CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

17.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.75
17.70
17.75
17.50
4,600
17.9K
2.5K
5.7x
0.8x
6% # 14%
1.2
445 Bi
31 Mi
13,678
17.7 - 10.0
693 Bi
550 Bi
126.1%
44.24%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.75 100 17.85 600
17.70 5,000 17.90 600
17.60 100 17.95 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 17.70 -0.05 100 100
10:51 17.50 -0.25 500 600
13:35 17.55 -0.20 500 1,100
13:51 17.55 -0.20 3,000 4,100
14:21 17.75 0 400 4,500
14:45 17.75 0 100 4,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,346.62 (1.56) 0% 67.74 (0.07) 0%
2018 1,714.44 (1.79) 0% 87.69 (0.06) 0%
2019 0 (1.88) 0% 89.80 (0.09) 0%
2020 1,951.91 (1.66) 0% 87.99 (0.07) 0%
2021 1,602.58 (2.13) 0% 75.41 (0.07) 0%
2022 2,219.45 (2.09) 0% 93.46 (0.03) 0%
2023 1,800.35 (0.38) 0% 47.32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV678,064561,929613,784492,8732,346,6501,860,8791,467,7912,087,7102,127,1131,657,3831,882,7601,786,3621,556,9651,291,314
Tổng lợi nhuận trước thuế50,53328,57043,78725,621148,51097,12517,85240,25682,44087,823108,69077,66287,33561,118
Lợi nhuận sau thuế 39,18323,24935,34920,734118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,18323,24935,34920,734118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Tổng tài sản1,640,7491,481,1571,657,4331,350,7941,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368
Tổng nợ999,759879,3461,078,871780,446999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215
Vốn chủ sở hữu640,991601,811578,562570,349640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |