CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.50
2.40
138,800
11.0K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.9
90 Bi
37 Mi
274,422
4.6 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 74,000 2.40 79,700
2.20 99,100 2.50 121,600
0.00 0 2.60 190,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 0.10 800 800
09:11 2.50 0.10 500 1,300
09:50 2.40 0 80,000 81,300
09:51 2.40 0 10,000 91,300
09:54 2.40 0 23,000 114,300
09:56 2.40 0 4,000 118,300
10:12 2.40 0 1,000 119,300
10:28 2.40 0 5,000 124,300
10:32 2.40 0 100 124,400
10:33 2.40 0 500 124,900
10:40 2.50 0.10 200 125,100
10:45 2.40 0 9,100 134,200
10:48 2.40 0 300 134,500
10:50 2.40 0 400 134,900
10:58 2.40 0 300 135,200
11:10 2.50 0.10 2,000 137,200
11:16 2.40 0 100 137,300
13:10 2.40 0 500 137,800
14:10 2.40 0 1,000 138,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.17) 0% 45 (0.03) 0%
2018 0 (0.25) 0% 60 (0.06) 0%
2019 0 (0.33) 0% 65 (0.04) 0%
2020 190 (0.14) 0% 20 (-0.01) -0%
2021 520 (0.25) 0% 12.50 (0.00) 0%
2022 180 (0.46) 0% 1 (-0.00) -0%
2023 180 (0.36) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV147,678159,513137,360134,318578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240
Tổng lợi nhuận trước thuế774-1,009-9,848653-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế 774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Tổng tài sản481,661457,835547,162560,123481,661645,085657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619
Tổng nợ81,65158,366146,509149,39981,651235,013230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,403
Vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724400,010410,071426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |