CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam (tya)

17.50
-0.05
(-0.28%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV678,064561,929613,784492,873523,0382,346,6501,860,8791,467,7912,087,7102,127,1131,657,3831,882,7601,786,3621,556,9651,291,314
Giá vốn hàng bán594,704509,068545,760443,286470,7062,092,8191,681,4401,367,2061,964,8611,964,3541,493,7021,689,7541,644,9771,415,6451,179,056
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV83,35952,86168,02449,58752,332253,831179,438100,585122,846162,759163,681192,999141,375141,300111,974
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh51,59828,46943,96225,62131,158149,65097,70622,41640,15282,42988,107108,96377,60185,68461,835
Tổng lợi nhuận trước thuế50,53328,57043,78725,62131,278148,51097,12517,85240,25682,44087,823108,69077,66287,33561,118
Lợi nhuận sau thuế 39,18323,24935,34920,73423,553118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,18323,24935,34920,73423,553118,51677,57496131,95066,97971,50488,97063,18171,42848,799
Tổng tài sản ngắn hạn1,562,0831,405,1041,578,9011,269,7311,159,9731,562,0831,143,337871,638957,6491,115,071787,112795,560707,566768,010608,401
Tiền mặt242,957104,601214,907124,029122,873242,957122,87348,13389,64798,731133,171130,667154,924173,787194,077
Đầu tư tài chính ngắn hạn366,885458,075628,295474,295420,755366,885420,755268,852144,920143,168117,46063,60040,800
Hàng tồn kho456,738370,006355,556240,683283,729456,738283,729286,865366,484513,405234,613306,427248,106313,637180,897
Tài sản dài hạn78,66676,05378,53281,06482,51078,66682,51083,70589,948100,864105,081118,446103,691108,880108,968
Tài sản cố định72,26469,48972,73174,47273,00372,26473,00375,03085,16394,143102,445105,79396,47997,47095,704
Đầu tư tài chính dài hạn4,700
Tổng tài sản1,640,7491,481,1571,657,4331,350,7941,242,4831,640,7491,225,847955,3431,047,5981,215,935892,193914,006811,257876,890717,368
Tổng nợ999,759879,3461,078,871780,446692,868999,759676,232475,608555,737726,704414,427434,910365,215409,370283,215
Vốn chủ sở hữu640,991601,811578,562570,349549,615640,991549,615479,735491,861489,231477,766479,096446,042467,520434,153

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.86K2.53K0.03K1.04K2.18K2.33K2.90K2.06K2.33K1.59K2.24K1.63K1.09K1.23K1.10K0.83K0.10KK0.32K1.34K1.19K1.86K
Giá cuối kỳ17.40K12.86K9.51K10.96K15.73K11.90K9.20K6.12K5.24K4.57K3.64K3.80K2.59K1.28K0.96K2.13K3.20K3.76K11.16K15.21K3.82K34K
Giá / EPS (PE)4.50 (lần)5.09 (lần)303.63 (lần)10.53 (lần)7.21 (lần)5.11 (lần)3.17 (lần)2.97 (lần)2.25 (lần)2.87 (lần)1.62 (lần)2.33 (lần)2.38 (lần)1.04 (lần)0.88 (lần)2.58 (lần)32.52 (lần) (lần)35.29 (lần)11.31 (lần)3.22 (lần)18.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.22 (lần)0.29 (lần)0.16 (lần)2.40 (lần)
Giá sổ sách20.89K17.91K15.64K16.03K15.95K15.57K15.61K14.54K15.24K14.15K13.87K12.67K11.05K9.96K8.72K7.63K6.80K7.12K11.54K12.94K7.72K7.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)0.72 (lần)0.61 (lần)0.68 (lần)0.99 (lần)0.76 (lần)0.59 (lần)0.42 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.28 (lần)0.47 (lần)0.53 (lần)0.97 (lần)1.18 (lần)0.49 (lần)4.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)27 (Mi)24 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.21%93.27%91.24%91.41%91.70%88.22%87.04%87.22%87.58%84.81%85.93%84%80.14%77.01%74.98%76.76%66.29%62.95%73.61%78.25%72.75%58%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.79%6.73%8.76%8.59%8.30%11.78%12.96%12.78%12.42%15.19%14.07%16%19.86%22.99%25.02%23.24%33.71%37.05%26.39%21.75%27.25%42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.93%55.16%49.78%53.05%59.77%46.45%47.58%45.02%46.68%39.48%49.99%51.41%51.65%56.18%63.75%72.90%68.95%69.94%69.39%73.08%67.77%52.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu155.97%123.04%99.14%112.99%148.54%86.74%90.78%81.88%87.56%65.23%99.98%105.81%106.82%128.22%175.89%268.96%222.10%232.71%226.73%271.46%210.24%109.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.07%44.84%50.22%46.95%40.23%53.55%52.42%54.98%53.32%60.52%50.01%48.59%48.35%43.82%36.25%27.10%31.05%30.06%30.61%26.92%32.23%47.62%
6/ Thanh toán hiện hành156.25%169.07%183.27%172.32%153.44%189.93%182.93%193.74%187.61%214.82%171.88%163.38%155.17%137.07%117.69%105.36%97.49%94.24%112.30%114.06%116.14%131.06%
7/ Thanh toán nhanh110.56%127.12%122.95%106.37%82.79%133.32%112.47%125.81%110.99%150.95%119.95%115.58%110.66%77.86%69.33%70.07%53.96%10.65%44.27%37.85%66.89%62.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.30%18.17%10.12%16.13%13.59%32.13%30.04%42.42%42.45%68.53%60.63%51.56%47.86%35.93%29.23%32.99%29.71%7.96%5.94%4.93%21.63%13.79%
9/ Vòng quay Tổng tài sản143.02%151.80%153.64%199.29%174.94%185.77%205.99%220.20%177.56%180.01%182.09%165.90%167.75%144.36%196.35%139.71%123.32%179.57%137.53%111%98.49%90.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn150.23%162.76%168.39%218%190.76%210.57%236.66%252.47%202.73%212.25%211.90%197.51%209.32%187.46%261.86%182.01%186.04%285.25%186.84%141.85%135.39%156.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu366.10%338.58%305.96%424.45%434.79%346.90%392.98%400.49%333.03%297.43%364.14%341.43%346.94%329.46%541.71%515.48%397.22%597.44%449.37%412.33%305.57%190.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho458.21%592.62%476.60%536.14%382.61%636.67%551.44%663.01%451.36%651.78%632.09%622.16%674.02%395.25%569.50%489.55%366.20%324.67%284.53%196.18%286.33%243.02%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.05%4.17%0.07%1.53%3.15%4.31%4.73%3.54%4.59%3.78%4.44%3.76%2.84%3.76%2.32%2.10%0.36%-9.10%0.61%2.52%5.03%13.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.22%6.33%0.10%3.05%5.51%8.01%9.73%7.79%8.15%6.80%8.08%6.24%4.77%5.42%4.55%2.93%0.45%%0.84%2.80%4.95%11.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.49%14.11%0.20%6.50%13.69%14.97%18.57%14.16%15.28%11.24%16.15%12.84%9.86%12.38%12.56%10.82%1.45%%2.74%10.39%15.36%25.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%%2%3%5%5%4%5%4%5%4%3%4%3%2%%-9%1%3%6%16%
Tăng trưởng doanh thu26.10%26.78%-29.69%-1.85%28.34%-11.97%5.40%14.73%20.57%-8.36%16.74%12.92%16.82%-30.59%20.19%45.52%-36.46%-13.89%6.92%66.14%66.88%%
Tăng trưởng Lợi nhuận52.78%7,972.22%-96.99%-52.30%-6.33%-19.63%40.82%-11.55%46.37%-21.92%37.65%49.48%-11.63%12.43%32.77%738.80%-102.54%-1,385.77%-74.13%-16.69%-36.21%%
Tăng trưởng Nợ phải trả47.84%42.18%-14.42%-23.53%75.35%-4.71%19.08%-10.79%44.54%-26.79%3.43%13.65%-7.58%-16.80%-25.21%35.79%-8.79%-33.53%-18.06%58.97%99.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.63%14.57%-2.47%0.54%2.40%-0.28%7.41%-4.59%7.69%12.20%9.46%14.74%10.94%14.12%14.37%12.13%-4.43%-35.23%-1.89%23.12%4.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản33.85%28.31%-8.81%-13.84%36.29%-2.39%12.67%-7.48%22.24%-7.29%6.36%14.18%0.53%-5.59%-14.48%28.45%-7.48%-34.05%-13.70%47.41%53.87%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |