CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

17.75
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,346,6501,860,8791,467,7912,087,7102,127,1131,657,3831,882,7601,786,3621,556,9651,291,3141,409,0501,206,9651,068,903914,9881,318,2671,096,841753,7351,186,2561,377,5861,288,383
4. Giá vốn hàng bán2,092,8191,681,4401,367,2061,964,8611,964,3541,493,7021,689,7541,644,9771,415,6451,179,0561,269,9671,112,330987,288833,3851,178,007988,092662,4851,197,6131,270,9081,190,509
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)253,831179,438100,585122,846162,759163,681192,999141,375141,300111,974138,92393,07079,82979,342138,577107,41189,446-13,942104,31296,950
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,43133,74528,92431,0939,03312,6699,94410,00212,20614,75813,2809,1777,8668,87315,9209,56813,19815,4124,4692,049
7. Chi phí tài chính56,92437,98939,41444,81121,51919,95022,14816,02512,51510,76423,3449,2609,51513,46578,55959,06757,43675,85643,52434,987
-Trong đó: Chi phí lãi vay192,82124,18026,32430,95514,88115,48317,0788,8038,1275,5634,8984,5023,98010,03914,34815,25017,30628,63838,80828,151
9. Chi phí bán hàng42,50333,47424,62726,79526,72726,62328,84026,85224,36423,44723,19820,45419,31618,47319,60818,36817,59219,50419,88418,854
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,18444,01343,05342,18141,11841,67042,99130,89930,94430,68528,21226,39726,08927,29327,58922,89021,25024,85944,12521,003
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,65097,70622,41640,15282,42988,107108,96377,60185,68461,83577,44946,13632,77528,98328,74116,6556,366-118,7481,24824,155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)148,51097,12517,85240,25682,44087,823108,69077,66287,33561,11877,33853,01237,36634,25033,40022,68610,386-112,9317,25433,422
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,79962,49945,40330,37434,37130,57123,0252,745-108,0058,40032,470
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,79962,49945,40330,37434,37130,57123,0252,745-108,0058,40032,470

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,562,0831,143,337871,638957,6491,115,071787,112795,560707,566768,010608,401664,965611,105510,650488,106503,417602,613405,156415,870737,316908,266
I. Tiền và các khoản tương đương tiền242,957122,87348,13389,64798,731133,171130,667154,924173,787194,077234,552192,842157,514127,947125,051188,700123,48235,11338,98339,276
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn366,885420,755268,852144,920143,168117,46063,60040,8001,0002,00030,720
III. Các khoản phải thu ngắn hạn414,309285,884241,428339,375333,113297,843288,855293,638264,573186,414209,329217,152197,654143,398165,328205,108103,055112,505252,639273,088
IV. Tổng hàng tồn kho454,335281,461284,459363,592511,107233,835305,493247,164312,651178,598199,975178,168145,560208,104204,903197,093176,333236,423440,470586,487
V. Tài sản ngắn hạn khác83,59732,36428,76620,11528,9524,8046,94411,84016,9988,51121,11022,9428,9228,6578,1359,7132,2861,1095,2249,414
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,66682,51083,70589,948100,864105,081118,446103,691108,880108,968108,851116,429126,547145,712167,953182,456206,047244,735264,318252,426
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định72,26473,00375,03085,16394,143102,445105,79396,47997,47095,70497,516112,538121,876140,945158,482177,342201,243229,395255,583228,521
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4463,0924,2303003,29875,6344,4298,3198,8157,468347716454,602351,4521,36914,332
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,70042424242
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9576,4144,4454,4863,4242,6292,3192,7823,0914,4483,8673,5453,9554,7234,8695,0794,76113,8467,3249,530
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368773,816727,534637,197633,818671,370785,069611,203660,6061,001,6341,160,692
A. Nợ phải trả999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215386,868374,035329,101356,096428,019572,290421,448462,050695,074848,228
I. Nợ ngắn hạn999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215386,868374,035329,101356,096427,751571,960415,567441,273656,586796,319
II. Nợ dài hạn2683295,88120,77838,48951,908
B. Nguồn vốn chủ sở hữu640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153386,948353,499308,096277,722243,351212,780189,754198,555306,560312,465
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368773,816727,534637,197633,818671,370785,069611,203660,6061,001,6341,160,692
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |