Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

11.30
0.10
(0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh392,081206,390187,111148,919168,793227,043193,537144,737153,551178,035168,567155,327181,831203,437237,414186,022172,558157,733174,117156,939
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)392,081206,390187,111148,919168,793227,043193,537144,737153,551178,035168,567155,327181,831203,437237,414186,022172,558157,733174,117156,939
4. Giá vốn hàng bán175,34482,64376,52164,80380,21084,59582,61463,18475,06679,64268,55164,37682,93378,83580,54565,69784,23272,38067,18564,449
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)216,737123,747110,59084,11688,583142,448110,92481,55378,48498,393100,01690,95198,897124,603156,870120,32588,32685,353106,93292,490
6. Doanh thu hoạt động tài chính61910469923317641094931194181084,250555
7. Chi phí tài chính64,68131,46633,77730,81835,17835,92437,05037,95348,92849,96556,42159,90051,13162,05263,23653,98052,54650,61152,76652,721
-Trong đó: Chi phí lãi vay63,65733,77730,81835,17835,92437,05037,95348,92849,96556,42156,16649,64446,45948,76446,86052,54650,61152,76652,721
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,3415,2006,2945,8068,2456,5156,0604,9266,6654,8644,1844,3526,3135,3104,8794,4047,5953,9795,6983,757
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)140,33487,09070,98747,50145,392100,02667,82038,67823,00043,61339,41426,71141,54857,25988,76461,94932,43530,76848,47336,017
12. Thu nhập khác5001,25362311660118
13. Chi phí khác9473352,8632,3492,5651,0802,3965054,7574226,8763101,3911,0367,4867344,2224529412,110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-947-335-2,363-1,096-2,559-1,056-2,395-505-4,756-422-6,216-310-1,391-1,036-7,485-734-4,204-452-941-2,110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)139,38786,75568,62446,40442,83398,97065,42438,17418,24343,19133,19726,40140,15756,22381,28061,21528,23130,31647,53333,907
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,9755,8903,9463,6175,5873,9834,2422,8053,3942,9863,2372,8233,2233,7765,1643,5912,7861,2611,8082,892
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,9755,8903,9463,6175,5873,9834,2422,8053,3942,9863,2372,8233,2233,7765,1643,5912,7861,2611,8082,892
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)129,41180,86564,67842,78837,24694,98761,18235,36914,84940,20529,96123,57836,93352,44776,11557,62425,44629,05545,72531,015
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)129,41180,86564,67842,78837,24694,98761,18235,36914,84940,20529,96123,57836,93352,44776,11557,62425,44629,05545,72531,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |