CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

18.10
-0.30
(-1.63%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,562,0831,143,337871,638957,6491,115,071787,112795,560707,566768,010608,401664,965611,105510,650488,106503,417602,613405,156415,870737,316908,266
I. Tiền và các khoản tương đương tiền242,957122,87348,13389,64798,731133,171130,667154,924173,787194,077234,552192,842157,514127,947125,051188,700123,48235,11338,98339,276
1. Tiền115,057102,87346,86474,68790,33184,97149,86744,68930,82230,68249,21226,70725,84917,747125,05164,683123,48238,98339,276
2. Các khoản tương đương tiền127,90020,0001,26914,9608,40048,20080,800110,235142,965163,395185,340166,135131,665110,200124,016
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn366,885420,755268,852144,920143,168117,46063,60040,8001,0002,00030,720
1. Chứng khoán kinh doanh1,0002,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn366,885420,755268,852144,920143,168117,46063,60040,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn414,309285,884241,428339,375333,113297,843288,855293,638264,573186,414209,329217,152197,654143,398165,328205,108103,055112,505252,639273,088
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng392,439280,672213,403293,613332,051297,501285,532286,393263,283186,144207,304217,214190,957143,162165,462205,035102,280138,547278,719257,220
2. Trả trước cho người bán15,33341724,67543,6217145063,5288,0831,7402832,8739666,404704653931,3051961783,066
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác7,5605,8194,3733,1651,4669989563246991,4366486871,9391,876300578363125514,574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,024-1,024-1,024-1,024-1,119-1,162-1,162-1,162-1,149-1,448-1,497-1,715-1,645-1,710-899-899-892-26,364-26,263-1,772
IV. Tổng hàng tồn kho454,335281,461284,459363,592511,107233,835305,493247,164312,651178,598199,975178,168145,560208,104204,903197,093176,333236,423440,470586,487
1. Hàng tồn kho456,738283,729286,865366,484513,405234,613306,427248,106313,637180,897200,915178,785146,477210,848206,851201,837180,910368,868446,667606,847
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,404-2,268-2,406-2,892-2,297-778-933-942-986-2,299-941-617-917-2,744-1,948-4,744-4,577-132,445-6,197-20,360
V. Tài sản ngắn hạn khác83,59732,36428,76620,11528,9524,8046,94411,84016,9988,51121,11022,9428,9228,6578,1359,7132,2861,1095,2249,414
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,7773,0672,3602,8782,2642,2792,1162,1591,4541,1101,6571,1051,6221,9098957309544422,9524,345
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ79,86828,93025,58713,58823,7502,3004,2279,42715,0126,55919,23121,5957,0936,4896,9886,866118342
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2176993,4642,7336255226681,5991,1632722,2725,068
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác735368119185206224596254278616222242208192252519515311
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,66682,51083,70589,948100,864105,081118,446103,691108,880108,968108,851116,429126,547145,712167,953182,456206,047244,735264,318252,426
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định72,26473,00375,03085,16394,143102,445105,79396,47997,47095,70497,516112,538121,876140,945158,482177,342201,243229,395255,583228,521
1. Tài sản cố định hữu hình72,15073,00375,03085,16394,063102,279105,54096,14097,04495,62997,327112,235121,460140,415158,482177,342201,243229,395255,583228,521
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1147916625333942676189302416529
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,4463,0924,2303003,29875,6344,4298,3198,8157,468347716454,602351,4521,36914,332
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,4463,0924,2303003,29875,6344,4298,3198,8157,468
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,70042424242
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn42424242
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9576,4144,4454,4863,4242,6292,3192,7823,0914,4483,8673,5453,9554,7234,8695,0794,76113,8467,3249,530
1. Chi phí trả trước dài hạn4,5005,9013,9093,8872,9202,2731,8932,3622,6953,0842,6112,3613,0262,7763,0433,0323,0524,4974,0918,712
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4575145375985053564274203961,3631,2561,1849301,9471,8262,0481,7099,3493,233818
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368773,816727,534637,197633,818671,370785,069611,203660,6061,001,6341,160,692
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215386,868374,035329,101356,096428,019572,290421,448462,050695,074848,228
I. Nợ ngắn hạn999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215386,868374,035329,101356,096427,751571,960415,567441,273656,586796,319
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn856,985588,504406,083489,623587,056344,230374,211191,141226,404167,605187,483168,207113,016197,876312,152357,305359,725411,025508,144650,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn47,01128,54331,1499,19290,21818,49638,704151,488153,43894,485180,041171,910179,521128,53590,197167,87840,9899,46115,557134,334
4. Người mua trả tiền trước73,33338,24520,10841,84134,61935,3896,0497,11116,51010,9772,81821,46623,06821,67313,06831,8644,95111,3989,6631,500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,3686,4236,0392,3193,8265,2604,9154,6072,8449327,9573,8864,7771,2894,6988,4594,0183,8836,6153,602
6. Phải trả người lao động10,2799,5748,5078,7978,6289,1309,0598,5478,3207,9117,1896,8786,0635,5835,9154,5204,3403,7924,1324,602
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9054,8983,6873,8202,1321,7541,7852,0521,6241,1281,2101,4371,6681,0621,6521,6501,4021,6912,001899
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn107,312
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác87744361452251681862682301771702519887869285144223,160933
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2683295,88120,77838,48951,908
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,47117,31635,91550,159
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2683294113,4622,5731,749
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153386,948353,499308,096277,722243,351212,780189,754198,555306,560312,465
I. Vốn chủ sở hữu640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153386,948353,499308,096277,722243,351212,780189,754198,555306,560312,465
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu306,899306,899306,899306,899306,899306,899306,899306,899306,899306,899279,014279,014279,014279,014279,014279,014279,014279,014265,735241,584
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-273-202
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-11,546
8. Quỹ đầu tư phát triển115,941104,305104,16199,36889,32178,59665,25055,77345,05937,73928,36421,55421,55421,55413,25510,008
9. Quỹ dự phòng tài chính21,1426,6275,004
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu21,55421,55421,142
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối218,423138,68368,94885,86693,28392,544107,21983,642115,83589,78879,84353,2047,801-22,573-56,944-87,515-98,582-101,32721,21656,071
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368773,816727,534637,197633,818671,370785,069611,203660,6061,001,6341,160,692
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |