CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6.60
-0.10
(-1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.60
6.70
6.60
194,300
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 88,200 6.60 9,500
6.40 54,600 6.70 89,600
6.30 22,600 6.80 76,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.70 0 400 400
09:20 6.60 -0.10 9,600 10,000
09:22 6.60 -0.10 100 10,100
09:27 6.60 -0.10 600 10,700
09:28 6.70 0 100 10,800
09:29 6.60 -0.10 1,300 12,100
09:30 6.60 -0.10 5,000 17,100
09:32 6.60 -0.10 400 17,500
09:33 6.70 0 100 17,600
09:51 6.60 -0.10 1,300 18,900
09:56 6.70 0 100 19,000
10:10 6.70 0 111,100 130,100
10:18 6.70 0 200 130,300
10:23 6.70 0 100 130,400
10:40 6.60 -0.10 300 130,700
10:41 6.60 -0.10 1,000 131,700
10:49 6.60 -0.10 500 132,200
10:54 6.60 -0.10 1,500 133,700
11:10 6.70 0 300 134,000
11:14 6.60 -0.10 6,000 140,000
11:16 6.60 -0.10 2,000 142,000
11:22 6.60 -0.10 100 142,100
11:29 6.70 0 100 142,200
13:12 6.70 0 500 142,700
13:26 6.60 -0.10 4,500 147,200
13:27 6.60 -0.10 100 147,300
13:28 6.60 -0.10 100 147,400
13:29 6.60 -0.10 100 147,500
13:30 6.60 -0.10 5,100 152,600
13:33 6.60 -0.10 600 153,200
13:36 6.60 -0.10 1,000 154,200
13:39 6.60 -0.10 1,700 155,900
13:49 6.70 0 400 156,300
13:50 6.70 0 300 156,600
13:51 6.70 0 100 156,700
13:54 6.60 -0.10 1,000 157,700
13:55 6.70 0 100 157,800
14:10 6.60 -0.10 1,000 158,800
14:11 6.60 -0.10 300 159,100
14:13 6.70 0 1,100 160,200
14:16 6.60 -0.10 10,500 170,700
14:18 6.60 -0.10 4,200 174,900
14:20 6.60 -0.10 1,000 175,900
14:22 6.70 0 300 176,200
14:45 6.60 -0.10 18,100 194,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |