CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19.10
18.70
29,600
17.9K
2.5K
5.7x
0.8x
6% # 14%
1.2
445 Bi
31 Mi
13,678
17.7 - 10.0
693 Bi
550 Bi
126.1%
44.24%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 700 19.00 1,700
18.75 1,200 19.05 400
18.70 700 19.10 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,100 10,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.40 (0.40) 76.6%
SAM 7.16 (0.04) 7.4%
RAL 92.20 (-0.10) 7.3%
PAC 22.65 (0.15) 4.6%
PHN 60.00 (-5.00) 1.6%
TYA 19.00 (0.00) 1.4%
MBG 3.10 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 19 0.40 100 100
09:17 19 0.40 5,000 5,100
09:19 19 0.40 100 5,200
09:21 19 0.40 4,900 10,100
09:29 19 0.40 200 10,300
09:56 18.70 0.10 5,900 16,200
10:23 19.10 0.50 2,800 19,000
10:27 18.85 0.25 200 19,200
10:28 18.80 0.20 1,200 20,400
10:58 18.80 0.20 300 20,700
11:10 19 0.40 600 21,300
11:15 18.80 0.20 1,800 23,100
13:10 19 0.40 500 23,600
13:27 18.95 0.35 200 23,800
13:34 19 0.40 1,600 25,400
13:35 19 0.40 1,900 27,300
13:37 19 0.40 600 27,900
13:41 19 0.40 400 28,300
13:49 19 0.40 1,300 29,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,346.62 (1.56) 0% 67.74 (0.07) 0%
2018 1,714.44 (1.79) 0% 87.69 (0.06) 0%
2019 0 (1.88) 0% 89.80 (0.09) 0%
2020 1,951.91 (1.66) 0% 87.99 (0.07) 0%
2021 1,602.58 (2.13) 0% 75.41 (0.07) 0%
2022 2,219.45 (2.09) 0% 93.46 (0.03) 0%
2023 1,800.35 (0.38) 0% 47.32 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV523,038488,106482,543367,1921,860,8791,467,7912,087,7102,127,1131,657,3831,882,7601,786,3621,556,9651,291,3141,409,050
Tổng lợi nhuận trước thuế31,27823,56924,12018,15897,12517,85240,25682,44087,823108,69077,66287,33561,11877,338
Lợi nhuận sau thuế 23,55319,78519,29114,94677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,79962,499
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,55319,78519,29114,94677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,79962,499
Tổng tài sản1,242,4831,143,1801,116,6121,055,0811,242,483955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368773,816
Tổng nợ692,868617,118610,336560,401692,868475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215386,868
Vốn chủ sở hữu549,615526,062506,277494,681549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153386,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |