Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

9.20
-0.02
(-0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
4. Giá vốn hàng bán466,955319,236313,664252,679201,757179,917167,022176,662173,553
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,473120,991218,285210,484210,669155,688108,42792,98892,787
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,924811,86724128532
7. Chi phí tài chính47,51718,07326,49237,40642,00428,3838,3923,8615,063
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,08418,07326,49237,40641,09628,1998,3923,8615,063
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6,705
9. Chi phí bán hàng7,0853,0202,080
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,04944,80631,19827,38821,99715,1996,4633,2421,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-92,25455,172153,677145,713146,680112,11493,57785,88886,349
12. Thu nhập khác7411,1825643082011014
13. Chi phí khác1,4164,9181,259970401452419
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-676-3,736-695-662161-135-227-9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7136,37713,7594,4764,1163,0104,5184,487
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại42
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7556,37713,7594,4764,1163,0104,5184,487
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-22-222-71
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |