CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

18.10
-0.30
(-1.63%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh678,064561,929613,784492,873523,038488,106482,543367,192398,464349,280341,794378,254444,525499,835606,156537,194543,239373,423656,118554,334
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23
3. Doanh thu thuần (1)-(2)678,064561,929613,784492,873523,038488,104482,543367,192398,464349,280341,794378,254444,525499,835606,154537,194543,239373,423656,118554,334
4. Giá vốn hàng bán594,704509,068545,760443,286470,706441,434438,097331,203375,314325,277320,466346,148407,539494,920560,645501,757496,244350,528595,511522,070
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,35952,86168,02449,58752,33246,67144,44635,99023,15024,00321,32732,10636,9864,91545,50835,43746,99422,89560,60632,264
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,31510,07912,7259,3126,81510,6447,8697,6355,48412,7178,6072,9398,42510,12710,3651,9182,3352,0472,8131,906
7. Chi phí tài chính15,04113,38016,42312,0807,78514,2638,7036,4575,1219,80613,92611,38317,63311,2878,3137,3204,6978,3104,7733,594
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,95610,748163,4107,7076,6496,9396,1754,4184,3896,2707,4998,16811,2628,0246,3485,3203,9114,5243,5402,906
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,46710,5369,93210,5688,6748,5788,4607,7626,3026,1585,8556,3136,6126,7616,8956,5266,2305,8367,3047,356
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,56910,55410,43110,63011,53010,90710,81410,76210,44510,78910,80811,01110,56210,39610,58010,64310,02910,18310,23110,674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,59828,46943,96225,62131,15823,56724,33718,6446,7669,966-6556,33810,603-13,40330,08612,86728,37361341,11012,545
12. Thu nhập khác1210118211291266214046551286-12613257219
13. Chi phí khác1,078357184834871601,9631,40342923310616788
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,065100-1761201-217-485-159-1,559-1,397511003-129130-101-94-71
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,53328,57043,78725,62131,27823,56924,12018,1586,6088,407-2,0526,38910,703-13,40029,95612,99628,27251941,10312,546
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,4335,3218,3014,8877,1563,7845,3753,2135,0135,2742,7902,2594145,6452,3413,9571,2486,1823,170
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-84137569-546-100162-11-834-49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,3495,3218,4374,8877,7253,7844,8293,2134,9135,2742,9522,2594035,5622,3413,9601,2486,1323,170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,18323,24935,34920,73423,55319,78519,29114,9461,6953,133-5,0044,13110,300-13,40024,39510,65624,312-72934,9719,376
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,18323,24935,34920,73423,55319,78519,29114,9461,6953,133-5,0044,13110,300-13,40024,39510,65624,312-72934,9719,376

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |