Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.40
6.20
106,700
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
13.7
-1.2k
0 lần
-3%
-9%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.8
3,797 tỷ
678 triệu
296,797
7.8 - 3.5
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
13,978 tỷ
9,307 tỷ
150.2%
40.0%
1,518 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (23 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 30.85 (-0.15) 84.8%
HSG 23.05 (0.30) 6.5%
NKG 24.15 (0.20) 3.0%
TVN 6.30 (0.00) 2.0%
POM 5.26 (-0.05) 0.7%
VGS 24.90 (0.30) 0.6%
DTL 14.80 (0.20) 0.4%
TLH 8.08 (0.04) 0.4%
TIS 4.40 (0.00) 0.4%
SMC 10.60 (0.20) 0.4%
TTS 9.20 (0.00) 0.2%
HMC 12.30 (0.10) 0.2%
TNB 13.50 (0.00) 0.1%
VCA 9.11 (0.00) 0.1%
TDS 10.40 (-0.20) 0.1%
KMT 10.00 (0.00) 0.0%
VDT 32.00 (0.00) 0.0%
TNS 2.90 (0.00) 0.0%
SSM 6.40 (0.40) 0.0%
KKC 6.00 (0.00) 0.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 2,300 6.40 206,700
6.20 181,600 6.50 144,000
6.10 45,500 6.60 46,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.30 0 3,300 3,300
09:20 6.30 0 2,000 5,300
09:26 6.40 0.10 100 5,400
09:35 6.30 0 3,000 8,400
09:36 6.30 0 1,400 9,800
09:42 6.30 0 500 10,300
09:44 6.30 0 1,000 11,300
09:45 6.30 0 3,000 14,300
09:48 6.30 0 500 14,800
09:49 6.30 0 3,000 17,800
09:50 6.30 0 300 18,100
10:10 6.30 0 19,000 37,100
10:14 6.30 0 4,000 41,100
10:16 6.30 0 500 41,600
10:17 6.30 0 900 42,500
10:30 6.30 0 100 42,600
10:33 6.30 0 1,000 43,600
10:41 6.30 0 1,600 45,200
10:43 6.30 0 400 45,600
11:19 6.30 0 1,700 47,300
11:22 6.30 0 1,600 48,900
11:23 6.30 0 1,000 49,900
11:24 6.30 0 2,000 51,900
11:25 6.30 0 300 52,200
11:29 6.30 0 500 52,700
13:10 6.30 0 400 53,100
13:16 6.20 -0.10 5,000 58,100
13:23 6.30 0 2,000 60,100
13:25 6.30 0 100 60,200
13:26 6.30 0 100 60,300
13:29 6.30 0 1,400 61,700
13:32 6.30 0 3,100 64,800
13:36 6.20 -0.10 500 65,300
13:43 6.20 -0.10 600 65,900
13:44 6.30 0 100 66,000
13:45 6.30 0 200 66,200
13:46 6.30 0 200 66,400
13:49 6.30 0 2,000 68,400
13:55 6.30 0 200 68,600
13:59 6.30 0 3,700 72,300
14:10 6.30 0 300 72,600
14:16 6.30 0 2,500 75,100
14:24 6.20 -0.10 3,000 78,100
14:28 6.20 -0.10 300 78,400
14:32 6.30 0 5,300 83,700
14:33 6.30 0 9,700 93,400
14:34 6.30 0 8,000 101,400
14:35 6.30 0 1,000 102,400
14:46 6.30 0 500 102,900
14:54 6.30 0 100 103,000
14:55 6.30 0 3,700 106,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (20.10) 0% 200 (0.78) 0%
2018 19,300 (24.95) 0% 350 (0.57) 0%
2019 21,000 (34.41) 0% 300 (0.42) 0%
2020 25,600 (31.65) 0% 0 (0.55) 0%
2021 30,500 (40.86) 0% 0 (0.86) 0%
2022 38,000 (38.73) 0% 0 (-0.79) 0%
2023 35,800 (8.39) 0% 0 (0.07) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc