CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

5.10
-0.10
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.10
5.20
5
303,200
11.2K
0.2K
33.8x
0.5x
1% # 1%
1.3
1,045 Bi
194 Mi
683,781
9.1 - 5.6
1,920 Bi
2,174 Bi
88.3%
53.11%
98 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 107,800 5.10 59,500
4.90 233,100 5.20 198,700
4.80 120,800 5.30 232,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 37,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.70 (2.70) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.95 (0.05) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.85 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.20 -0.10 125,800 125,800
09:12 5.20 -0.10 1,500 127,300
09:17 5.20 -0.10 100 127,400
09:20 5.20 -0.10 2,000 129,400
09:21 5.10 -0.20 26,900 156,300
09:22 5.20 -0.10 1,000 157,300
09:31 5.20 -0.10 4,000 161,300
09:34 5.10 -0.20 6,100 167,400
09:35 5.20 -0.10 2,500 169,900
09:41 5.20 -0.10 3,300 173,200
09:57 5.20 -0.10 1,500 174,700
10:10 5.10 -0.20 56,600 231,300
10:11 5.10 -0.20 400 231,700
10:12 5.10 -0.20 1,000 232,700
10:14 5.10 -0.20 2,000 234,700
10:21 5.10 -0.20 500 235,200
10:24 5.10 -0.20 8,900 244,100
10:26 5.10 -0.20 9,500 253,600
10:29 5.10 -0.20 1,000 254,600
10:30 5.10 -0.20 16,600 271,200
10:31 5.20 -0.10 100 271,300
10:33 5.10 -0.20 4,500 275,800
10:36 5.10 -0.20 200 276,000
10:39 5.10 -0.20 100 276,100
10:40 5.10 -0.20 1,000 277,100
10:48 5.10 -0.20 400 277,500
10:53 5.10 -0.20 100 277,600
10:55 5.10 -0.20 200 277,800
10:58 5.10 -0.20 100 277,900
10:59 5.10 -0.20 200 278,100
11:10 5.10 -0.20 1,000 279,100
11:23 5.10 -0.20 100 279,200
11:25 5 -0.30 900 280,100
11:27 5.10 -0.20 100 280,200
13:10 5.10 -0.20 6,700 286,900
13:12 5.10 -0.20 1,000 287,900
13:13 5.10 -0.20 200 288,100
13:14 5.10 -0.20 100 288,200
13:16 5 -0.30 1,000 289,200
13:17 5.10 -0.20 2,100 291,300
13:21 5.10 -0.20 2,000 293,300
13:22 5.10 -0.20 1,000 294,300
13:24 5.10 -0.20 600 294,900
13:27 5.10 -0.20 5,000 299,900
13:28 5.10 -0.20 800 300,700
13:31 5.10 -0.20 700 301,400
13:32 5.10 -0.20 800 302,200
13:34 5.10 -0.20 1,000 303,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc