CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (tig)

6.60
0.10
(1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.50
6.60
6.40
382,000
9.4K
0.7K
8.8x
0.7x
3% # 8%
1.7
1,239 Bi
194 Mi
2,052,928
16.8 - 6.1
2,285 Bi
1,815 Bi
125.9%
44.28%
288 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 140,800 6.60 147,200
6.30 128,800 6.70 108,300
6.20 103,500 6.80 42,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 0 108,000 108,000
09:17 6.50 0 1,200 109,200
09:19 6.50 0 800 110,000
09:20 6.50 0 400 110,400
09:26 6.50 0 1,200 111,600
09:28 6.60 0.10 400 112,000
09:51 6.50 0 15,000 127,000
09:55 6.50 0 600 127,600
09:58 6.60 0.10 100 127,700
10:10 6.50 0 25,000 152,700
10:25 6.50 0 27,300 180,000
10:28 6.50 0 4,700 184,700
10:34 6.50 0 100 184,800
10:39 6.50 0 200 185,000
10:45 6.50 0 2,000 187,000
10:46 6.50 0 100 187,100
10:53 6.50 0 200 187,300
10:54 6.50 0 12,500 199,800
10:55 6.50 0 12,400 212,200
11:10 6.60 0.10 100 212,300
11:18 6.50 0 300 212,600
11:19 6.50 0 5,000 217,600
11:20 6.60 0.10 100 217,700
13:10 6.50 0 100 217,800
13:26 6.50 0 100 217,900
13:33 6.60 0.10 5,000 222,900
13:34 6.50 0 600 223,500
13:37 6.50 0 15,700 239,200
13:38 6.50 0 200 239,400
14:10 6.50 0 28,500 267,900
14:11 6.50 0 500 268,400
14:13 6.50 0 900 269,300
14:20 6.50 0 1,000 270,300
14:21 6.50 0 4,700 275,000
14:22 6.50 0 5,000 280,000
14:25 6.40 -0.10 1,600 281,600
14:27 6.40 -0.10 200 281,800
14:29 6.50 0 100 281,900
14:45 6.60 0.10 100,100 382,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 550.50 (0.19) 0% 125 (0.05) 0%
2018 500 (0.26) 0% 124 (0.06) 0%
2019 450 (0.30) 0% 135 (0.12) 0%
2020 720 (0.47) 0% 0 (0.09) 0%
2021 921.50 (0.91) 0% 0.02 (0.21) 1,370%
2022 1,450.03 (0.91) 0% 0 (0.21) 0%
2023 1,253.96 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV261,653170,863257,274382,2451,072,0361,495,6601,232,618943,537906,313471,498303,786259,753187,194177,801
Tổng lợi nhuận trước thuế32,4548,0166,11653,755100,341237,785284,073275,900261,951106,146145,40374,62269,96556,436
Lợi nhuận sau thuế 22,4872,6324,57638,15667,852176,325226,422221,291205,53287,529116,33759,59454,75844,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,3103,5035,11638,25970,188176,551222,119227,222194,89072,831116,07059,38054,63043,904
Tổng tài sản4,052,8483,995,2444,105,0944,039,9694,052,8484,073,4024,141,5644,315,7233,518,5551,857,0351,499,5081,130,5281,046,647946,204
Tổng nợ1,884,3461,849,5991,966,8731,907,1621,884,3461,978,6491,558,8041,815,2721,509,561552,620282,142130,704181,269101,273
Vốn chủ sở hữu2,168,5022,145,6452,138,2212,132,8062,168,5022,094,7522,582,7602,500,4502,008,9941,304,4151,217,366999,824865,378844,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |