CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

30.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,080,9421,019,335737,007525,260588,804754,363
4. Giá vốn hàng bán931,845879,175613,890415,198487,587630,341
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,566133,117118,978104,76699,294119,226
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9493,5832,2302,5971,4371,805
7. Chi phí tài chính7,2407,0446,3492,0292,5123,209
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8321,9298851,8577581,004
9. Chi phí bán hàng39,17742,21738,96037,91527,14236,432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,54459,09151,07648,35550,60547,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,55428,34824,82319,06420,47134,081
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,82734,74729,21219,12521,09534,596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,78227,71222,91615,30016,23027,669
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,78227,71222,91615,30016,23027,669

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |