Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

9.10
0.10
(1.11%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,582,75313,732,94812,641,6879,732,64211,916,43244,392,49536,479,91730,459,17038,703,29540,857,13131,654,74934,409,13724,951,85120,103,79418,085,216
Giá vốn hàng bán11,800,07612,983,11112,075,0229,190,19111,279,63342,197,92834,964,80529,305,85737,765,57538,397,34529,554,16132,522,20923,516,32518,452,00316,317,289
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV711,661675,049481,096421,459544,9301,824,4351,189,842999,253726,5812,174,8541,736,9841,498,5451,151,2251,350,8181,531,960
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh503,427190,68483,564142,346253,456590,265207,499-292,917-754,7831,021,991666,994482,238639,640871,324905,689
Tổng lợi nhuận trước thuế509,869207,88052,537162,542302,300631,549357,494-251,791-723,0931,031,899672,970502,657665,763898,128948,032
Lợi nhuận sau thuế 467,375184,47126,274152,274272,987552,134310,008-288,277-760,356859,382545,540417,900566,458778,068834,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ433,008163,08316,215146,969261,417519,212286,448-257,691-771,189709,920479,778362,878485,990681,520757,390
Tổng tài sản ngắn hạn15,805,71815,001,03715,061,50514,309,03414,960,88715,061,50512,878,64610,707,08510,129,11813,400,3288,193,0338,280,6606,465,6895,692,8985,888,478
Tiền mặt1,736,5431,886,5441,956,6621,909,1012,216,0751,956,6622,199,2121,351,5411,487,7562,155,6291,540,075828,844685,6631,241,4121,754,246
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,929,1451,983,1851,869,4621,684,9011,835,3031,869,4621,353,2031,984,3001,035,405798,300620,000422,525410,825189,665140,869
Hàng tồn kho7,305,1835,904,6796,474,7185,280,4895,742,8666,474,7185,544,7894,111,3484,870,7917,006,3873,793,7894,345,5803,541,1372,714,0602,225,637
Tài sản dài hạn13,203,96813,017,20712,976,93412,928,84412,513,50812,976,93412,237,36012,638,65613,110,28013,994,65914,068,33814,337,9328,465,7348,815,2248,863,090
Tài sản cố định2,807,1572,850,4942,910,7742,976,0253,046,6632,910,7742,437,8782,665,2702,957,4943,337,6073,761,3204,182,6732,900,9033,243,5923,520,066
Đầu tư tài chính dài hạn3,033,7222,918,4322,875,3782,813,7072,415,9852,875,3782,886,3372,820,0543,289,6214,012,2493,865,1993,967,0395,072,3185,035,2024,771,422
Tổng tài sản29,009,68628,018,24428,038,43927,237,87827,474,39528,038,43925,116,00623,345,74123,239,39827,394,98822,261,37222,618,59214,931,42214,508,12214,751,568
Tổng nợ18,103,54417,505,17917,733,42016,920,32017,296,58217,733,42015,734,76914,067,20113,347,87016,525,77212,201,78713,005,8006,231,9516,151,9257,152,279
Vốn chủ sở hữu10,906,14210,513,06510,305,01810,317,55810,177,81310,305,0189,381,2369,278,5409,891,52810,869,21610,059,5849,612,7938,699,4718,356,1977,599,289

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.12K0.77K0.42KKK1.05K0.71K0.54K0.72K1.01K1.12K0.20KKKK0.20K0.69K
Giá cuối kỳ11.22K7.16K7.54K6.19K4.69K15.34K7.72K5.79K8.27K7.35K6.71K7.63K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)10.02 (lần)9.35 (lần)17.85 (lần) (lần) (lần)14.65 (lần)10.91 (lần)10.82 (lần)11.54 (lần)7.31 (lần)6.01 (lần)38.92 (lần) (lần) (lần) (lần)49.86 (lần)14.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.16 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)0.11 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách16.09K15.20K13.84K13.69K14.59K16.03K14.84K14.18K12.83K12.32K11.21K9.96K10.74K10.71K11.23K11.82K12.08K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.47 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.32 (lần)0.96 (lần)0.52 (lần)0.41 (lần)0.64 (lần)0.60 (lần)0.60 (lần)0.77 (lần)0.93 (lần)0.93 (lần)0.89 (lần)0.85 (lần)0.83 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)678 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.48%53.72%51.28%45.86%43.59%48.92%36.80%36.61%43.30%39.24%39.92%36.13%36.65%33.14%40.48%44.92%49.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.52%46.28%48.72%54.14%56.41%51.08%63.20%63.39%56.70%60.76%60.08%63.87%63.35%66.86%59.52%55.08%50.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.41%63.25%62.65%60.26%57.44%60.32%54.81%57.50%41.74%42.40%48.48%50.82%69.79%68.14%69.93%69.43%65.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu165.99%172.09%167.73%151.61%134.94%152.04%121.30%135.30%71.64%73.62%94.12%103.32%231.03%213.88%232.51%227.12%190.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.59%36.75%37.35%39.74%42.56%39.68%45.19%42.50%58.26%57.60%51.52%49.18%30.21%31.86%30.07%30.57%34.37%
6/ Thanh toán hiện hành109.48%106.09%103.33%98.19%98.33%98.35%88.64%83.77%116.09%104.83%91.36%78.42%72.12%71.59%82.34%97.19%111.53%
7/ Thanh toán nhanh58.88%60.48%58.84%60.49%51.04%46.93%47.60%39.81%52.51%54.85%56.83%54.22%37.55%36.38%47.23%51.90%60.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.03%13.78%17.65%12.39%14.44%15.82%16.66%8.39%12.31%22.86%27.22%24.25%11.15%12.11%19.26%13.97%16.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản167.84%158.33%145.25%130.47%166.54%149.14%142.20%152.13%167.11%138.57%122.60%126.26%105.20%118.13%115.36%121.05%100.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn308.05%294.74%283.26%284.48%382.10%304.90%386.36%415.54%385.91%353.14%307.13%349.47%286.99%356.47%284.95%269.49%202.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu446.45%430.79%388.86%328.28%391.28%375.90%314.67%357.95%286.82%240.59%237.99%256.71%348.22%370.80%383.57%395.99%293.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho630.35%651.73%630.59%712.80%775.35%548.03%779.01%748.40%664.09%679.87%733.15%1,038.67%564.37%678.02%631.93%524.15%400.28%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.56%1.17%0.79%-0.85%-1.99%1.74%1.52%1.05%1.95%3.39%4.19%0.77%-0.17%-0.95%-1.29%0.43%1.94%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.62%1.85%1.14%%%2.59%2.16%1.60%3.25%4.70%5.13%0.97%%%%0.52%1.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.96%5.04%3.05%%%6.53%4.77%3.77%5.59%8.16%9.97%1.97%%%%1.70%5.68%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%-1%-2%2%2%1%2%4%5%1%%-1%-1%%2%
Tăng trưởng doanh thu19.43%21.69%19.77%-21.30%-5.27%29.07%-8%37.90%24.12%11.16%4.37%-31.68%-5.79%-7.84%-7.97%32.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận82.07%81.26%-211.16%-66.59%-208.63%47.97%32.21%-25.33%-28.69%-10.02%469.85%-416.29%-83.53%-32.34%-377.32%-70.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.67%12.70%11.85%5.39%-19.23%35.44%-6.18%108.70%1.30%-13.99%2.56%-58.55%8.35%-12.31%-2.73%16.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.16%9.85%1.11%-6.20%-9%8.05%4.65%10.50%4.11%9.96%12.58%-7.32%0.31%-4.67%-4.99%-2.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.59%11.64%7.58%0.46%-15.17%23.06%-1.58%51.48%2.92%-1.65%7.49%-43.08%5.79%-10.01%-3.42%10.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc