CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn428,840419,829513,749526,553611,684634,948605,410580,040646,565830,022847,609762,468648,865679,682651,743584,429400,008349,935337,059355,612
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,5549,2873,5004,91414,6637,5877,6317,8128,1318,4956,73815,30623,5643,84932,07630,89250,2343,5755,6701,419
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn419,854406,770497,444511,900587,221594,090559,241525,578516,095450,579492,119392,129240,526364,124329,286273,487259,865237,796220,958178,212
IV. Tổng hàng tồn kho2,84410,9488,6358,78233,01638,51646,649121,484368,095344,060351,023379,503311,247290,177278,84789,635108,472110,282175,490
V. Tài sản ngắn hạn khác4329271,8571,1031,018255218552,8524,6924,0105,2724622041,20327392149491
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,82138,00633,41333,57034,38110,49010,47610,48410,4961,1091,19872,355137,66972,57583,935114,182284,477212,815215,886185,164
I. Các khoản phải thu dài hạn66666666666666663,8236634,209
II. Tài sản cố định22,98522,80022,95723,11423,9002310620034831,81459,93360,58261,23261,884
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn138,35066,99865,600
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,83015,20010,45010,45010,45010,45010,45010,45010,4501,0501,05072,18472,18472,25283,25282,22082,22085,20089,01789,017
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25342028405314214265,373117329142152293054
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN481,661457,835547,162560,123646,065645,438615,886590,524657,061831,131848,807834,823786,534752,257735,678698,610684,485562,750552,944540,776
A. Nợ phải trả81,65158,366146,509149,399234,521235,592206,196160,151231,985420,248441,843427,127379,646345,929329,280290,297274,952152,594141,752135,827
I. Nợ ngắn hạn81,65158,366146,509149,399234,521235,592206,196160,151231,985420,248441,843427,127379,646345,929329,280280,072179,132136,874129,172121,677
II. Nợ dài hạn10,22595,82015,72012,58014,150
B. Nguồn vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724411,544409,846409,690430,373425,076410,882406,964407,696406,888406,327406,398408,313409,533410,155411,192404,949
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN481,661457,835547,162560,123646,065645,438615,886590,524657,061831,131848,807834,823786,534752,257735,678698,610684,485562,750552,944540,776
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |