%-12.51%46.66%1,836.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.52%-18.89%3.29%24.46%54.01%7.15%21.76%15.54%2.42%18.03%93.21%63.84%6.62%1.58%-15.91%84.86%750.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.50%-1.65%-4.04%22.66%89.47%23.84%32.64%8.01%10.62%9.39%68.89%82.96%-14.93%26.63%-15.26%76.12%875.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |