CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

36.70
-0.20
(-0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh318,031149,309128,690112,587228,102148,063107,92478,079225,138120,60391,09696,433237,481178,803123,813104,547284,056140,046121,187100,996
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)318,031149,309128,690112,587228,102148,063107,92478,079225,138120,60391,09696,433237,481178,803123,813104,547284,056140,046121,187100,996
4. Giá vốn hàng bán218,28897,94181,92864,565148,74982,33062,87747,630161,33075,13859,03054,839171,971139,924102,42583,838216,487109,85197,89171,597
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,74351,36846,76248,02279,35365,73345,04730,44963,80845,46632,06541,59465,51138,87921,38720,70967,56930,19523,29629,399
6. Doanh thu hoạt động tài chính7482686262652232191,38424481436143751,55585149261347634
7. Chi phí tài chính2,3212,6522,7443,2925,9155,6676,0327,64611,5559,3698,5118,5978,91411,15911,83611,36514,54414,22715,14216,382
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3092,6522,7443,2834,4655,5026,0327,64111,4829,3688,3728,5498,8211,15711,83611,34014,25414,14715,13214,064
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng18831348165525357386459451160473
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,53810,58510,4476,51319,18625,20718,2564,44620,6567,9387,2005,26642,91519,9697,3697,29336,95811,3278,4369,217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,63138,40034,19738,48254,47535,07821,95518,57032,06428,19416,20328,10714,7127,4812,2942,01415,4874,593-3673,360
12. Thu nhập khác2,7179998231,205173-114817647319894
13. Chi phí khác9714,4631481749,5651,7933124082711354471764,9022,0471,8261641532565681,771
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,747-4,365-49-151-8,361-1,793-139-408-271-135-299-159-4,837-1,974-1,627-164-153-256-568-1,677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,37834,03534,14838,33146,11433,28621,81618,16231,79328,05915,90427,9479,8745,5076661,84915,3344,338-9351,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,5327,2785,1257,75812,4015,7865,5123,69410,3335,7416,1965,7952,4092,9901614197,372956-138376
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,5327,2785,1257,75812,4015,7865,5123,69410,3335,7416,1965,7952,4092,9901614197,372956-138376
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,84626,75729,02230,57333,71327,50016,30414,46821,46022,3179,70822,1527,4652,5175051,4307,9623,382-7971,307
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,84626,75729,02230,57333,71327,50016,30414,46821,46022,3179,70822,1527,4652,5175051,4307,9623,382-7971,307

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |