CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

18.10
-0.30
(-1.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.40
18
9,700
17.9K
2.5K
5.7x
0.8x
6% # 14%
1.2
445 Bi
31 Mi
13,678
17.7 - 10.0
693 Bi
550 Bi
126.1%
44.24%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.15 1,000 18.40 3,500
18.10 100 18.50 2,600
18.05 11,000 18.60 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.10 (0.10) 76.6%
SAM 6.76 (-0.01) 7.4%
RAL 87.10 (0.10) 7.3%
PAC 22.65 (-0.05) 4.6%
PHN 62.00 (0.00) 1.6%
TYA 18.10 (-0.30) 1.4%
MBG 3.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 18.40 0 300 300
09:54 18.40 0 100 400
10:14 18.40 0 200 600
11:10 18.35 -0.05 200 800
11:12 18.25 -0.15 500 1,300
11:14 18 -0.40 2,500 3,800
13:10 18.10 -0.30 2,400 6,200
13:16 18 -0.40 3,400 9,600
13:51 18.10 -0.30 100 9,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,346.62 (1.56) 0% 67.74 (0.07) 0%
2018 1,714.44 (1.79) 0% 87.69 (0.06) 0%
2019 0 (1.88) 0% 89.80 (0.09) 0%
2020 1,951.91 (1.66) 0% 87.99 (0.07) 0%
2021 1,602.58 (2.13) 0% 75.41 (0.07) 0%
2022 2,219.45 (2.09) 0% 93.46 (0.03) 0%
2023 1,800.35 (0.38) 0% 47.32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV678,064561,929613,784492,8732,346,6501,860,8791,467,7912,087,7102,127,1131,657,3831,882,7601,786,3621,556,9651,291,314
Tổng lợi nhuận trước thuế50,53328,57043,78725,621148,51097,12517,85240,25682,44087,823108,69077,66287,33561,118
Lợi nhuận sau thuế 39,18323,24935,34920,734118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,18323,24935,34920,734118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Tổng tài sản1,640,7491,481,1571,657,4331,350,7941,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368
Tổng nợ999,759879,3461,078,871780,446999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215
Vốn chủ sở hữu640,991601,811578,562570,349640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |