CTCP Xây dựng Số 12 (v12)

10.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,67086,399215,36653,650198,31071,899129,92060,753231,02384,47132,77823,374144,76273,98781,97436,633128,22125,221136,251178,545
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,67086,399215,36653,650198,31071,899129,92060,753231,02384,47132,77823,374144,76273,98781,97436,633128,22125,221136,251178,545
4. Giá vốn hàng bán166,82780,707204,14450,133186,55967,219121,12357,080212,55180,06730,84821,538138,17369,12479,26133,848120,75322,584128,444169,907
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,8425,69211,2223,51711,7504,6808,7983,67318,4714,4041,9311,8356,5894,8622,7132,7857,4672,6377,8078,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính8074851,02032715737333752626471,088151225186822749861,017286
7. Chi phí tài chính-35327-116442,735366652112214327240962214797411,3241,503
-Trong đó: Chi phí lãi vay143274417366652112214327240962064797411,3241,503
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,6613,4646,8822,4156,9123,0283,8672,3669,2372,8462,3261,3094,7492,3793,3681,5444,4251,4615,4134,636
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,3412,6855,4751,4294,9921,6832,5292,0239,7941,5535804631,7382,2451171,2472,6135202,0872,785
12. Thu nhập khác989750892,63447146
13. Chi phí khác9245525278494541,48134743124-101904991789
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9-24-55-24-278940-454-1,48175055-7-43-1242,644-190-499-131-9146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,3322,6845,4511,3744,9671,4053,4681,5698,3132,3036364561,6962,1212,7611,0572,1143902,0772,931
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7975379882861,0003047092981,791461279335844938925442387257586
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,7975379882861,0003047092981,791461279335844938925442387257586
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,5352,1474,4631,0883,9671,1012,7591,2716,5221,8426093641,3381,6722,3718031,6913031,8212,345
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,5352,1474,4631,0883,9671,1012,7591,2716,5221,8426093641,3381,6722,3718031,6913031,8212,345

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |