CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV147,678159,513137,360134,318214,551578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240
Giá vốn hàng bán147,085153,095136,843133,541209,592570,564744,594784,917453,410238,547142,211280,377175,622138,41489,685
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5936,4185177774,9598,30638,55072,8489,13913,4961,59052,72976,88833,37668,555
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh319-1,011-9,8466533,560-9,885-12,88122,819-2,858722-13,08240,14562,01728,64160,336
Tổng lợi nhuận trước thuế774-1,009-9,8486533,560-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế 774-1,009-9,8486533,395-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ774-1,009-9,8486533,395-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Tổng tài sản ngắn hạn428,840419,829513,749526,553611,684428,840611,357646,565714,010542,593329,568378,135248,745310,632209,206
Tiền mặt8,5549,2873,5004,91414,6638,55414,6638,13123,56450,23425,00250,02838,15324,75310,583
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho2,84410,9488,6358,7828,428121,484379,503227,320145,343112,68389,38296,76584,084
Tài sản dài hạn52,82138,00633,41333,57034,38152,82133,72710,49672,513142,310185,774188,405228,283169,40647,413
Tài sản cố định22,98522,80022,95723,11423,90022,98523,2719059,93362,53665,14335,99942,6193,584
Đầu tư tài chính dài hạn29,83015,20010,45010,45010,45029,83010,45010,45072,18482,22089,01789,01775,5769,5179,517
Tổng tài sản481,661457,835547,162560,123646,065481,661645,085657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619
Tổng nợ81,65158,366146,509149,399234,52181,651235,013230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,403
Vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724411,544400,010410,071426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.52KK0.02KK1K2.07K0.96K6.01K3.24K0.06K
Giá cuối kỳ2.30K2.80K3.70K1.80K8K2K2.60K3.56K3.64K3.56K13.90K13.90K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)7.16 (lần) (lần)413.55 (lần) (lần)2.60 (lần)1.72 (lần)3.80 (lần)0.59 (lần)4.29 (lần)215.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)1.19 (lần)0.52 (lần)0.29 (lần)0.42 (lần)0.63 (lần)0.22 (lần)1.20 (lần)8.57 (lần)
Giá sổ sách10.70K10.97K11.40K10.89K10.93K10.92K11.27K13.35K11.27K19.22K13.32K10.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.21 (lần)0.26 (lần)0.32 (lần)0.17 (lần)0.73 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.32 (lần)0.19 (lần)1.04 (lần)1.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.03%94.77%98.40%90.78%79.22%63.95%66.74%52.14%64.71%81.52%81.60%99.91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.97%5.23%1.60%9.22%20.78%36.05%33.26%47.86%35.29%18.48%18.40%0.09%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn16.95%36.43%35.14%48.27%40.33%20.84%25.67%16.33%29.83%25.10%28.58%26.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu20.41%57.31%54.17%93.31%67.59%26.32%34.54%19.52%42.51%33.51%40.01%36.43%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn83.05%63.57%64.86%51.73%59.67%79.16%74.33%83.67%70.17%74.90%71.42%73.30%
6/ Thanh toán hiện hành525.21%260.14%280.04%188.07%204.58%353.46%295.07%319.30%216.93%324.84%285.56%374.16%
7/ Thanh toán nhanh525.21%256.55%227.42%88.11%118.87%197.58%207.14%204.56%149.35%194.28%264.95%352.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.48%6.24%3.52%6.21%18.94%26.81%39.04%48.97%17.29%16.43%94.06%3.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản120.18%121.40%130.55%58.81%36.80%27.90%58.80%52.93%35.79%61.66%62.28%11.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn134.99%128.10%132.66%64.78%46.45%43.63%88.09%101.51%55.30%75.64%76.33%11.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu144.71%190.98%201.27%113.68%61.67%35.25%79.10%63.27%51%82.32%87.20%16.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%8,834.77%646.11%119.47%104.94%97.85%248.82%196.48%143.04%106.66%700.20%110.34%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.63%-2.05%2.25%-0.39%0.29%-9.14%11.20%24.47%16.66%37.95%27.90%3.97%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%2.94%%0.11%%6.59%12.95%5.96%23.40%17.38%0.47%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%4.53%%0.18%%8.86%15.48%8.50%31.24%24.33%0.64%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2%-2%2%%%-9%13%35%21%67%42%8%
Tăng trưởng doanh thu-26.08%-8.70%85.44%83.52%75.27%-56.83%31.92%46.99%8.56%36.27%615.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-41.19%-183.04%-1,170.34%-349.52%-105.50%-135.23%-39.59%115.81%-52.34%85.38%4,922.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-65.26%1.79%-39.19%37.44%157.22%-26.16%86.70%-45.60%122.34%20.89%45.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.45%-3.78%4.75%-0.44%0.18%-3.12%5.51%18.49%75.24%44.35%32.15%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-25.33%-1.82%-16.46%14.84%32.90%-9.04%18.76%-0.63%87.06%37.64%35.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |