CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6.90
-0.30
(-4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
6.90
213,100
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 26,700 7.00 1,300
6.80 24,500 7.10 56,700
6.70 4,400 7.20 42,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 19,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.10 -0.10 1,200 1,200
09:12 7 -0.20 14,100 15,300
09:17 7 -0.20 3,300 18,600
09:18 7 -0.20 300 18,900
09:19 7 -0.20 1,000 19,900
09:21 7 -0.20 1,000 20,900
09:22 7 -0.20 400 21,300
09:28 7.10 -0.10 200 21,500
09:34 7.10 -0.10 200 21,700
09:37 7.10 -0.10 100 21,800
09:46 7.10 -0.10 200 22,000
09:48 7.10 -0.10 100 22,100
09:51 7.10 -0.10 100 22,200
09:55 7.10 -0.10 5,000 27,200
09:56 7.10 -0.10 200 27,400
10:10 7.10 -0.10 19,800 47,200
10:12 7.10 -0.10 400 47,600
10:19 7.10 -0.10 5,100 52,700
10:20 7.10 -0.10 100 52,800
10:21 7.10 -0.10 100 52,900
10:30 7.10 -0.10 100 53,000
10:54 7.10 -0.10 100 53,100
10:59 7.10 -0.10 1,000 54,100
11:10 7 -0.20 50,000 104,100
13:10 7 -0.20 400 104,500
13:14 7.10 -0.10 200 104,700
13:30 7.10 -0.10 5,500 110,200
13:31 7.10 -0.10 500 110,700
13:38 7.10 -0.10 100 110,800
13:39 7.10 -0.10 3,000 113,800
13:52 7 -0.20 6,700 120,500
13:53 7 -0.20 300 120,800
13:54 7 -0.20 500 121,300
14:10 7 -0.20 23,000 144,300
14:19 7.10 -0.10 300 144,600
14:23 7 -0.20 10,300 154,900
14:28 7.10 -0.10 200 155,100
14:29 7.10 -0.10 100 155,200
14:45 6.90 -0.30 57,900 213,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |