CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn (tow)

36.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh103,17273,33569,13464,31564,90659,88950,05919,455
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)103,17273,33569,13464,31564,90659,88950,05919,455
4. Giá vốn hàng bán42,58038,40835,87033,28134,08432,05726,46910,487
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,59234,92733,26431,03430,82327,83223,5908,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính259393394350893542
7. Chi phí tài chính1,0381,1431,1071,3461,7041,8311,524320
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0381,1431,1071,3461,7041,8311,524320
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,9423,2513,2842,0691,8451,435717231
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,1957,6386,9606,4256,2325,2754,0331,542
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,67623,28922,30721,54321,13119,32517,3196,877
12. Thu nhập khác1,17434422035503841,850872
13. Chi phí khác854416421560675159574269
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)319-72-201-525-6252261,276602
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,99623,21722,10621,01820,50619,55018,5947,479
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,5044,7146,6472,2032,9613,9422,9431,166
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,5044,7146,6472,2032,9613,9422,9431,166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,49218,50315,45918,81517,54515,60915,6526,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |