Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

9.20
-0.20
(-2.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,392,49536,479,91730,459,17038,703,29540,857,13131,654,74934,409,13724,951,85120,103,79418,085,21617,328,07825,362,30626,922,42129,213,36831,741,85024,032,225
4. Giá vốn hàng bán42,197,92834,964,80529,305,85737,765,57538,397,34529,554,16132,522,20923,516,32518,452,00316,317,28915,892,40523,908,69025,188,14227,624,04628,767,62721,633,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,824,4351,189,842999,253726,5812,174,8541,736,9841,498,5451,151,2251,350,8181,531,9601,201,8601,331,7921,381,3871,465,9512,667,4752,356,012
6. Doanh thu hoạt động tài chính544,999285,151487,416664,319435,460366,391243,293246,801342,718308,081287,178132,644153,056293,157430,598412,669
7. Chi phí tài chính429,082360,491421,362476,988300,109290,604530,543237,365251,469262,308299,735770,534825,8981,295,7851,964,5671,460,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay341,670303,665353,719340,950251,993267,026417,110192,616218,107236,421271,100655,382738,1021,240,3861,516,2711,035,830
9. Chi phí bán hàng502,330304,940284,530298,980302,417342,393302,865280,999251,931346,430279,013304,453273,785283,701292,011259,872
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp947,997725,062614,427673,5381,141,525696,601604,168430,858505,142499,453463,678632,0411,032,166718,436771,526639,308
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)590,265207,499-292,917-754,7831,021,991666,994482,238639,640871,324905,689244,845-87,340-371,279-444,541243,760732,075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)631,549357,494-251,791-723,0931,031,899672,970502,657665,763898,128948,032288,046-46,800-321,370-315,866319,307721,238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)552,134310,008-288,277-760,356859,382545,540417,900566,458778,068834,623172,587-78,935-343,880-343,356224,373594,640
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)519,212286,448-257,691-771,189709,920479,778362,878485,990681,520757,390132,911-42,022-255,122-377,081135,974465,219

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15,061,50512,878,64610,707,08510,129,11813,400,3288,193,0338,280,6606,465,6895,692,8985,888,4784,958,3398,837,3177,552,60010,252,24111,778,63711,876,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,956,6622,199,2121,351,5411,487,7562,155,6291,540,075828,844685,6631,241,4121,754,2461,533,3731,366,6701,277,6082,397,6731,692,8211,724,364
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,869,4621,353,2031,984,3001,035,405798,300620,000422,525410,825189,665140,86981,735277,344401,398166,29664,200889,423
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,148,9193,006,4772,788,4992,501,3812,804,8881,874,7242,215,3521,499,8771,341,8361,631,3961,627,9452,667,7641,886,2172,542,2463,814,4363,488,761
IV. Tổng hàng tồn kho6,387,9375,465,5334,046,8564,714,3966,920,0343,760,1964,283,7133,460,0872,672,9742,176,6291,471,8784,167,0703,674,3404,343,8025,482,9815,395,126
V. Tài sản ngắn hạn khác698,525854,221535,889390,181721,478398,039530,226409,238247,011185,338243,408358,468313,036802,225724,200379,320
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,976,93412,237,36012,638,65613,110,28013,994,65914,068,33814,337,9328,465,7348,815,2248,863,0908,765,56815,272,38215,237,09215,072,41514,443,04711,949,416
I. Các khoản phải thu dài hạn67,85665,87862,87661,09867,08383,58790,15113,04411,35811,2335,4371,3891,6219391,288
II. Tài sản cố định2,910,7742,437,8782,665,2702,957,4943,337,6073,761,3204,182,6732,900,9033,243,5923,520,0663,914,5316,390,5055,551,7845,833,4806,263,2596,792,993
III. Bất động sản đầu tư71,89975,47980,09584,73690,78997,374104,094111,22198,404121,806110,339116,397119,061128,487130,743132,081
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,602,9386,424,5906,680,1266,319,5836,056,6765,731,9805,414,83740,95096,473105,3947,5994,464,4815,452,6745,136,6703,931,3851,214,922
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,875,3782,886,3372,820,0543,289,6214,012,2493,865,1993,967,0395,072,3185,035,2024,771,4224,386,8123,620,0503,345,3573,138,9343,175,1022,749,339
VI. Tổng tài sản dài hạn khác448,088347,197330,235397,748430,256528,879579,139327,297330,196333,168338,397677,218764,690821,155934,8931,051,851
VII. Lợi thế thương mại2,4523,7312,13712,0706,7256,943
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28,038,43925,116,00623,345,74123,239,39827,394,98822,261,37222,618,59214,931,42214,508,12214,751,56813,723,90824,109,69822,789,69225,324,65726,221,68523,826,410
A. Nợ phải trả17,733,42015,734,76914,067,20113,347,87016,525,77212,201,78713,005,8006,231,9516,151,9257,152,2796,973,94516,826,37915,529,10417,708,47918,205,84915,636,505
I. Nợ ngắn hạn14,196,77712,463,43410,904,29210,301,63613,624,4849,242,7229,884,5625,569,7345,430,7836,445,0206,322,77212,253,33910,549,26312,451,06812,119,74210,649,470
II. Nợ dài hạn3,536,6433,271,3363,162,9093,046,2342,901,2882,959,0663,121,237662,217721,143707,259651,1744,573,0404,979,8405,257,4116,086,1064,987,034
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,305,0189,381,2369,278,5409,891,52810,869,21610,059,5849,612,7938,699,4718,356,1977,599,2896,749,9627,283,3197,260,5887,616,1788,015,8368,189,905
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28,038,43925,116,00623,345,74123,239,39827,394,98822,261,37222,618,59214,931,42214,508,12214,751,56813,723,90824,109,69822,789,69225,324,65726,221,68523,826,410
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |