CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.10
239,100
11.0K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.9
90 Bi
37 Mi
274,422
4.6 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 45,500 2.20 38,100
2.00 147,100 2.30 90,300
0.00 0 2.40 178,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 0 100 100
09:13 2.20 0 500 600
09:22 2.20 0 200 800
09:38 2.10 -0.10 2,000 2,800
09:39 2.10 -0.10 1,000 3,800
09:42 2.10 -0.10 25,000 28,800
09:43 2.10 -0.10 100 28,900
09:52 2.10 -0.10 5,000 33,900
09:54 2.10 -0.10 6,500 40,400
09:58 2.10 -0.10 9,800 50,200
10:10 2.10 -0.10 8,400 58,600
10:20 2.10 -0.10 500 59,100
10:25 2.10 -0.10 900 60,000
10:26 2.10 -0.10 100 60,100
10:27 2.10 -0.10 2,300 62,400
10:54 2.10 -0.10 4,500 66,900
10:55 2.10 -0.10 4,000 70,900
10:57 2.20 0 600 71,500
13:10 2.10 -0.10 58,900 130,400
13:15 2.10 -0.10 500 130,900
13:41 2.20 0 500 131,400
14:31 2.10 -0.10 30,000 161,400
14:32 2.10 -0.10 600 162,000
14:33 2.10 -0.10 60,700 222,700
14:48 2.20 0 16,400 239,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.17) 0% 45 (0.03) 0%
2018 0 (0.25) 0% 60 (0.06) 0%
2019 0 (0.33) 0% 65 (0.04) 0%
2020 190 (0.14) 0% 20 (-0.01) -0%
2021 520 (0.25) 0% 12.50 (0.00) 0%
2022 180 (0.46) 0% 1 (-0.00) -0%
2023 180 (0.36) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV147,678159,513137,360134,318578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240
Tổng lợi nhuận trước thuế774-1,009-9,848653-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế 774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Tổng tài sản481,661457,835547,162560,123481,661645,085657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619
Tổng nợ81,65158,366146,509149,39981,651235,013230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,403
Vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724400,010410,071426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |