CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240116,12116,227
4. Giá vốn hàng bán570,564744,594784,917453,410238,547142,211280,377175,622138,41489,68576,8618,599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,30638,55072,8489,13913,4961,59052,72976,88833,37668,55539,2607,628
6. Doanh thu hoạt động tài chính18264,4841,8171102,1118021,1552,3121772311
7. Chi phí tài chính2319358,2856,3287,3288,1561,1671,2453,9385,518
-Trong đó: Chi phí lãi vay9205,2806,3194,7111,13573,1485,367
9. Chi phí bán hàng5,20925,96352,0896,5664,2071,2351,5841,4661,5583,569
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,98326,2942,1936,3123939,2194,4746,4034,3233,5811,2331,423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,885-12,88122,819-2,858722-13,08240,14562,01728,64160,33634,319688
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,05532,444645
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,05532,395645
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,05532,395645

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |