CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.40
2.20
31,100
11.0K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.9
90 Bi
37 Mi
274,422
4.6 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 17,900 2.40 82,600
2.20 187,200 2.50 44,400
2.10 90,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0 500 500
09:11 2.20 -0.10 100 600
09:32 2.30 0 10,000 10,600
10:15 2.40 0.10 100 10,700
10:28 2.30 0 4,300 15,000
10:30 2.40 0.10 200 15,200
10:49 2.40 0.10 200 15,400
10:51 2.30 0 1,100 16,500
13:45 2.30 0 4,000 20,500
13:51 2.30 0 3,000 23,500
13:53 2.30 0 1,500 25,000
13:54 2.30 0 600 25,600
14:13 2.30 0 3,300 28,900
14:45 2.30 0 2,200 31,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.17) 0% 45 (0.03) 0%
2018 0 (0.25) 0% 60 (0.06) 0%
2019 0 (0.33) 0% 65 (0.04) 0%
2020 190 (0.14) 0% 20 (-0.01) -0%
2021 520 (0.25) 0% 12.50 (0.00) 0%
2022 180 (0.46) 0% 1 (-0.00) -0%
2023 180 (0.36) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV147,678159,513137,360134,318578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240
Tổng lợi nhuận trước thuế774-1,009-9,848653-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế 774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Tổng tài sản481,661457,835547,162560,123481,661645,085657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619
Tổng nợ81,65158,366146,509149,39981,651235,013230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,403
Vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724400,010410,071426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |