Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

10.90
-0.60
(-5.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,641,6879,732,64211,916,43210,101,7349,945,0268,804,11710,167,7027,566,8578,174,1017,988,4666,772,7798,387,4768,135,5668,706,1429,590,50712,300,35311,245,7759,139,80710,981,7199,521,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu85,568120,99191,87071,70370,698106,15665,32153,35748,47841,15635,70144,99736,555117,31741,38460,181141,52350,10669,23576,573
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,556,1189,611,65111,824,56310,030,0319,874,3298,697,96110,102,3817,513,5008,125,6237,947,3106,737,0788,342,4798,099,0108,588,8249,549,12312,240,17211,104,2529,089,70110,912,4839,445,070
4. Giá vốn hàng bán12,075,0229,190,19111,279,6339,653,0819,452,4948,560,4009,785,1327,210,8687,790,9717,771,1386,651,4537,956,3847,789,6348,860,2439,332,61211,814,55210,913,6638,733,0709,910,1298,810,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)481,096421,459544,930376,950421,835137,561317,249302,632334,652176,17285,626386,095309,377-271,419216,511425,620190,589356,6311,002,354634,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,291123,767183,426145,51678,25949,10197,14767,836145,48072,200202,12772,201130,425279,764177,69792,922109,562102,919192,86726,567
7. Chi phí tài chính127,237115,39289,16097,293100,11493,09287,89887,221101,447100,050105,751118,073145,421132,978120,456102,565-23,563138,675117,34476,741
-Trong đó: Chi phí lãi vay97,00986,59881,03277,03279,96977,30971,19475,19375,28684,98195,04198,28799,06695,24977,89468,60468,35574,95045,37063,338
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh64,28765,9641,924-31,93557,9854,85350,45412,547-116,222-118,502-374,227-15,946-402,169-283,088-105,70556,09572,951-32,98553,248173,234
9. Chi phí bán hàng124,411128,651160,84188,42780,55260,74782,37262,82795,03152,37045,70981,35178,46055,13782,68365,08685,52150,31755,621112,573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp302,461224,801226,823193,912219,322162,890162,559184,837167,209148,757129,119168,790217,583152,393106,055183,139415,417186,171352,859190,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,564142,346253,456110,898158,091-125,214132,02148,129223-171,307-367,05274,137-403,831-615,251-20,691223,849-104,27351,402722,646453,790
12. Thu nhập khác13,02422,06751,9844,50762,81410,03873,1736,6949,5427,91531,68412,32410,84637,9539,3636,4628,95913,69313,0167,553
13. Chi phí khác44,0511,8713,1401,2355,2491,1031,4151,8838,8093,4778,4167,02313,1037,73210,8765,86711,1476,14318,3786,903
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31,02820,19648,8443,27257,5658,93571,7584,8117334,43823,2685,301-2,25730,221-1,513595-2,1877,550-5,362650
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,537162,542302,300114,170215,656-116,279203,77952,940956-166,869-343,78379,437-406,088-585,031-22,204224,444-106,46158,951717,283454,441
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,49910,24429,65513,33620,3077,78310,9608,41412,5015,0573,63611,9314,591-15,33913,45630,73812,6918,05995,38960,355
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,23624-342235-675-561-227-1,369-364-331,981-410-204-2,3763,914-1,261699777-5,007-115
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,26310,26829,31313,57219,6327,22210,7337,04512,1385,0245,61711,5214,387-17,71417,37029,47713,3918,83790,38260,240
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,274152,274272,987100,599196,025-123,501193,04645,895-11,182-171,894-349,40167,916-410,475-567,316-39,574194,967-119,85150,115626,902394,201
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,0595,30511,5705,98839,403-27,8793,6699,81018,701-16,966-36,7063,835-4,723-32,34315,50130,4327,25510,03175,87359,080
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,215146,969261,41794,611156,621-95,622189,37736,085-29,883-154,927-312,69564,081-405,753-534,973-55,075164,535-127,10640,084551,028335,121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |