CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.60
8.40
249,900
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 12,900 8.60 119,200
8.40 14,900 8.70 64,700
8.30 57,400 8.80 84,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,100 49,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.50 0 23,500 23,500
09:14 8.50 0 1,000 24,500
09:21 8.50 0 10,000 34,500
09:23 8.50 0 14,000 48,500
09:26 8.60 0.10 200 48,700
09:29 8.50 0 900 49,600
09:35 8.50 0 4,000 53,600
09:42 8.50 0 200 53,800
09:50 8.50 0 100 53,900
09:51 8.60 0.10 200 54,100
09:57 8.50 0 1,800 55,900
10:10 8.50 0 100 56,000
10:15 8.40 -0.10 6,400 62,400
10:18 8.40 -0.10 100 62,500
10:21 8.40 -0.10 500 63,000
10:30 8.40 -0.10 2,000 65,000
10:33 8.40 -0.10 3,000 68,000
10:34 8.40 -0.10 2,500 70,500
10:37 8.40 -0.10 8,400 78,900
10:38 8.50 0 100 79,000
10:49 8.50 0 300 79,300
13:10 8.50 0 20,900 100,200
13:13 8.50 0 300 100,500
13:19 8.40 -0.10 200 100,700
13:21 8.40 -0.10 5,500 106,200
13:25 8.50 0 200 106,400
13:28 8.50 0 1,000 107,400
13:31 8.50 0 10,000 117,400
13:37 8.50 0 5,000 122,400
13:40 8.50 0 1,000 123,400
13:41 8.50 0 100 123,500
13:46 8.50 0 4,000 127,500
13:52 8.40 -0.10 20,000 147,500
13:55 8.40 -0.10 1,000 148,500
13:56 8.50 0 500 149,000
13:57 8.40 -0.10 1,000 150,000
13:58 8.40 -0.10 1,000 151,000
14:10 8.50 0 400 151,400
14:12 8.40 -0.10 500 151,900
14:13 8.40 -0.10 5,400 157,300
14:14 8.50 0 1,000 158,300
14:28 8.40 -0.10 7,400 165,700
14:29 8.50 0 100 165,800
14:45 8.50 0 84,100 249,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV400,261381,041312,144405,8811,499,3271,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801310,779
Tổng lợi nhuận trước thuế-40,59178,34689,11380,867207,735284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436113,499
Lợi nhuận sau thuế -42,60961,42770,72650,850140,393226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,01387,248
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-36,17860,45168,86449,301141,922222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,90487,047
Tổng tài sản4,112,4374,303,0774,209,5764,125,9324,100,0194,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204864,957
Tổng nợ2,023,3941,537,3151,505,2411,492,3222,284,6961,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273149,117
Vốn chủ sở hữu2,089,0432,765,7632,704,3362,633,6091,815,3232,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931715,840


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |