Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

8
-0.20
(-2.44%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,641,6879,732,64211,916,43210,101,7349,945,02644,392,49536,479,91730,459,17038,703,29540,857,13131,654,74934,409,13724,951,85120,103,79418,085,216
Giá vốn hàng bán12,075,0229,190,19111,279,6339,653,0819,452,49442,197,92834,964,80529,305,85737,765,57538,397,34529,554,16132,522,20923,516,32518,452,00316,317,289
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV481,096421,459544,930376,950421,8351,824,4351,189,842999,253726,5812,174,8541,736,9841,498,5451,151,2251,350,8181,531,960
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh83,564142,346253,456110,898158,091590,265207,499-292,917-754,7831,021,991666,994482,238639,640871,324905,689
Tổng lợi nhuận trước thuế52,537162,542302,300114,170215,656631,549357,494-251,791-723,0931,031,899672,970502,657665,763898,128948,032
Lợi nhuận sau thuế 26,274152,274272,987100,599196,025552,134310,008-288,277-760,356859,382545,540417,900566,458778,068834,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,215146,969261,41794,611156,621519,212286,448-257,691-771,189709,920479,778362,878485,990681,520757,390
Tổng tài sản ngắn hạn15,061,50514,309,03414,960,88712,360,48412,903,52815,061,50512,878,64610,707,08510,129,11813,400,3288,193,0338,280,6606,465,6895,692,8985,888,478
Tiền mặt1,956,6621,909,1012,216,0751,536,8391,958,0871,956,6622,199,2121,351,5411,487,7562,155,6291,540,075828,844685,6631,241,4121,754,246
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,869,4621,684,9011,835,3031,624,4031,576,4751,869,4621,353,2031,984,3001,035,405798,300620,000422,525410,825189,665140,869
Hàng tồn kho6,474,7185,280,4895,742,8665,463,4475,546,4646,474,7185,544,7894,111,3484,870,7917,006,3873,793,7894,345,5803,541,1372,714,0602,225,637
Tài sản dài hạn12,976,93412,928,84412,513,50812,171,11212,241,92812,976,93412,237,36012,638,65613,110,28013,994,65914,068,33814,337,9328,465,7348,815,2248,863,090
Tài sản cố định2,910,7742,976,0253,046,6632,372,8432,437,8782,910,7742,437,8782,665,2702,957,4943,337,6073,761,3204,182,6732,900,9033,243,5923,520,066
Đầu tư tài chính dài hạn2,875,3782,813,7072,415,9852,878,0262,888,4992,875,3782,886,3372,820,0543,289,6214,012,2493,865,1993,967,0395,072,3185,035,2024,771,422
Tổng tài sản28,038,43927,237,87827,474,39524,531,59525,145,45628,038,43925,116,00623,345,74123,239,39827,394,98822,261,37222,618,59214,931,42214,508,12214,751,568
Tổng nợ17,733,42016,920,32017,296,58215,089,67415,762,76317,733,42015,734,76914,067,20113,347,87016,525,77212,201,78713,005,8006,231,9516,151,9257,152,279
Vốn chủ sở hữu10,305,01810,317,55810,177,8139,441,9229,382,69310,305,0189,381,2369,278,5409,891,52810,869,21610,059,5849,612,7938,699,4718,356,1977,599,289

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.77K0.42KKK1.05K0.71K0.54K0.72K1.01K1.12K0.20KKKK0.20K0.69K
Giá cuối kỳ7.40K7.80K6.40K4.85K15.87K7.98K5.99K8.55K7.60K6.94K7.89K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)9.66 (lần)18.46 (lần) (lần) (lần)15.16 (lần)11.28 (lần)11.19 (lần)11.93 (lần)7.56 (lần)6.21 (lần)40.25 (lần) (lần) (lần) (lần)49.86 (lần)14.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách15.20K13.84K13.69K14.59K16.03K14.84K14.18K12.83K12.32K11.21K9.96K10.74K10.71K11.23K11.82K12.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.49 (lần)0.56 (lần)0.47 (lần)0.33 (lần)0.99 (lần)0.54 (lần)0.42 (lần)0.67 (lần)0.62 (lần)0.62 (lần)0.79 (lần)0.93 (lần)0.93 (lần)0.89 (lần)0.85 (lần)0.83 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.72%51.28%45.86%43.59%48.92%36.80%36.61%43.30%39.24%39.92%36.13%36.65%33.14%40.48%44.92%49.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.28%48.72%54.14%56.41%51.08%63.20%63.39%56.70%60.76%60.08%63.87%63.35%66.86%59.52%55.08%50.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.25%62.65%60.26%57.44%60.32%54.81%57.50%41.74%42.40%48.48%50.82%69.79%68.14%69.93%69.43%65.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu172.09%167.73%151.61%134.94%152.04%121.30%135.30%71.64%73.62%94.12%103.32%231.03%213.88%232.51%227.12%190.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.75%37.35%39.74%42.56%39.68%45.19%42.50%58.26%57.60%51.52%49.18%30.21%31.86%30.07%30.57%34.37%
6/ Thanh toán hiện hành106.09%103.33%98.19%98.33%98.35%88.64%83.77%116.09%104.83%91.36%78.42%72.12%71.59%82.34%97.19%111.53%
7/ Thanh toán nhanh60.48%58.84%60.49%51.04%46.93%47.60%39.81%52.51%54.85%56.83%54.22%37.55%36.38%47.23%51.90%60.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.78%17.65%12.39%14.44%15.82%16.66%8.39%12.31%22.86%27.22%24.25%11.15%12.11%19.26%13.97%16.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.33%145.25%130.47%166.54%149.14%142.20%152.13%167.11%138.57%122.60%126.26%105.20%118.13%115.36%121.05%100.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn294.74%283.26%284.48%382.10%304.90%386.36%415.54%385.91%353.14%307.13%349.47%286.99%356.47%284.95%269.49%202.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu430.79%388.86%328.28%391.28%375.90%314.67%357.95%286.82%240.59%237.99%256.71%348.22%370.80%383.57%395.99%293.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho651.73%630.59%712.80%775.35%548.03%779.01%748.40%664.09%679.87%733.15%1,038.67%564.37%678.02%631.93%524.15%400.28%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.17%0.79%-0.85%-1.99%1.74%1.52%1.05%1.95%3.39%4.19%0.77%-0.17%-0.95%-1.29%0.43%1.94%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.85%1.14%%%2.59%2.16%1.60%3.25%4.70%5.13%0.97%%%%0.52%1.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.04%3.05%%%6.53%4.77%3.77%5.59%8.16%9.97%1.97%%%%1.70%5.68%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%-1%-2%2%2%1%2%4%5%1%%-1%-1%%2%
Tăng trưởng doanh thu21.69%19.77%-21.30%-5.27%29.07%-8%37.90%24.12%11.16%4.37%-31.68%-5.79%-7.84%-7.97%32.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận81.26%-211.16%-66.59%-208.63%47.97%32.21%-25.33%-28.69%-10.02%469.85%-416.29%-83.53%-32.34%-377.32%-70.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả12.70%11.85%5.39%-19.23%35.44%-6.18%108.70%1.30%-13.99%2.56%-58.55%8.35%-12.31%-2.73%16.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.85%1.11%-6.20%-9%8.05%4.65%10.50%4.11%9.96%12.58%-7.32%0.31%-4.67%-4.99%-2.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.64%7.58%0.46%-15.17%23.06%-1.58%51.48%2.92%-1.65%7.49%-43.08%5.79%-10.01%-3.42%10.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |